Bản dịch tiếng Việt tham khảo từ tài liệu “Australian Passionfruit Postharvest Best Practice Guide”. Dành cho nông dân, nhà đóng gói và đội thu mua chanh dây Việt Nam
Lưu ý bản quyền: Tài liệu gốc thuộc Hort Innovation/AHR. Bản dịch này được biên soạn để học tập nội bộ và vận dụng kỹ thuật.
01. Giới thiệu
Chất lượng bán lẻ ổn định là điều thiết yếu để làm hài lòng người tiêu dùng. Tuy nhiên, duy trì chất lượng chanh dây sau thu hoạch là việc khó. Dù nhìn bên ngoài có vẻ cứng cáp, chanh dây là loại trái khá “mong manh”: dễ mất nước, dễ bị bệnh và suy giảm chất lượng rất nhanh sau khi thu hoạch.
Tại Việt Nam, chanh dây được trồng từ ở Tây Nguyên. Phần lớn chanh dây là quy mô gia đình, cơ sở đóng gói còn đơn giản. Nhiều nơi không có kho lạnh riêng, phải dựa vào các điểm tập kết trung tâm để làm mát trái. Xe chở hàng hỗn hợp cũng khó đáp ứng chính xác nhu cầu riêng của chanh dây. Thời gian vận chuyển đến thị trường tiêu thụ thường khá dài.
Vì vậy, trái không được trồng tốt, hái đúng và đóng gói đúng sẽ rất khó vượt qua các áp lực của vận chuyển và thương mại kéo dài.
Ngành chanh dây còn đối mặt với vấn đề biến động nguồn cung và giá. Quản lý thu hoạch và kéo dài thời gian bảo quản có thể giúp làm phẳng các đỉnh – đáy về lượng hàng đưa ra chợ đầu mối. Nguồn cung ổn định hơn nhờ quản lý sau thu hoạch tốt sẽ giúp bán hàng tốt hơn và cải thiện thu nhập cho nhà vườn.
Duy trì chất lượng chanh dây trong toàn chuỗi cung ứng bắt đầu từ việc tạo ra trái chất lượng ngay tại vườn. Thu hoạch, làm mát và đóng gói đúng cách sẽ giúp trái giữ tình trạng tốt cho đến khi lên kệ bán lẻ. Các xử lý sau thu hoạch như bao gói và phủ sáp cũng có thể giúp trái tươi lâu hơn.
Cẩm nang này tóm tắt các thực hành tốt nhất cho chuỗi cung ứng chanh dây theo cẩm nang của Úc. Khi có thể, tài liệu đưa ra nhiều lựa chọn phù hợp cả với cơ sở lớn và trang trại gia đình nhỏ có năng lực cải tiến sau thu hoạch hạn chế. Vấn đề cốt lõi là phải hiểu điều gì xảy ra bên trong trái sau khi trái bị tách khỏi nguồn nước và dinh dưỡng của cây mẹ, rồi bắt đầu hành trình ra thị trường.
Ghi chú vận dụng tại Việt Nam: Với chanh dây đi xa, đặc biệt hàng tươi xuất khẩu, nhà vườn không nên xem nhà đóng gói là nơi “cứu chất lượng”. Nhà đóng gói chỉ có thể giữ và phân loại chất lượng đã được tạo ra từ vườn.
02. Trước thu hoạch
Xử lý sau thu hoạch chỉ có thể tạo ra trái chất lượng cao nếu trái đã được trồng tốt ngay từ đầu. Chỉ cây khỏe mới tạo được trái chất lượng và có thời gian trưng bày/bảo quản tối đa. Dinh dưỡng cây, giống và khí hậu đều ảnh hưởng đến tốc độ lớn và chín của trái, cũng như mức độ dễ suy giảm trong bảo quản và vận chuyển.
2.1 Dinh dưỡng cây
Đất khỏe và cây được nuôi dưỡng đầy đủ tạo ra trái chất lượng tốt nhất. Duy trì đất có hoạt động sinh học tốt giúp ức chế bệnh cây, đồng thời dự trữ và luân chuyển nước, dinh dưỡng. Phân bón giúp cải thiện năng suất và chất lượng; tuy nhiên, bón quá mức có thể làm tăng độ acid của trái.
Thực hành tốt: cây khỏe, dinh dưỡng cân đối cho trái tốt nhất; phân tích lá giúp xác định các nguyên tố then chốt cho chất lượng trái như Đạm (N), Kali (K), canxi (Ca) và boron (B) có nằm trong vùng khuyến nghị hay không; đất nên hơi chua, pH dưới 6,5 nhưng trên 3,5; tối ưu tưới để tránh thiếu hoặc dư nước; thụ phấn tốt là điều kiện thiết yếu để tối đa năng suất và chất lượng; lượng phấn trên hoa liên quan trực tiếp đến kích thước và lượng ruột; cần khuyến khích ong vào vườn và tránh thuốc gây hại cho thụ phấn; cần có chương trình quản lý bệnh trước thu hoạch với các sản phẩm có cơ chế tác động khác nhau; cần vệ sinh vườn tốt, tiêu hủy trái thối và giữ tán thông thoáng.
