Kiến Thức Nông Nghiệp

EC, pH đất mục tiêu cho cây trồng phổ biến ở Việt Nam

09/07/2026 SEIKO JSC

Mỗi cây trồng đều có môi trường phát triển riêng, nhưng đa số cây trồng phát triển tốt ở pH 6,0–7,5 vì dinh dưỡng hữu hiệu hơn và độc Al/Mn giảm; nhưng một số cây ưa chua như chè, dứa, cà phê, điều, sắn lại không cần đưa pH lên quá cao. USDA-NRCS và UF/IFAS đều nhấn mạnh pH chi phối khả dụng dinh dưỡng, độc tố, nhu cầu bón vôi và sức khỏe đất; với rau, vùng 5,5–7,0 là phù hợp cho phần lớn cây, còn pH ≤5,0 dễ tăng độc Al/Fe/Mn/Zn, pH cao dễ khóa Fe/Mn.

Riêng về EC, EC rất dễ bị hiểu sai. EC không nói cây đã đủ dinh dưỡng. EC chỉ nói tổng nồng độ muối hòa tan trong dung dịch. Phân bón tan trong nước tạo ion, ion làm dung dịch dẫn điện; EC càng cao nghĩa là tổng muối càng cao, nhưng không cho biết trong đó nhiều đạm, kali, canxi hay natri. Trường đại học Oklahoma  nhấn mạnh EC là chỉ số tổng nồng độ muối, còn quản trị dinh dưỡng vẫn phải đi cùng pH, độ kiềm và tỷ lệ các ion dinh dưỡng.

EC dung dịch tưới phân: đo sau khi đã pha phân vào nước, tại bồn hoặc đầu béc.
ECe đất: độ mặn đất theo dịch chiết bão hòa trong phòng thí nghiệm; FAO dùng ECe để mô tả ngưỡng mặn bắt đầu giảm năng suất cây trồng. ECe và EC nước tưới không giống nhau; FAO nêu quan hệ thực địa thường dùng là ECe có thể xấp xỉ 1,5 lần EC nước tưới nếu phần rửa trôi khoảng 15–20%, nhưng còn tùy thoát nước và tích muối.

Việc cần làm trước tiên là phải đưa chỉ số pH về mức phù hợp, vượt ra khỏi khung này xem như khả năng sinh trưởng kém. Seiko đã tổng hợp lại từ các tài liệu khoa học đã nghiên cứu bạn tham chiếu EC, pH cho cây trồng của mình nhé.

