Ở bài viết này Seiko xin phép đăng tải lại bài báo cáo nghiên cứu khoa học của nhóm tác giả Joanna Bloese, Russell Galanti, Ryan Porter, Tiani Know ngày 1 tháng 5 năm 2024 trên trang khoa học “National Library of Medicine” để chúng ta cùng học tập, nghiên cứu và ứng dụng chăm sóc cây trồng tốt hơn.
Tóm tắt
Tóm tắt đơn giản
Nghiên cứu này điều tra hiệu quả của phân bón silic hòa tan (SiO2 ) trong việc bảo vệ lan Dendrobium khỏi các loại sâu bệnh như bọ trĩ và nấm gây hại, nhằm nâng cao năng suất và chất lượng. Trong một thử nghiệm kéo dài chín tháng trong nhà kính ở Hawaii, ba giống lan Dendrobium (‘Uniwai Supreme’, ‘Uniwai Mist’ và ‘Uniwai Royale’) được bón phân silic hòa tan (50 mg Si/cây/lần bón) luân phiên hàng tuần bằng phương pháp tưới gốc và/hoặc phun lá. Mục tiêu chính là đánh giá tác động của phân bón silic hòa tan đến năng suất thương phẩm, chiều dài chùm hoa, thiệt hại do bọ trĩ và nấm gây ra, và sức sống của cây. Kết quả cho thấy lợi ích đáng kể của việc bón phân silic đối với tất cả các giống. Giống ‘Uniwai Supreme’ cho thấy sự gia tăng năng suất thương phẩm đáng kể nhất (73,0%) và giống ‘Uniwai Mist’ có mức tăng năng suất thương phẩm thấp nhất, chỉ tăng 50,6% so với nhóm đối chứng không được xử lý. Những phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn đối với việc trồng lan và các biện pháp quản lý dịch hại, chứng minh tiềm năng của silic hòa tan trong việc cải thiện sức khỏe và năng suất của lan bằng cách giảm thiệt hại do sâu bệnh gây ra. Bằng cách giảm thiểu tác động của bọ trĩ và các tác nhân gây bệnh nấm, việc bón phân silic có thể góp phần vào các phương pháp sản xuất lan bền vững hơn. Tóm lại, nghiên cứu này ủng hộ việc áp dụng bổ sung silic như một chiến lược để tăng cường các biện pháp Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và thúc đẩy nền nông nghiệp thân thiện với môi trường.
Tóm tắt
Tác dụng của phân bón silic hòa tan đối với cây một lá mầm và hai lá mầm đã được nghiên cứu rộng rãi. Tuy nhiên, người ta biết rất ít về tác dụng của nó trong việc bảo vệ thực vật biểu sinh khỏi sâu bệnh và nấm gây hại. Hiệu quả của phân bón silic trong việc giảm thiệt hại do các nhóm bọ trĩ gây ra, cụ thể là: Thrips palmi Karny , Frankliniella occidentalis Pergande, Chaetanaphothrips orchidii Moulton và Chaetanaphothrips signipennis Bagnall (Thysanoptera: Thripidae), và các tác nhân gây bệnh nấm: Botrytis cinerea Persoon (Helotiales: Sclerotiniaceae) và Fusarium spp. Link (Hypocreales: Nectriaceae) đã được kiểm tra trong một thử nghiệm nhà kính kéo dài chín tháng ở Hawaii. Thử nghiệm đã đánh giá năng suất, chất lượng và thiệt hại do sâu bệnh gây ra trên ba giống lan Dendrobium phổ biến. Tất cả các mẫu thử đều được bón thêm phân bón silic hòa tan, luân phiên hàng tuần giữa bón gốc và phun lá (50 mg Si/cây). Năng suất, chất lượng, chiều dài phun, thiệt hại do sâu bệnh, sức sống của cây, chỉ số SPAD và nhiệt độ lá đã được đo lường. Dữ liệu được phân tích bằng mô hình tuyến tính tổng quát (glm) với các phép đo lặp lại, tiếp theo là so sánh từng cặp hậu kiểm trong phần mềm R, phiên bản 4.3.1. Hiệu quả xử lý có ý nghĩa thống kê ở mức p < 0.001 đối với phần lớn các biến giải thích, bao gồm: năng suất thương phẩm, chiều dài phun, thiệt hại do bọ trĩ và thiệt hại do nấm. Nhìn chung, giống oải hương (‘Uniwai Supreme’) được hưởng lợi nhiều nhất từ việc bón silicon với mức tăng năng suất thương phẩm là 73,0%, so với giống trắng (‘Uniwai Mist’), có mức tăng 50,6% số lần phun thương phẩm so với đối chứng không được xử lý. Lợi ích của silicon đối với giống tím (‘Uniwai Royale’) nằm ở mức trung gian giữa giống oải hương và giống trắng. Mặc dù mức độ lợi ích của silicon khác nhau giữa các giống, tất cả các giống lan Dendrobium đều được hưởng lợi đáng kể từ việc bón phân silicon.