Đạm (N)
N thúc đẩy sinh trưởng sinh dưỡng. Vì hoa chanh dây hình thành ở nách lá, cây có sinh trưởng sinh dưỡng mạnh có tiềm năng tạo nhiều trái. Tuy nhiên, N rất linh động trong đất và dễ bị rửa trôi, đặc biệt khi mưa lớn. Vì vậy, N nên được bón thường xuyên với lượng nhỏ. Một số nhà nông học khuyến nghị bón qua hệ thống tưới mỗi 2-4 tuần.
Kali (K)
Giống N, K rất thiết yếu cho sức khỏe dây chanh dây và năng suất. K là thành phần lớn trong trái. Rigden (2011) ước tính mỗi tấn trái lấy đi khoảng 4,3 kg K, so với 3,3 kg N và 0,3 kg P. Cung cấp đủ K là điều thiết yếu để đạt sản lượng trái tốt.
Tăng K làm tăng trọng lượng trái, độ dày vỏ và hàm lượng vitamin C. Tuy nhiên, dư K làm ức chế hấp thu Ca – nguyên tố cũng rất quan trọng cho chất lượng trái. Dư K cũng có thể làm trái acid hơn.
K rất linh động trong cây và đất, nên dễ bị rửa trôi khi mưa lớn. Giống N, K nên được bón với lượng nhỏ, định kỳ 2-4 tuần/lần; tần suất bón cao nhất nên rơi vào các đỉnh phát triển trái.
Calcium (Ca)
Ca rất quan trọng cho độ bền của thành tế bào. Hàm lượng Ca cao thường liên quan đến chất lượng sau thu hoạch tốt hơn ở nhiều loại trái. Tăng Ca được ghi nhận có thể làm chậm chín, ức chế bệnh và tăng thời gian bán được của các loại trái như chanh dây, dưa lưới, bơ, đu đủ và táo.
Ca di chuyển trong cây qua mạch xylem (mạch dẫn nước). Sự di chuyển này là thụ động, phụ thuộc vào tốc độ thoát hơi kéo nước từ rễ đến lá và trái đang phát triển.
Thiếu Ca gây rối loạn ở trái, do các tế bào đang phân chia nhanh trong trái bị sụp đổ. Rối loạn này thường xảy ra khi độ ẩm cao làm giảm thoát hơi đến mức Ca không được vận chuyển đến nơi cần. Thiếu Ca cũng xảy ra khi đất có Ca thấp hoặc dư K và Mg.
Khi chanh dây trưởng thành, tốc độ thoát hơi giảm. Vì vậy, cần có đủ Ca trong đất ngay khi trái mới hình thành, bởi đó là lúc trái tích lũy đủ Ca để hỗ trợ các giai đoạn phát triển sau. Phun Ca qua lá thường không hiệu quả trong việc nâng Ca trong trái, vì Ca đi theo dòng nước; trái được cung cấp nước từ rễ chứ không phải từ lá xung quanh.
Bổ sung Ca bằng Haifa Cal Agri phun, tưới rải gốc, Ca tương đối ít linh động và ít tan, nên tốt nhất chọn loại tan nhanh hoàn toàn, sờ tay vào mát lạnh để không bị cháy rễ non.
Phân tích mô lá
Lấy mẫu lá thường thực hiện vào các tháng mát hơn, khi sinh trưởng đã chậm lại. Lấy mẫu từ những dây đại diện phân bố khắp vườn. Chọn lá cuối cùng đã mở hoàn toàn trên chồi khỏe; thường là lá thứ 4 đến thứ 8 tính từ đỉnh sinh trưởng. Giữ mẫu mát cho đến khi gửi phân tích.
Dưới đây là khoảng dinh dưỡng lá tối ưu cho chanh dây, dùng lá non nhất đã mở hoàn toàn.
| Dinh dưỡng | Khoảng tối ưu | Ghi chú |
| N – Đạm | 4,25 – 5,25% | Thiết yếu cho sinh trưởng nhưng dễ rửa trôi |
| P – Lân | 0,25 – 0,35% | Chanh dây có nhu cầu P thấp |
| K – Kali | 2,0 – 3,6% | Có thể thấp do rửa trôi, bón chưa đủ hoặc cạnh tranh với Ca/Mg |
| Ca – Canxi | 1,0 – 2,5% | Hấp thu giảm nếu đất chua, thiếu Ca hoặc dư Mg/K |
| S – Sulphur | 0,2 – 0,6% | Hiếm khi thiếu |
| Mg – Magie | 0,3 – 0,5% | Thiếu dễ gặp ở đất cát, chua, bị rửa trôi |
| B – Boron | 40 – 60 mg/kg | Cần quản lý cẩn thận để tránh thiếu và ngộ độc |
| Cu – đồng | 5 – 20 mg/kg | Phun Cu để quản lý bệnh thường đã bổ sung đủ Cu |
| Fe – Sắt | 100 – 200 mg/kg | Hiếm khi thiếu |
| Mn – Mangan | 50 – 350 mg/kg | Hiếm khi thiếu |
| Zn – Kẽm | >50 mg/kg | Mức thấp thường gặp ở đất cát |
| Na – Sodium | <0,15% | Nếu cao, cần kiểm tra EC nước tưới |
2.2 pH đất
pH đất ảnh hưởng mạnh đến khả năng cây hấp thu các dinh dưỡng thiết yếu. Đất quá chua hoặc quá kiềm đều hạn chế dinh dưỡng. Ví dụ, N và P sẵn có nhất khi đất gần trung tính (pH 6,5-7,5). K bị hạn chế khi pH dưới 5,5, trong khi B tương đối sẵn có trong khoảng pH 5-7,5.