Bảng EC, pH đất mục tiêu cho cây trồng phổ biến ở Việt Nam

1. Cây lương thực, cây hàng năm, cây lấy củ

Cây trồng pH đất mục tiêu pH có thể chấp nhận Ghi chú quản trị pH EC dung dịch tưới phân an toàn Có thể tăng EC khi cây sung Ghi chú thực địa quản trị EC
Lúa nước 5,5–7,0 5,0–7,5 Lúa chịu chua khá hơn nhiều cây cạn, nhưng đất phèn pH quá thấp làm rễ đen, khóa lân, tăng độc Fe/Al. Nghiên cứu vùng lúa cho thấy pH tối ưu thường 5,5–7,0. 0,8–1,2 1,2–1,5 Lúa không quản EC như rau thủy canh. Giai đoạn mạ, đẻ nhánh rất nhạy mặn. FAO ghi lúa paddy có ngưỡng EC khoảng 3,0 nhưng đó là EC nước đất trong điều kiện ngập, không phải EC phân nên không nên pha phân quá mặn.
Bắp/ngô 5,8–6,5 5,5–7,0 Dưới 5,5 rễ kém, lân khó hữu hiệu; trên 7,0 dễ thiếu Zn/Fe. Nhà khoa học khuyến nghị ngô trong khoảng 5,8–6,2; nhiều tài liệu chấp nhận tới 7,0. 1,2–1,8 1,8–2,2 Ngô chịu mặn trung bình yếu; FAO ghi sweet corn có ngưỡng ECe khoảng 1,7 dS/m.
Đậu nành 6,0–6,8 5,8–7,2 Cây họ đậu cần pH gần trung tính để nốt sần cố định đạm hoạt động tốt. Nhà khoa học khuyến nghị  đậu nành ở mức 6,6–7,0. 1,0–1,5 1,5–1,8 Họ đậu nhạy với EC cao vì ảnh hưởng nốt sần, rễ và cố định đạm.
Đậu phộng/lạc 5,8–6,5 5,5–7,0 Cần Canxi cho hình thành quả; đất quá chua làm giảm Ca, Mo và hoạt động nốt sần. 1,0–1,5 1,5–1,8 Cần Ca nhưng không nên đẩy EC cao, nhất là lúc ra hoa – đâm tia – hình thành quả.
Đậu xanh/đậu đen/đậu cô-ve 6,0–6,8 5,8–7,2 Đất quá chua làm giảm cố định đạm sinh học. 0,8–1,4 1,4–1,8 Đậu cô-ve/bean trong thủy canh có thể dùng EC cao hơn, nhưng ngoài đất nên đi thấp để tránh sốc rễ.
Mía 5,5–7,0 5,0–7,5 Chịu pH khá rộng, nhưng vùng 5,5–7,0 giúp rễ, NPK, Ca/Mg hoạt động ổn định hơn. 1,5–2,2 2,2–2,8 Mía chịu EC khá hơn rau màu, nhưng đất thoát nước kém thì dễ tích muối.
Sắn/khoai mì 4,5–6,5 4,5–7,0 Sắn chịu chua tốt; FAO ghi nhận pH tối ưu 4,5–6,5. Không cần nâng pH quá cao, nhưng đất quá nghèo Ca/Mg/K vẫn làm giảm năng suất củ. 0,8–1,4 1,4–1,8 Sắn chịu đất chua tốt nhưng không nên tưới phân quá mặn; rễ củ cần môi trường đất thoáng.
Khoai lang 5,5–6,5 5,0–7,0 MSU Extension ghi nhận khoai lang sinh trưởng tốt nhất ở 5,5–6,5. Đất quá nặng, úng mới là rủi ro lớn. 0,8–1,3 1,3–1,6 FAO ghi khoai lang có ngưỡng ECe khoảng 1,5 dS/m, nên không nên đẩy EC phân cao kéo dài.
Khoai tây 5,2–6,0 5,0–6,5 Nếu pH cao dễ tăng bệnh ghẻ củ; Delaware đặt nhóm khoai tây không kháng ghẻ ở pH mục tiêu 5,2. 0,9–1,5 1,5–1,8 Khoai tây nhạy mặn; EC cao dễ giảm củ và tăng stress nước.
Mè/vừng 5,8–7,0 5,5–7,5 Cây chịu hạn, nhưng đất chua quá làm rễ kém, lân khó hữu hiệu. 1,0–1,5 1,5–2,0 Chịu hạn nhưng không có nghĩa chịu mặn cao.
Hướng dương 6,0–7,0 5,5–7,5 Delaware đặt hướng dương pH mục tiêu 6,0, ngưỡng tới hạn 5,5. 1,5–2,0 2,0–2,5 Chịu EC trung bình khá, nhưng vẫn cần quản nước rửa muối.

 