1. Giới thiệu
1.1. Sản xuất lan Dendrobium tại Hawaii
Việc sản xuất lan Dendrobium ( Dendrobium spp., (Swartz), Asperagales: Orchidaceae) có ý nghĩa lịch sử và văn hóa phong phú ở Hawaii. Lan Dendrobium thường được sử dụng trong vòng hoa cho các lễ kỷ niệm, nghi lễ và điệu múa hula. Đảo Hawaii có nhiều khí hậu đa dạng đã dẫn đến sự bùng nổ của nhiều loại, loài và giống lai lan khác nhau; do đó, phần lớn sản lượng lan được sản xuất trên đảo Hawaii, và nó được trìu mến gọi là ‘Đảo Lan’. Bản ghi thống kê đầu tiên về sản lượng lan Dendrobium ở Hawaii được Bộ Nông nghiệp Hawaii (HDOA) công bố vào năm 1969, với 228.000 cành cắt (cụm hoa lan, bao gồm cuống hoa, thân của cụm hoa nơi nhiều bông hoa mọc lên; có chiều dài khác nhau) được bán với giá trị bán buôn là 50.000 USD [ 1 ]. Trong lịch sử, sản xuất lan Dendrobium là một trong những ngành nông nghiệp phát triển nhanh nhất ở Hawaii [ 1 ]. Năm 2020, hoa lan cắt cành và trồng trong chậu ở Hawaii có giá trị 12,2 triệu USD và riêng doanh số bán hoa lan Dendrobium đạt 3,16 triệu USD [ 2 ]. Đây là mức giảm nhẹ so với giá trị sản xuất năm 2018 (14 triệu USD cho hoa lan cắt cành và trồng trong chậu) phần lớn là do vụ phun trào dung nham Kilauea năm 2018 và những tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19 [ 3 , 4 , 5 ]. Thiệt hại đối với nông dân do dòng dung nham khe nứt số 8 gây ra tổng cộng 27,9 triệu USD thiệt hại về nông sản, trong đó 13,3 triệu USD thiệt hại đến từ ngành trồng hoa và ngành công nghiệp vườn ươm, cụ thể là sản xuất hoa lan [ 3 ]. Sản xuất hoa lan ở Hawaii đang trong quá trình phục hồi sau những sự kiện này. Trên toàn quốc, ngành công nghiệp này tiếp tục phát triển từ 137 nhà sản xuất năm 2018 lên 175 nhà sản xuất năm 2019 [ 6 ]. Tổng giá trị bán buôn hoa lan năm 2019 là 305 triệu USD trên toàn quốc và trong số các loại cây trồng trong nhà, hoa lan trồng trong chậu chiếm một phần ba tổng giá trị bán buôn của tất cả các loại cây hoa trồng trong chậu ở Mỹ [ 6 ].