Chanh dây thích đất hơi chua. Rigden (2011) khuyến nghị pH đất 5,5-6,5 (đo bằng phương pháp nước). Tuy nhiên, nghiên cứu mới (Niwayama và Higuchi, 2019) gợi ý rằng pH thấp hơn cũng có thể có lợi cho chất lượng trái. Chanh dây tím trồng trong đất điều chỉnh pH 4,5 và 5,5 có trái lớn hơn, nặng hơn, màu đậm hơn và ngọt hơn so với trái ở pH 3,5 (rất chua) hoặc pH 6,5 (hơi chua). Trái ở điều kiện đất gần trung tính có xu hướng dịch trái acid hơn, màu nhạt hơn, vỏ mỏng hơn và dễ nhăn hơn.
Ghi chú Việt Nam: Đất Tây Nguyên nhiều nơi chua và có khả năng cố định lân. Cần phân tích pH, EC, hữu cơ, CEC, Ca-Mg-K trao đổi và Al/Mn độc để quyết định dùng vôi hay bổ sung Ca bằng Haifa Cal Agri
2.3 Tưới nước
Chanh dây có nhu cầu nước tương đối cao. Héo là dấu hiệu rõ ràng của stress nước, nhưng chất lượng và năng suất đã bị ảnh hưởng mạnh trước khi cây biểu hiện héo. Tuy nhiên, quá nhiều nước cũng gây tác động xấu. Cần tưới đúng, đặc biệt khi trái đang hình thành. Trong giai đoạn này, cây phải được tưới đủ để Ca được vận chuyển qua mạch xylem đến trái đang phát triển.
Thiếu nước: giảm hấp thu Ca và B; giảm ra hoa và đậu trái; trái nhỏ, ít ruột; rụng trái sớm.
Dư nước: đất yếm khí, giảm sức khỏe dây; tăng thối rễ như Phytophthora, có thể nhiễm vào trái; rửa trôi N và K; tăng mẫn cảm với bệnh.
Theo dõi ẩm đất là cách tốt nhất để quyết định cần tưới bao nhiêu và tưới khi nào.
Chanh dây rất nhạy với mặn, vì vậy chất lượng nước tưới rất quan trọng. Phủ gốc giúp giảm nhu cầu nước, đồng thời hỗ trợ quản lý cỏ dại, giảm bệnh rễ và cải thiện hấp thu dinh dưỡng.
2.4 Ra hoa và thụ phấn
Chanh dây là cây ngày dài, nghĩa là phần lớn hoa hình thành khi ngày dài hơn 11 giờ. Ra hoa thường tập trung vào mùa xuân và mùa thu. Nụ hình thành trong khoảng 15-30°C, do đó nhiệt độ cao trong mùa hè có thể ức chế ra hoa.
Cả chanh dây tím và các giống Panama đều tự tương hợp, nghĩa là hoa có thể được thụ tinh bởi chính phấn của nó. Tuy nhiên, túi phấn nằm phía dưới đầu nhụy, nên phấn không thể tự rơi lên phần tiếp nhận của hoa. Thụ phấn chéo giữa các cây khác nhau có khả năng tối đa hóa tỷ lệ đậu và năng suất.
Phấn chanh dây nặng và dính, nên hiếm khi được thụ phấn nhờ gió. Thay vào đó, ong mật, ong bản địa (như ong thợ mộc), ruồi và côn trùng khác vận chuyển phấn giữa các hoa. Hoa tiếp nhận tốt nhất khoảng một giờ sau khi nở và chỉ tiếp nhận trong vài giờ. Nếu mưa trong vòng hai giờ sau thụ phấn, phấn bị phá hủy.
Lượng phấn đặt lên đầu nhụy ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ đậu, trọng lượng trái và lượng ruột. Trái rỗng là kết quả của thụ phấn kém. Vì vậy, thụ phấn đầy đủ là điều kiện thiết yếu để tạo trái chất lượng, đầy ruột.
- Khuyến khích ong bản địa, ví dụ ong thợ mộc, bằng cách cung cấp nơi làm tổ như khúc gỗ cũ.
- Nếu có thể đặt thùng ong mật gần vườn để bảo đảm mật số ong tốt.
- Tránh phun thuốc trừ sâu ảnh hưởng đến thụ phấn.
- Trồng hàng chắn gió; gió không chỉ làm tổn thương dây và gây vết cọ trên trái, mà còn làm ong giảm hoạt động kiếm ăn.