2. Nhóm rau ăn lá, rau gia vị

Cây trồng pH đất mục tiêu Có thể chấp nhận Ghi chú quản trị EC dung dịch tưới phân ngoài đất EC thủy canh/giá thể tham khảo Ghi chú
Xà lách 6,0–6,8 5,8–7,2 Rất nhạy với đất chua, mặn, thiếu Ca; Delaware đặt xà lách pH mục tiêu 6,5. 0,8–1,3 1,2–1,8 OSU khuyến nghị xà lách thủy canh EC 1,2–1,8. Mùa nóng ở Việt Nam nên đi thấp hơn để tránh cháy mép, đắng lá.
Cải xanh, cải ngọt, cải thìa 6,0–6,8 5,8–7,2 Họ cải không thích đất quá chua; pH thấp dễ tăng rủi ro bệnh sưng rễ. UF/IFAS ghi nhận bệnh sưng rễ/ u rễ họ cải nặng khi pH dưới 5,7 và giảm mạnh khi pH tăng. 1,0–1,5 1,5–2,0 Pak choi thủy canh được OSU ghi 1,5–2,0.
Bắp cải 6,2–7,0 6,0–7,5 Nên giữ cao hơn rau ăn lá thông thường để hạn chế sưng rễ. Delaware đặt bắp cải pH mục tiêu 6,5. 1,2–1,8 2,5–3,0 OSU ghi cabbage thủy canh 2,5–3,0, nhưng ngoài đất không nên dùng mức này liên tục.
Súp lơ/bông cải 6,2–7,0 6,0–7,5 Cần Ca, Bo, Mo; đất chua dễ thiếu Mo, rỗng thân, dị dạng hoa. 1,2–1,8 2,8–3,5 Broccoli thủy canh có thể 2,8–3,5 theo OSU. Ngoài đất nên tăng từ từ.
Cải kale/cải xoăn 6,2–7,0 6,0–7,5 Tương tự nhóm họ cải; Delaware đặt kale pH mục tiêu 6,5. 1,2–1,8 2,0–3,0 Cần N, Ca, Mg tốt nhưng EC quá cao dễ làm lá cứng, giảm chất lượng.
Rau muống 5,5–7,0 5,0–7,5 Chịu đất ẩm, nhưng pH quá thấp ở đất phèn làm rễ đen, vàng lá. 0,8–1,5 1,2–2,0 Chịu nước nhưng đất phèn/mặn làm rễ đen rất nhanh.
Mồng tơi, dền, rau đay 5,8–7,0 5,5–7,5 Dễ trồng, nhưng pH 6–7 giúp hấp thu N, K, Ca tốt hơn. 0,8–1,4 1,2–1,8 Rau ăn lá mềm, không nên đẩy EC cao vào ngày nắng nóng.
Hành lá, hành củ, tỏi 6,0–6,8 5,8–7,2 Nhạy đất chua; Delaware đặt onion pH mục tiêu 6,5. 1,0–1,5 1,4–1,8 Hành tỏi nhạy EC cao ở giai đoạn cây con.
Ngò rí, cần tây, húng, tía tô 6,0–6,8 5,8–7,2 Rau gia vị cần đất thoáng, hữu cơ tốt; pH thấp dễ giảm rễ tơ. 0,8–1,4 1,0–1,6 Basil/húng thủy canh OSU ghi EC 1,0–1,6.
Cần tây 1,2–1,8 1,8–2,4 OSU ghi celery 1,8–2,4. Cần tây cần nước đều, Ca tốt.

3. Nhóm rau ăn quả, dưa bầu bí

Cây trồng pH đất mục tiêu Có thể chấp nhận Ghi chú quản trị EC dung dịch tưới phân ngoài đất EC thủy canh/giá thể tham khảo Ghi chú
Cà chua 6,0–6,8 5,8–7,2 Delaware đặt cà chua pH mục tiêu 6,5; pH thấp dễ thiếu Ca, tăng nứt/thối đít trái khi nước và Ca không ổn định. 1,5–2,5 2,0–4,0 OSU ghi cà chua thủy canh 2,0–4,0; FAO ghi tomato ngưỡng ECe khoảng 2,5 dS/m. Cà chua có thể tăng EC giai đoạn nuôi trái để tăng chất lượng, nhưng phải kiểm soát Ca/nước để tránh thối đít trái.
Cà chua bi 1,8–2,8 2,5–3,5 Một nghiên cứu cà chua bi dùng dung dịch EC 3,0–3,2 mS/cm và pH 6,1–6,2, nhưng đây là điều kiện nghiên cứu/nhà màng, không áp nguyên xi cho đất ngoài đồng.
Ớt, ớt chuông 6,0–6,8 5,8–7,2 Delaware đặt ớt chuông pH mục tiêu 6,5. pH thấp hoặc rễ yếu dễ làm cây rụng bông, thối đít trái. 1,2–2,0 0,8–1,8 OSU ghi peppers 0,8–1,8; ớt ra hoa đậu trái cần EC ổn định, tránh dao động mạnh.
Cà tím 6,0–6,8 5,8–7,2 Delaware đặt cà tím pH mục tiêu 6,5. 1,5–2,2 2,5–3,5 OSU ghi eggplant 2,5–3,5 trong thủy canh/giá thể. Ngoài đất nên đi thấp hơn.
Dưa leo/dưa chuột 6,0–6,8 5,8–7,2 Delaware đặt dưa chuột pH mục tiêu 6,5. Cần rễ khỏe, Ca/Mg/K cân đối. 1,4–2,0 1,7–2,0 OSU ghi cucumber 1,7–2,0; FAO ghi cucumber ngưỡng ECe khoảng 2,5 dS/m.
Dưa lưới/dưa vàng 6,0–6,8 5,8–7,2 Delaware đặt dưa lưới pH mục tiêu 6,5. 1,5–2,5 2,0–3,0 Giai đoạn nuôi trái có thể tăng EC để tăng Brix, nhưng quá cao dễ nhỏ trái, cháy rễ.
Dưa hấu 5,8–6,8 5,5–7,2 Delaware đặt dưa hấu pH mục tiêu 6,2. 1,2–2,0 1,8–2,5 FAO xếp watermelon mức chịu mặn trung bình yếu, nên cần tránh tích muối ở rễ.
Bí đỏ, bí xanh, bầu, mướp 6,0–6,8 5,8–7,2 Delaware đặt họ bí pH mục tiêu 6,5. 1,2–2,0 1,8–2,4 Courgettes/marrow trong OSU khoảng 1,8–2,4.
Đậu bắp 6,0–6,8 5,8–7,5 Delaware đặt đậu bắp pH mục tiêu 6,5. 1,2–2,0 2,0–2,4 OSU ghi okra 2,0–2,4.