1.2. Các loại sâu hại lan Dendrobium
Những người trồng lan ở Hawaii phải đối mặt với nhiều loại sâu bệnh và tác nhân gây hại. Mùa trồng trọt quanh năm khiến việc quản lý dịch hại trở nên đặc biệt khó khăn. Bọ trĩ là loài côn trùng gây hại phổ biến nhất đối với hoa lan ở Hawaii. Chỉ riêng loài lan Dendrobium đã có hơn mười loài bọ trĩ phổ biến và bốn tác nhân gây bệnh nấm ( Bảng 1 ). Bọ trĩ làm hỏng sự phát triển của chồi ngọn, khiến chúng còi cọc và biến dạng. Ở mật độ thấp hơn, thiệt hại có thể xảy ra dưới dạng sẹo trên cánh hoa [ 7 ]. Trong trường hợp nhiễm bệnh nặng, bọ trĩ có thể làm hỏng mọi bông hoa được sản xuất trong nhà kính bị nhiễm bệnh [ 8 ], và phá hủy các chồi non mới hình thành, khiến năng suất gần như bằng không. Nếu không quản lý bọ trĩ đúng cách, việc sản xuất lan Dendrobium sẽ không còn sinh lời. Các cuộc khảo sát do Đại học Hawaii và HDOA thực hiện đã xác định bọ trĩ hoa phương Tây ( Frankliniella occidentalis Pergande (Thysanoptera: Thripidae)) và bọ trĩ dưa ( Thrips palmi Karny (Thysanoptera: Thripidae)) là hai loài bọ trĩ phổ biến nhất gây hại cho lan Dendrobium [ 9 ]. Hai loài xâm lấn này được du nhập vào Hawaii lần lượt vào năm 1955 và 1982 [ 10 , 11 ]. Quần thể của chúng có thể phát triển nhanh chóng vì chúng có vòng đời tương đối ngắn và có thể sinh sản cả hữu tính và vô tính. Khí hậu nhiệt đới của Hawaii cho phép quần thể sâu hại duy trì ở ngưỡng gây hại [ 12 ] quanh năm vì nhiệt độ không giảm đáng kể trong những tháng mùa đông [ 13 ], nhấn mạnh tầm quan trọng của các chiến lược quản lý dịch hại bền vững. Cả hai loài bọ trĩ đều ăn tạp, và phạm vi vật chủ của chúng bao gồm ít nhất 50 loài thực vật khác nhau [ 11 , 14 , 15 , 16 , 17 ]. Cả hai loài đều là vật trung gian truyền một số loại virus thực vật có ý nghĩa kinh tế, bao gồm ít nhất sáu loại tospovirus được biết đến, đặc biệt là do T. palmi truyền [ 18 ]. Thrips palmi vẫn được phân loại là loài gây hại thuộc diện kiểm dịch liên bang, có nghĩa là không có sự khoan dung nào đối với hoa lan xuất khẩu từ Hawaii sang lục địa Hoa Kỳ và các khu vực không bị nhiễm bệnh khác trên thế giới. Toàn bộ lô hoa bị các quan chức kiểm tra từ chối do bị nhiễm T. palmi và F. occidentalis [ 19 , 20 ]. Do các quy định xuất khẩu nghiêm ngặt này, người trồng lan Dendrobium phải nỗ lực đáng kể để kiểm soát dịch hại. Tầm quan trọng kinh tế quốc tế của T. palmi và F. occidentalis đòi hỏi phải phát triển phương pháp quản lý bền vững.
Bảng 1.
Danh sách các loại bọ trĩ và nấm gây hại phổ biến nhất đối với lan Dendrobium ở Hawaii.
| Tên khoa học | Tên thông thường | Phân loại |
|---|---|---|
| Chaetanaphothrips orchidii * | Bọ trĩ Anthurium | Bọ trĩ |
| Frankliniella occidentalis * | bọ trĩ hoa phương Tây | Bọ trĩ |
| Frankliniella shultzei | bọ trĩ hoa vàng | Bọ trĩ |
| Haplothrips gowdeyi | bọ trĩ hoa đen | Bọ trĩ |
| Chaetanaphothrips signipennis * | bọ trĩ gỉ sắt chuối | Bọ trĩ |
| Heliothrips haemorrhoidalis | bọ trĩ nhà kính | Bọ trĩ |
| Hercinothrips femoralis | bọ trĩ nhà kính sọc | Bọ trĩ |
| Thrips hawaiiensis | Bọ trĩ hoa Hawaii | Bọ trĩ |
| Thrips palmi * | bọ trĩ dưa | Bọ trĩ |
| Bọ trĩ tabaci | bọ trĩ hành tây | Bọ trĩ |
| Botrytis cinerea * | nấm mốc xám | Nấm |
| Nấm Fusarium tăng sinh * | Bệnh đốm lá do nấm Fusarium | Nấm |
| Fusarium solani * | Bệnh đốm lá do nấm Fusarium | Nấm |
| Phyllosticta capitalensis | Bệnh đốm lá Phyllosticta | Nấm |
* Quan sát được trong thử nghiệm của chúng tôi.