2.5 Quản lý bệnh trước thu hoạch
Chanh dây bị ảnh hưởng bởi nhiều bệnh trước thu hoạch làm giảm chất lượng trái. Nghiêm trọng nhất là Bệnh đốm nâu, gây mất trái lớn trong giai đoạn ấm, ẩm; và thán thư, thường nặng nhất trong điều kiện mát, ẩm.

Các đốm bệnh nhỏ quan sát được trên vườn (bên trái) có thể tiếp tục phát triển sau thu hoạch,
gây ảnh hưởng tiêu cực nghiêm trọng đến chất lượng trái (bên phải).
Bệnh xuất hiện trên vườn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng trái. Ngay cả khi triệu chứng lúc thu còn nhẹ, bệnh vẫn tiếp tục phát triển trong bảo quản và vận chuyển. Trái mất nước nhiều hơn và có thể hình thành vết lõm lớn.
Cần có chương trình quản lý bệnh hiệu quả để tạo trái chất lượng cao. Chương trình sử dụng thuốc nấm với các cơ chế tác động khác nhau thường hiệu quả nhất. Nhiều thuốc nấm được đăng ký dùng trên chanh dây tại Úc, bao gồm azoxystrobin, pyraclostrobin, iprodione, mancozeb, phosphonic acid và các sản phẩm đồng. Cần kiểm tra cơ quan đăng ký địa phương và hàng xuất khẩu để xác nhận sản phẩm được phép dùng.
Nhóm strobilurin (ví dụ azoxystrobin) rất hiệu quả và khác với thuốc bảo vệ bề mặt như đồng, chúng có tính di động một phần trong cây. Tuy nhiên, nguy cơ kháng thuốc cao.
- Bắt đầu chu kỳ bằng sản phẩm khác nhóm.
- Không dùng quá hai lần liên tiếp.
- Chỉ dùng strobilurin tối đa một trong mỗi ba lần phun thuốc nấm.
- Không dùng quá năm lần/năm.
Vệ sinh vườn tốt cũng giúp giảm áp lực bệnh trên trái:
- Giữ thông thoáng, tán mở bằng huấn luyện và tỉa dây.
- Không để cỏ phủ kín gốc dây.
- Thường xuyên khử trùng dụng cụ cắt tỉa bằng chất sát trùng phù hợp, ví dụ chlorine 100 ppm.
- Kiểm soát côn trùng như bọ xít gây đốm trái và ruồi đục trái, vì vết thương là cửa ngõ cho thối hỏng.
- Cây khỏe chống bệnh tốt hơn; các thực hành cải thiện sức khỏe dây sẽ giúp giảm tác động của bệnh.
03. Thu hoạch
3.1 Thu hoạch khi nào và bằng cách nào
Chanh dây được xếp vào nhóm trái hô hấp đỉnh (climacteric). Sự chín xảy ra khi đáp ứng với khí ethylene và đi kèm với sự tăng mạnh của hô hấp. Chín có thể được kích hoạt bởi ethylene từ môi trường hoặc do chính trái tạo ra.
Trái bắt đầu tạo ethylene khi đã trưởng thành sinh lý, khi vẫn còn trên dây. Ethylene kích thích thay đổi màu và hương vị, cuối cùng làm trái tách khỏi dây. Chanh dây có thể hái khi đạt khoảng 3/4 màu mà không ảnh hưởng đến hương vị hoặc màu. Cuống nên gãy dễ ở khớp tự nhiên phía trên trái, hoặc có thể cắt bằng kéo để chừa một đoạn cuống.

Những thay đổi về đường, axit, màu sắc và sản xuất ethylene trong quá trình
chín của quả chanh dây. Sự khởi đầu của quá trình sản xuất ethylene
kích hoạt những thay đổi về màu sắc và hương vị. Sản xuất ethylene
tăng hơn 20 lần sau khi quả tách khỏi dây leo. (Nguồn: Shiomi et al., 199)
Tuyệt đối không kéo trái trực tiếp khỏi dây, vì sẽ tạo vết thương hở. Vết thương không chỉ tạo điều kiện cho thối phát triển mà còn làm tăng mất nước và nhăn trái.
Trong một số trường hợp, hái trực tiếp trên dây thay vì chờ rụng có thể tối ưu chất lượng trái. Tuy nhiên, cả hai phương pháp đều có ưu và nhược điểm. Kết hợp nhặt trái rụng và hái trái trưởng thành trực tiếp trên dây có thể cho kết quả tốt nhất.
Nếu nhặt trái rụng:
- Duy trì thảm phủ tốt – không để trái rơi xuống đất trần.
- Khi đi qua vườn, lắc nhẹ giàn để làm rơi những trái đang mắc trong dây hoặc sắp tự rụng.
- Nhặt trái khi thời tiết mát, ví dụ sáng sớm.
- Nhặt hằng ngày, thậm chí hai lần/ngày khi trời nóng để tránh cháy nắng; không để trái rụng ngoài nắng giữa ngày.