4. Cây ăn trái phổ biến ở Việt Nam

Cây trồng pH đất mục tiêu Có thể chấp nhận Ghi chú quản trị EC dung dịch tưới phân nên nhắm Mức cần thận trọng Ghi chú
Sầu riêng 5,5–6,5 5,2–7,0 Đây là vùng quan trọng cho rễ, Ca/Mg, lân và hạn chế stress đất. Nghiên cứu và tài liệu APAARI đều nêu pH tối ưu cho sầu riêng khoảng 5,5–6,5. 1,0–1,6 >2,0 kéo dài Rễ sầu riêng rất nhạy úng, mặn và thiếu oxy. Giai đoạn phục hồi đi 0,8–1,2; nuôi trái có thể 1,3–1,8 nếu đất thoát nước tốt.
Cây có múi: cam, quýt, bưởi, chanh 6,0–6,5 5,5–7,0 Cây có múi thích pH 6,0–7,0; IFAS khuyến nghị pH tối ưu 6,0–6,5 cho quản trị đất có múi. 1,0–1,5 >1,8 kéo dài Citrus nhạy mặn; FAO ghi grapefruit ECe 1,2, orange 1,3, lemon 1,5 dS/m. Cây có múi nên tránh nước/phân EC cao lâu ngày.
Xoài 5,5–7,0 5,5–7,5 Tài liệu dinh dưỡng xoài khuyến nghị khoảng 6,5, chấp nhận 5,5–7,0; nguồn Ấn Độ ghi đất lý tưởng pH 5,5–7,5. 1,0–1,6 >2,0 kéo dài Xoài chịu khô tốt nhưng vẫn nhạy Cl⁻/Na⁺; không nên hiểu chịu hạn là chịu mặn.
Chuối 5,5–7,0 5,0–7,5 Chuối chịu pH khá rộng nhưng cần đất thoát nước, giàu hữu cơ, K và Mg cao. 1,2–2,0 >2,5 kéo dài OSU ghi banana thủy canh 1,8–2,2. Ngoài đất chuối cần K cao nhưng phải giữ Mg/Ca và nước đều.
Dứa/khóm/thơm 4,8–5,8 4,5–6,5 Dứa là cây ưa chua nhẹ; nếu pH cao dễ khóa Fe, Zn, Mn. Nhiều nguồn ghi pH phù hợp 5,5–6,5, nhưng các vùng sản xuất thường giữ thấp hơn, khoảng 4,7–5,5. 0,8–1,4 >1,8 kéo dài Dứa ưa chua nhẹ nhưng không thích mặn cao; đất khô nóng + EC cao dễ cháy rễ.
Thanh long 5,5–6,8 5,0–7,0 Nghiên cứu pitaya ghi pH 5,5–6,5 thường được xem là lý tưởng, nhưng thí nghiệm bón vôi cho thấy sinh trưởng mạnh ở khoảng 6,6–7,0 trên một số đất. 1,0–1,8 >2,2 kéo dài Chịu hạn khá, nhưng khi nuôi trái cần K/Ca/Mg đều, tránh sốc EC sau khô hạn.
Nhãn 6,0–6,5 5,8–7,0 FAO ghi nhãn thích pH khoảng 6,0–6,5 và không chịu đất chua. 1,0–1,6 >2,0 kéo dài Giai đoạn ra đọt non và nuôi trái non không nên sốc muối.
Vải 5,5–6,5 5,0–7,0 Vải chịu đất hơi chua hơn nhãn; pH 5,5–6,0 thường được xem là tốt. 1,0–1,6 >2,0 kéo dài Nhạy rễ khi đất bí và mặn; chú ý sau mưa nắng thất thường.
Chôm chôm 5,5–6,5 5,0–7,0 Tài liệu kỹ thuật vùng nhiệt đới ghi pH tối ưu 5,5–6,5. 0,8–1,4 >1,8 kéo dài Rễ thích ẩm nhưng không chịu mặn/úng kéo dài.