- Lưu ý: nếu trồng mô, trái có thể lăn ra giữa hàng, tăng nguy cơ cháy nắng.
| Phương pháp | Ưu điểm | Nhược điểm | Khi nên dùng |
| Nhặt trái rụng | Trái chín hoàn toàn, sẵn sàng ăn; nhanh và dễ; có thể bắt đầu trước bình minh khi mát; không làm hư dây | Có thể giảm chất lượng và thời gian bảo quản do dập, bệnh hoặc cháy nắng; khó lập kế hoạch vận chuyển và bán hàng | Vườn trưởng thành; thời tiết mát hoặc âm u; giàn pergola/A-frame có đệm hoặc thảm phủ |
| Hái trực tiếp trên dây | Tối đa hóa thời gian bảo quản; tránh dập; tránh nhiễm bẩn từ đất; tránh cháy nắng; có thể lên lịch, giúp vận chuyển và bán hàng hiệu quả hơn | Trái có thể chưa chín hoàn toàn; tìm trái có thể làm hư dây, đặc biệt đọt non; công nhân cần được huấn luyện; phải làm ban ngày | Vườn trẻ; khi nguy cơ cháy nắng cao; nơi đất dưới dây trống |
3.2 Quản lý thu hoạch
Khi chanh dây đã tách khỏi dây, sản xuất ethylene tăng 10-20 lần. Có bằng chứng rằng đợt ethylene này có thể kích hoạt các trái trưởng thành khác rụng theo, lý giải vì sao đôi khi trái rụng đồng loạt.
Cần nhớ rằng chanh dây vẫn là cơ thể sống và vẫn hô hấp: chúng tiêu thụ oxygen, thải carbon dioxide và tiếp tục quá trình chín. Tuy nhiên, khi đã tách khỏi dây, trái phải dựa vào nguồn năng lượng dự trữ để giữ chất lượng.
Giữ trái đã thu càng mát càng tốt là điều thiết yếu để làm chậm quá trình suy giảm, nhăn và thối.
- Thu chanh dây vào thời điểm mát nhất trong ngày.
- Luôn giữ trái đã thu trong bóng râm.
- Chuyển trái đến nhà đóng gói càng sớm càng tốt.
04. Xử lý sau thu hoạch
Khi trái hô hấp đỉnh như chanh dây bắt đầu chín, quá trình này chỉ có thể làm chậm lại chứ không thể dừng hẳn. Cố gắng ngăn chín khi nó đã bắt đầu có thể làm giảm chất lượng trái chín vì cản trở các biến đổi bình thường. Làm chậm chín đặc biệt khó với chanh dây vì đây là một trong những loại trái phát ethylene cao nhất. Trái cũng dễ thối và dễ mất nước. Vì vậy, chanh dây phải được xử lý cẩn thận để duy trì chất lượng sau thu hoạch.
4.1 Tiếp nhận tại nhà đóng gói
Tốt nhất, trái nên được đóng gói và làm mát trong cùng ngày thu hoạch. Nếu đóng gói ngay, có thể làm mát sau khi đóng gói. Nếu đóng gói muộn hơn, xử lý tùy theo nhiệt độ thịt trái:
Nếu trái nóng (nhiệt độ thịt trái >30°C), cần làm mát ngay xuống dưới 15°C, tốt nhất bằng hệ thống làm mát cưỡng bức, và đóng gói trong vòng 2 ngày.
Nếu trái ấm (20-30°C), đặt vào kho lạnh và đóng gói trong vòng 2 ngày.
Nếu trái đã mát (<20°C) và nhiệt độ ban đêm dưới 25°C, giữ trái trong bóng râm, tránh gió và đóng gói ngày hôm sau.
Nếu không có kho lạnh, phủ bao bố ẩm lên thùng trái có thể giúp trái mát hơn và tăng độ ẩm trong thùng.
Làm mát trái
Chỉ đặt một thùng hoặc pallet trái trong kho lạnh không có nghĩa là trái đã lạnh. Tốc độ làm mát của thùng đầy có thể rất chậm, ngay cả khi không khí trong phòng lưu thông tốt. Thùng có diện tích bề mặt nhỏ so với thể tích; chỉ tại bề mặt nhiệt mới thoát từ trái ra không khí.
Lớp trên cùng có thể mát, nhưng trái ở giữa thùng có thể mất nhiều giờ hoặc nhiều ngày để đạt nhiệt độ phòng. Tốc độ làm mát còn chậm hơn nếu dùng thùng gỗ không thông gió thay vì thùng nhựa có lỗ.
Một cách tăng diện tích trao đổi nhiệt hiệu quả là dùng hệ thống làm mát cưỡng bức. Nếu chỉ làm mát 1-3 thùng mỗi lần, có thể làm đơn giản trong kho lạnh hiện có. Quạt được gắn lên một hộp/plenum che phía trên thùng. Bịt các lỗ thông gió bên hông thùng giúp tăng hiệu quả. Không khí lạnh trong phòng được hút xuyên qua khối trái. Phương pháp này có thể làm mát trái nhanh hơn đến 10 lần so với chỉ đặt thùng vào kho lạnh.
Làm chậm chín
Sự chín được kích hoạt bởi khí ethylene. Ethylene hoạt động ở nồng độ rất thấp, thường tính bằng ppm. Chỉ 0,1-1 ppm cũng có thể kích hoạt chín ở nhiều loại trái. Ethylene có thể đến từ môi trường bên ngoài (trái khác, thực vật phân hủy, động cơ xăng) hoặc do chính trái tạo ra.