Măng cụt 5,5–6,5 5,0–7,0 Cần đất sâu, ẩm, hữu cơ cao; kỵ úng và rễ rất nhạy. 0,8–1,3 >1,6 kéo dài Rễ rất chậm và nhạy, nên đi EC thấp, ổn định.
Mít 6,0–7,0 5,5–7,5 Khá dễ tính, nhưng đất chua nặng làm rễ yếu, giảm hấp thu Ca/Mg. 1,0–1,8 >2,2 kéo dài Chịu rộng hơn, nhưng cây con vẫn phải đi thấp.
Ổi 5,5–7,0 5,0–7,5 Chịu rộng, nhưng pH 6–7 giúp trái và lá ổn định hơn. 1,2–2,0 >2,5 kéo dài FAO ghi guava ECe khoảng 4,7 dS/m, nghĩa là ổi chịu mặn tốt hơn nhiều cây ăn trái khác; vẫn cần quản Na/Cl.
Na/mãng cầu ta 6,0–7,5 5,5–8,0 Chịu hơi kiềm hơn nhiều cây nhiệt đới, nhưng cần thoát nước. 1,2–2,0 >2,5 kéo dài Chịu khô và hơi kiềm tốt hơn, nhưng EC cao lúc ra bông dễ rụng.
5,5–6,8 5,0–7,0 Rễ rất nhạy úng, mặn; pH chỉ là một phần, thoát nước cực kỳ quan trọng. 0,8–1,3 >1,5 kéo dài Bơ rất nhạy mặn và Cl⁻; nên dùng EC thấp, nước sạch, thoát nước tốt.
Đu đủ 5,8–6,8 5,5–7,5 Rễ mềm, dễ thối khi úng; pH 6–6,5 giúp Ca, Bo, K hoạt động tốt. 1,0–1,6 >2,0 kéo dài Rễ mềm, dễ thối; EC cao + úng là rất nguy hiểm.
Dừa 5,5–7,5 5,0–8,0 Dừa chịu pH rộng, chịu mặn nhẹ, nhưng vẫn cần K, Cl, Mg, Bo cân đối. 1,5–2,5 >3,0 tùy giống/đất Dừa chịu mặn khá hơn nhiều cây ăn trái, nhưng cây con vẫn phải thận trọng.
Ca cao 5,5–7,0 5,0–7,5 ICCO ghi cacao có thể trồng ở pH 5,0–7,5 nhưng tránh pH ≤4,0 hoặc ≥8,0; cần hữu cơ cao tầng đất mặt. 1,0–1,6 >2,0 kéo dài Cần hữu cơ, ẩm đều, bóng râm; EC cao dễ làm rễ hấp thu nước kém.
Chanh dây 5,5–6,5 5,0–7,0 Rễ nông, rất nhạy úng và nấm rễ; giữ pH 5,8–6,5 giúp Ca/Mg/P ổn hơn. 1,0–1,6 >2,0 kéo dài Rễ nông, rất nhạy úng và mặn. Nghiên cứu bán thủy canh chanh dây có nghiệm thức dung dịch trước tưới EC tới 3,95 dS/m, nhưng đó là điều kiện giá thể/nghiên cứu, không nên áp trực tiếp cho đất vườn.
Dâu tây 5,8–6,5 5,5–6,8 Delaware đặt dâu tây pH mục tiêu 6,2. 1,0–1,5 ngoài đất 1,8–2,2 giá thể OSU ghi strawberry 1,8–2,2 trong thủy canh/giá thể; FAO ghi strawberry ECe chỉ khoảng 1,0 dS/m, tức dâu rất nhạy mặn trong đất.
Nho 6,0–7,0 5,5–7,5 IFAS ghi nho muscadine tốt ở pH 6,0; một số nho chịu pH tới 7,5. 1,2–2,0 >2,5 kéo dài FAO ghi grape ECe khoảng 1,5 dS/m; nho chịu khô nhưng không nên tích muối lâu dài.