Chanh dây có tốc độ sản xuất ethylene cực cao. Phần lớn ethylene được tạo ra bởi hạt và ruột bên trong chanh dây chứ không phải lớp vỏ ngoài. Vì vậy, trái có thể tích lũy mức ethylene nội tại rất cao trong quá trình chín. Ví dụ, ruột dưa lưới có thể tích lũy đến 8 ppm ethylene và cà chua đến 30 ppm, còn chanh dây đã ghi nhận nồng độ bên trong trên 500 ppm.
Có nhiều thiết bị loại bỏ ethylene khỏi môi trường bảo quản như oxy hóa bằng potassium permanganate trong bộ lọc khí, vật liệu bắt ethylene trong màng nhựa hoặc phản ứng ethylene với ozone. Các thiết bị này đã chứng minh hiệu quả với nhiều loại trái khác trong kho lạnh.
Tuy nhiên, giữ ethylene dưới mức hoạt động sinh lý trong bảo quản chanh dây là rất khó. Điều đó cũng có thể ít ảnh hưởng đến thời gian bảo quản và chất lượng, vì ethylene đáng kể vẫn có khả năng tích tụ bên trong trái. Do đó, lắp thiết bị loại ethylene trong kho lạnh hoặc dùng bao bì hấp thụ ethylene có vẻ khó mang lại hiệu quả kinh tế cho chanh dây.
Cách tốt nhất để làm chậm chín là quản lý nhiệt độ.
| Trái | Ngưỡng ethylene kích hoạt chín/thối (ppm) | Sản xuất ethylene tối đa khi chín (μl C2H4/kg.h) |
| Avocado | 0,1 | 100-350 |
| Banana | 0,1-1,0 | 8-12 |
| Citrus | 0,1 | 0,1 |
| Mango | 0,1-0,4 | 5-10 |
| Passionfruit | Chưa rõ | 370-1.000 |
| Rockmelon | 0,1-1,0 | 80-150 |
| Tomato | 0,5 | 5-20 |
4.2 Rửa trái
Cần rửa trái nếu trái bị bụi trong môi trường trồng hoặc dính đất sau khi thu từ mặt đất.
Nước rửa phải sạch. Nước bẩn không chỉ có thể làm nhiễm mầm bệnh cho người lên trái mà còn lây lan bệnh, làm tăng thối sau thu hoạch.
Nước rửa dùng một lần không cần có chất sát trùng nhưng phải sạch, tương đương chất lượng nước uống. Nếu nước rửa được tuần hoàn, phải có chất sát trùng như chlorine 50-100 ppm (0,01% hoạt chất). Lưu ý chlorine không hiệu quả khi pH >7,5 và bị bất hoạt nhanh nếu nước bẩn.
4.3 Quản lý bệnh sau thu hoạch
Cách tốt nhất để kiểm soát bệnh sau thu hoạch là tránh nhiễm bệnh trước thu hoạch.
Không có thuốc nấm sau thu hoạch nào được đăng ký cho chanh dây tại Úc. Có một số bằng chứng rằng nhúng nước nóng có thể giảm bệnh (ví dụ 4 phút trong nước 47°C), nhưng chưa được thử nghiệm trong điều kiện Úc.
Để giảm nguy cơ bệnh:
- Luôn loại bỏ phần hoa khô còn lại trước khi đóng gói.
- Dùng quạt trong quá trình đóng gói hoặc bảo quản để giúp trái khô nếu trái thu khi ướt do mưa hoặc sương.
- Tránh đóng gói trái còn ướt.
- Không bảo quản trong độ ẩm bão hòa, ví dụ bao nhựa kín, vì điều này khuyến khích nấm mốc bề mặt phát triển.
4.4 Sáp và lớp phủ
Sáp có thể tạo bề mặt bóng hấp dẫn và làm chậm nhăn trái. Tuy nhiên, cần phủ sáp đúng cách; lớp sáp quá dày có thể cản trao đổi khí giữa bên trong và bên ngoài trái, dẫn đến mùi vị lạ.
Nghiên cứu gần đây cho thấy sáp có thể hiệu quả hơn trong việc giảm mất nước và nhăn cho giống Misty Gem so với giống Sweetheart. Trong thử nghiệm, sáp 1 và 2 cho kết quả chấp nhận được: trái có vẻ ngoài hấp dẫn, nhăn chậm và ít nghiêm trọng hơn. Ngược lại, sáp 3 dù giảm mất nước hiệu quả nhất nhưng tạo mùi vị lạ; một số trái xuất hiện vết lõm lớn, có thể do hàm lượng ammonia trong sáp.
Tóm lại, sáp có thể làm chậm nhăn và kéo dài thời gian chấp nhận được của chanh dây. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc giống và có thể phụ thuộc vùng trồng. Cần thử nghiệm độ phù hợp của sáp trên một lô trái điển hình trước khi áp dụng rộng rãi.
Cần lưu ý rằng kiểm soát nhiệt độ là phương pháp rất hiệu quả để giảm mất nước và nhăn.