5. Cây công nghiệp lâu năm

Cây trồng pH đất mục tiêu Có thể chấp nhận Ghi chú quản trị EC dung dịch tưới phân nên nhắm Mức cần thận trọng Ghi chú
Cà phê vối Robusta 5,5–6,0 5,0–6,5 Nhiều đất cà phê Tây Nguyên bị chua hóa do thâm canh. Nghiên cứu về Robusta ghi pH tối ưu khoảng 5,5–6,0; pH cao quá cũng dễ thiếu Zn, Cu, B, Mn. 1,0–1,6 >2,0 kéo dài Tây Nguyên thường có vấn đề chua hóa, Ca/Mg thấp hơn là chạy EC cao. Phục hồi sau thu hoạch nên đi thấp, chia nhiều lần.
Cà phê chè Arabica 5,5–6,5 5,0–6,8 Cần đất chua nhẹ, thoát nước, hữu cơ cao; pH quá thấp làm tăng Al/Fe, rễ yếu. 0,8–1,5 >1,8 kéo dài Nhạy hơn Robusta trong điều kiện nóng/mặn.
Hồ tiêu 5,5–6,5 5,0–7,0 Tài liệu Indian Spices ghi tiêu đen thích hợp pH 5,5–6,5. Đất chua pH 5,5–5,0 trong vườn lâu năm đã được ghi nhận làm giảm sinh trưởng rễ và năng suất. 0,8–1,4 >1,8 kéo dài Rễ tiêu nhạy úng, mặn, nấm rễ; tưới phân nên nhẹ, đều, không sốc.
Cao su 4,5–6,5 4,0–7,0 Cao su chịu đất chua khá tốt, nhưng cần Ca/Mg/K/P đủ; nhiều tài liệu ghi sinh trưởng tốt trong vùng pH 4,0–6,5. 1,0–1,8 >2,2 kéo dài Cao su chịu đất chua, nhưng cây kiến thiết cơ bản cần rễ khỏe và không tích muối.
Điều 4,5–6,5 4,0–7,0 Điều chịu chua, chịu đất nghèo; FAO và các nghiên cứu đất điều thường ghi tối ưu 4,5–6,5. Không nên ép pH lên quá cao nếu đất vẫn thoát nước và dinh dưỡng cân đối. 0,8–1,5 >2,0 kéo dài Điều chịu đất nghèo/chua nhưng không nên bón phân mặn dồn một lần.
Chè/trà 4,5–5,5 4,0–6,0 Đây là cây ưa chua thật sự. Nhiều nghiên cứu ghi pH tối ưu 4,5–5,5; không nên nâng về 6,5 như cây ăn trái. 0,8–1,3 >1,6 kéo dài Chè thích đất chua nhưng vẫn nhạy mặn vùng rễ non.
Cọ dầu 4,5–6,5 4,0–7,0 Chịu chua, nhưng rất cần K, Mg, B; đất pH thấp vẫn phải quản trị Al, Ca/Mg. 1,2–2,0 >2,5 kéo dài Cần K, Mg, B cao; chia phân nhiều lần tốt hơn đẩy EC cao.
Dâu tằm 6,0–7,0 5,5–7,5 Cần đất tơi, giàu hữu cơ, không úng; pH gần trung tính giúp lá dày và giàu dinh dưỡng. 1,0–1,6 >2,0 kéo dài Mục tiêu là lá mềm, dày, không tích muối.
Bông vải 6,0–7,5 5,5–8,0 Nhạy đất chua mạnh; pH 6–7,5 giúp rễ và Ca/K hoạt động tốt. 1,5–2,5 >3,0 tùy đất Bông chịu mặn khá hơn rau màu; FAO lấy cotton làm ví dụ có ngưỡng ECe 7,7 dS/m trong điều kiện mặn, nhưng không dùng mức này cho rau/cây ăn trái.
Thuốc lá 5,5–6,2 5,2–6,5 pH ảnh hưởng mạnh đến dinh dưỡng và chất lượng lá; không nên quá kiềm. 0,8–1,4 >1,8 kéo dài Cần kiểm soát Cl⁻ và muối để không ảnh hưởng chất lượng lá.