05. Đóng gói và bảo quản
Phân loại và đóng gói đồng nhất giúp trái trình bày tốt ở chợ đầu mối, đạt giá tốt hơn. Làm mát trái đúng cách cũng giữ vẻ tươi và thiết yếu để tối đa thời gian bảo quản. Có thể xem làm mát như cách “tăng giá trị bằng điện”. Vì làm mát có thể kéo dài đáng kể thời gian bảo quản, nó cũng tăng linh hoạt thương mại. Trái được xử lý đúng và giữ ở nhiệt độ tối ưu có thể bảo quản nhiều tuần, giúp bán được giá tốt hơn.
5.1 Phân loại và đóng gói
Chanh dây thường được phân loại theo số trái/thùng. Với chanh dây tím, cỡ thường dao động từ Size 90 (90 trái/thùng) đến Size 140 (140 trái/thùng). Thùng tiêu chuẩn ngành là T35, kích thước 375 mm (dài) x 280 mm (rộng) x 188 mm (cao), chứa khoảng 5-9 kg trái. Mười hai thùng xếp được một lớp trên pallet tiêu chuẩn.
Thùng nên có lỗ thông gió chiếm ít nhất 5% diện tích bề mặt để làm mát hiệu quả. Với thùng tiêu chuẩn, tổng diện tích lỗ thông gió nên khoảng 124 cm², ví dụ tám lỗ kích thước 80 mm x 20 mm. Nhiều thiết kế thùng không đạt diện tích này, vì vậy hãy chọn mẫu gần đạt nhất.
Trái cỡ lớn (ví dụ size 90, 100) có thể được xếp theo mẫu. Cách này tốn thời gian hơn đổ đầy thùng nhưng cải thiện đáng kể hình thức ở thị trường. Các giống Panama lớn thường được xếp mẫu hơn giống tím.
Chanh dây thường được phân loại thành Class 1 và Class 2 dựa trên ngoại quan. Không đóng gói trái bị bệnh, dị dạng, hư hại cơ học hoặc có khả năng chứa ấu trùng ruồi đục trái. Cháy nắng nhẹ (<25% diện tích trái), trầy xước, cọ xát và vết blemish <1 cm² làm giảm hạng nhưng không làm trái không bán được.
Một dây chuyền đóng gói nên có các bộ phận:
- Bộ lật thùng (nếu thu vào thùng lớn).
- Phễu chứa trái với sàn chuyển động.
- Bước rửa (tùy chọn).
- Bàn phân loại có ánh sáng tốt và vị trí đứng thoải mái cho nhân công.
- Bộ phủ sáp với chổi mềm để phân tán và đánh bóng lớp phủ (tùy chọn).
- Máy sấy khí nếu có rửa/phủ sáp.
- Bộ phân cỡ bằng dây đai hoặc con lăn phân kỳ.
- Khay/ô tích trái cho từng cỡ.
- Giá đỡ thùng để đóng gói.
5.2 Bao bì
Chanh dây thường được đóng trực tiếp vào thùng carton không lót. Cách này tối đa hóa lưu thông không khí quanh trái, nhưng carton có thể hấp thụ lượng ẩm đáng kể và góp phần làm trái mất nước. Lớp lót có đục lỗ tốt có thể giảm nhăn trái trong bảo quản và vận chuyển, nhưng tăng chi phí và chưa được dùng phổ biến thương mại.
Bọc bằng màng nhựa thực phẩm plasticised film giúp tăng đáng kể thời gian bảo quản. Chanh dây có thể đặt trong khay nhỏ hoặc punnet rồi bọc màng. Các màng này không làm thay đổi quá mức khí quyển trong bao gói (CO2/O2) nhưng làm tăng độ ẩm tương đối. Dù điều này có thể làm xuất hiện mốc bề mặt sau bảo quản kéo dài, thời gian sử dụng vẫn tăng so với trái không bọc. Tuy nhiên, loại bao gói này giảm lãng phí thực phẩm nhưng có thể tăng rác thải nhựa và hiện chưa được thương mại chấp nhận rộng rãi.
Không khuyến nghị đóng chanh dây trong màng nhựa kín thiết kế để điều chỉnh khí quyển (tăng CO2, giảm O2). Chanh dây tiếp tục hô hấp rất mạnh sau thu hoạch, đặc biệt nếu còn ấm. Nếu màng không cực kỳ thấm khí, O2 có thể giảm rất thấp, gây mùi vị lạ. Bao gói như vậy cũng có thể tích lũy ethylene, làm tăng lão hóa.
5.3 Làm mát
Quản lý nhiệt độ là yếu tố then chốt để kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng chanh dây. Tuy nhiên, trái nhạy cảm với tổn thương lạnh, nên cũng không được hạ nhiệt quá thấp. Tổn thương lạnh phụ thuộc cả thời gian và nhiệt độ. Ngay cả nhiệt độ gần 0°C có thể chưa gây hư hại đáng kể nếu thời gian tiếp xúc ngắn. Tuy nhiên, hơn bốn tuần bảo quản ở 2-3°C có thể gây tổn thương lạnh trên chanh dây tím. Triệu chứng như vết lõm và tăng mốc có thể chỉ xuất hiện khi trái quay lại nhiệt độ thường.
Ngược lại, chỉ vài ngày ở nhiệt độ cao đã làm tăng mạnh suy giảm chất lượng và nhăn trái.
Khuyến nghị bảo quản: giống tím 5-8°C và RH >85%; giống Panama 10-12°C và RH >85%.
Làm mát sau đóng gói
Khi trái còn ấm, trái vẫn mất nước ngay cả khi đã đặt trong kho lạnh. Như phần tiếp nhận đã nêu, cần làm mát trái càng sớm càng tốt, đặc biệt nếu nhiệt độ thịt trái từ 30°C trở lên. Làm mát cưỡng bức là cách tốt nhất.
Hệ thống làm mát cưỡng bức cho trái đã đóng thùng đặt pallet sát vào plenum có quạt. Phần trên và phía sau pallet được phủ bạt. Không khí được hút đều qua các thùng nhờ lỗ thông gió bên hông. Hệ thống cưỡng bức tránh đọng nước trên trái và giảm mất nước.
Nhiều nhà đóng gói chanh dây không đủ khả năng lắp làm mát cưỡng bức và thay bằng làm mát phòng. Cách này rẻ và dễ làm nhưng pallet đầy trái có thể mất rất lâu để hạ nhiệt.
Để tối ưu vận hành kho lạnh khi làm mát phòng:
- Xếp pallet kiểu tạo khe gió, xen kẽ 12 và 11 thùng mỗi lớp; bảo đảm khe giữa thùng thẳng với khe càng nâng pallet để tối đa lưu thông khí.
- Dùng nẹp góc để ổn định pallet.
- Không chất quá tải kho lạnh.
- Tách pallet càng xa càng tốt.
- Bảo đảm không khí lưu thông tốt trong phòng.
- Điều chỉnh thermostat để giảm dao động nhiệt giữa lúc máy nén bật/tắt.
- Nếu RH trong phòng <70%, làm ướt sàn và cân nhắc thêm máy tạo ẩm.
- Ghi nhiệt độ trong phòng để kiểm tra kho hoạt động đúng.
- Giảm mở cửa và bảo đảm gioăng cửa tốt.
- Bảo đảm panel kho lạnh kín và bên trong khô.
- Bảo đảm nền kho đủ dày và chống thấm, vì nền và cửa thường là nguồn xâm nhập nhiệt.
Đo nhiệt độ thịt trái bằng nhiệt kế đầu dò là cách duy nhất để biết trái có đang được làm mát hay không.
Làm mát giúp giảm mất nước và nhăn, ức chế bệnh phát triển và làm chậm các quá trình chín/lão hóa như mất hương vị.
Thời gian bảo quản ước tính của chanh dây Úc là 3-5 tuần ở 5-9°C, so với dưới một tuần ở điều kiện thường. Vì vậy, làm mát là cách dễ nhất và hiệu quả nhất để tăng thời gian bảo quản chanh dây. Làm mát tăng giá trị cho nhà bán sỉ, bán lẻ và người tiêu dùng, đồng thời là bước đầu để tăng tiêu thụ chanh dây.
Làm mát trong vận chuyển
Xe tải không làm lạnh trái. Nếu trái được đưa lên xe khi còn ấm, rất có khả năng đến nơi vẫn còn ấm. Hệ thống lạnh trên xe tải không tạo đủ lưu thông không khí quanh pallet để làm lạnh trái. Tốt nhất, xe chỉ duy trì nhiệt độ mà trái đã có khi được xếp lên.
Đây là vấn đề đặc biệt với chanh dây vì trái thường được vận chuyển cùng hàng hỗn hợp. Ví dụ, nếu chanh dây đi cùng khoai lang, nhiệt độ xe có thể đặt khoảng 15°C hoặc thậm chí không bật lạnh.
Tài liệu tham khảo trong bản gốc
- Arjona H.E., Matta F.B., Garner J.O. 1994. Wrapping in polyvinyl chloride film slows quality loss of yellow passionfruit. HortScience 29:295-296.
- Akamine E.K. and Girolami G. 1959. Pollination and fruit set in the yellow passion fruit. Tech. Bull. 39, Hawaii Agric. Exp. Stn., University of Hawaii.
- Kishore K., Pathak K.A., Shukla R. and Bharali R. 2011. Effect of storage temperature on physico-chemical and sensory attributes of purple passion fruit (Passiflora edulis Sims). J. Food Sci. Technol. 48:484-488.
- Niwayama S. and Higuchi H. 2019. Passionfruit quality under acidic soil conditions. Hort J. 88:50-56.
- Reid M.S. 2002. Ethylene in postharvest physiology. In “Postharvest technology of horticultural crops”, University of California publication 3311, 3rd edition.
- Rigden P. 2011. The Passionfruit Growing Guide, 2nd Edition. Queensland Government, Passionfruit Australia and Hort Innovation.
- Shiomi S., Wamocho L.S. and Agong S.G. 1996. Ripening characteristics of purple passionfruit on and off the vine. Postharvest Biol. Technol. 7:161-170.