6. Cây hoa, cây cảnh, vườn ươm

Cây trồng pH đất/giá thể mục tiêu Có thể chấp nhận Ghi chú quản trị EC dung dịch tưới phân nên nhắm Mức giá thể/thủy canh tham khảo Ghi chú
Hoa hồng 6,0–6,8 5,8–7,2 Cần Ca, Mg, K tốt; pH thấp dễ yếu rễ, pH cao dễ vàng lá thiếu Fe. 1,2–1,8 1,5–2,5 OSU ghi rose 1,5–2,5. Chậu nhỏ dễ tích muối nên cần xả định kỳ.
Cúc 6,0–6,8 5,8–7,2 Giá thể sạch, EC và pH ổn định quan trọng hơn bón nhiều phân. 1,2–1,8 1,5–2,2 Cần EC ổn định, tránh sốc lúc phân hóa nụ.
Lan 5,5–6,5 5,0–6,8 Với lan, pH giá thể/nước tưới quan trọng hơn pH đất; đa số thích hơi chua. 0,4–1,0 0,6–1,2 Lan không thích EC cao; nước tưới sạch quan trọng hơn bón đậm.
Cẩm tú cầu 5,0–6,5 4,5–7,0 pH ảnh hưởng màu hoa: đất chua giúp xanh hơn do Al hữu hiệu, đất cao pH làm hồng hơn. 0,8–1,4 1,0–1,6 pH ảnh hưởng màu hoa, EC cao dễ cháy rìa lá.
Mai vàng 5,5–6,5 5,0–7,0 Cần đất thoát nước; sau mùa mưa nên kiểm tra pH vì chua hóa dễ làm rễ yếu. 0,8–1,5 1,0–1,8 Sau mưa dài, ưu tiên rễ và pH; không đẩy EC cao khi rễ yếu.
Bonsai/cây kiểng lá 5,8–6,8 5,5–7,2 Giá thể chậu dễ dao động pH và EC; cần đo nước tưới + nước rỉ chậu. 0,6–1,2 0,8–1,6 Chậu nhỏ tích muối rất nhanh. Nên đo nước rỉ đáy chậu.
Việt quất/blueberry 4,5–5,2 4,2–5,5 Đây là cây ưa chua đặc biệt; Delaware đặt việt quất pH mục tiêu 4,8. 0,6–1,2 0,8–1,4 Rất nhạy muối, cần pH thấp và nước ít bicarbonate.

Nguyên tắc điều chỉnh EC ngoài vườn

1. EC nước tưới phải trừ vào EC mục tiêu.
Nếu nước đầu vào đã EC 0,7 mS/cm, mà mục tiêu tưới phân là 1,5, thì phần phân chỉ nên làm tăng thêm khoảng 0,8. Không được pha như nước đang bằng 0.

2. Cây yếu không dùng EC cao.
Rễ yếu mà tưới phân đậm giống như người bệnh bắt ăn cơm khô. Cần đi loãng, chia nhiều lần.

3. Mùa nắng nóng giảm EC 10–20%.
Nắng nóng làm cây hút nước mạnh; EC cao dễ làm rễ khó hút nước, cháy mép lá, rụng bông trái.

4. Đất sét, đất bí, đất thoát nước kém phải dùng EC thấp hơn.
NSW DPI lưu ý ngưỡng chịu mặn có thể cao hơn ở đất thoát nước tốt, nhưng thấp hơn nhiều ở đất thoát nước chậm.

5. Đo EC nước rỉ hoặc đất vùng rễ sau nhiều lần tưới phân.
Không chỉ đo bồn phân. Có khi bồn phân EC đẹp, nhưng vùng rễ đã tích muối.

Đồng thời, Không có một pH đẹp cho tất cả cây.
Có cây cần pH 6,5 để mở dinh dưỡng.
Có cây như chè, dứa, điều, sắn lại thích đất chua hơn.
Đo pH không phải để nâng lên 7, mà để đưa đất về đúng “vùng sống” của cây mình đang trồng, để từ đó chăm cây khoẻ và năng suất.

pH cho biết cánh cửa dinh dưỡng đang mở hay khóa.
EC cho biết dung dịch phân đang nhẹ hay mặn.

pH đúng mà EC quá cao: rễ vẫn stress.
EC đẹp mà pH sai: phân vẫn bị khóa.
Muốn cây ăn phân tốt, phải quản trị cả hai:

pH mở cửa – EC đi vừa sức rễ.

Seiko Jsc chúc bà con nắm vững và vụ mùa bội thu.

Bài viết liên quan