Các loại sâu bệnh quan trọng khác về mặt kinh tế bao gồm một loạt các tác nhân gây bệnh nấm ( Bảng 1 ). Các tác nhân gây bệnh quan trọng về mặt kinh tế đối với lan Dendrobium bao gồm mốc xám ( Botrytis cinerea (Persoon) Helotiales: Sclerotiniaceae) và Fusarium ( Fusarium spp. (Link) Hypocreales: Nectriaceae) [ 1 , 21 , 22 ]. Mốc xám gây ra các đốm hoại tử sẫm màu trên hoa, mặc dù các loài nấm khác cũng gây ra các đốm hoại tử tương tự như nhiễm mốc xám [ 21 , 23 ]. Fusarium đã được báo cáo là tác nhân gây bệnh ở lan Dendrobium ở Hawaii và Châu Á, và gây ra các đốm lá hoại tử có thể trở thành bệnh cháy lá nghiêm trọng. Fusarium cũng gây ra các triệu chứng thối thân, giả thân và rễ [ 22 ]. Độ ẩm và luồng không khí đóng vai trò lớn trong các tác nhân gây bệnh nấm trong sản xuất lan Dendrobium và là những yếu tố môi trường lớn nhất thúc đẩy các vấn đề về nấm đối với cả ngành công nghiệp lan Dendrobium trồng trong chậu và cắt cành ở Hawaii.
1.3. Những thách thức quản lý hiện tại
Người trồng lan Dendrobium phải đối mặt với vô số vấn đề trong trang trại, bao gồm danh sách các lựa chọn kiểm soát hóa học đối với sâu bệnh ngày càng ngắn lại và nhu cầu ngày càng tăng trên thị trường tiêu dùng về việc giảm sử dụng thuốc trừ sâu. Người trồng hiểu rằng việc chỉ sử dụng hóa chất để kiểm soát sâu bệnh không phải là giải pháp bền vững lâu dài [ 24 ]. Hiện nay, người trồng đang phải vật lộn với các vấn đề liên quan đến quần thể kháng thuốc trừ sâu có khả năng tàn phá toàn bộ vườn ươm, bao gồm: T. palmi , F. occidentalis , Chaetanaphothrips orchidii (Moulton) (bọ trĩ lan Anthurium) và Chaetanaphothrips signipennis (Bagnall) (bọ trĩ gỉ chuối). Bọ trĩ đặc biệt khó kiểm soát do vòng đời ngắn, sinh sản vô tính và sở thích ẩn náu sâu bên trong hoa và cánh hoa, khiến việc tiếp xúc với thuốc trừ sâu trở nên khó khăn [ 25 ]. Ngoài ra, nhộng bọ trĩ tránh được việc xử lý vì chúng thường được tìm thấy trong đất và môi trường trồng trọt, đòi hỏi phải phun thuốc trừ sâu đúng thời điểm và liên tiếp [ 26 ]. Do đó, người trồng trọt ngày càng phụ thuộc nhiều vào một danh sách ngắn các loại thuốc trừ sâu có tác dụng toàn thân.
Các loài Fusarium cũng khó kiểm soát nếu các biện pháp kiểm soát được thực hiện quá muộn trong chu kỳ bệnh. Nhiều loại thuốc diệt nấm hiện có chỉ mang tính phòng ngừa và hiện vẫn còn rất ít lựa chọn hóa chất điều trị được đăng ký tại Hawaii. Mặc dù người trồng thường sử dụng các chiến thuật tổng hợp để kiểm soát bọ trĩ và các tác nhân gây bệnh nấm, nhưng họ vẫn phụ thuộc rất nhiều vào việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học.
Năm 2000, một cuộc khảo sát về nhận thức của người trồng, được thực hiện bởi Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nhiệt đới và Tài nguyên Con người (CTAHR) tại Đại học Hawaii ở Manoa, cho thấy 23,8% người trồng báo cáo rằng số lần phun thuốc trừ sâu trung bình (không bao gồm thuốc diệt nấm) mỗi năm đối với người trồng lan cắt cành và lan trồng trong chậu lần lượt là 25,8 và 29,3 lần/năm [ 27 ]. Các loại thuốc trừ sâu gốc organophosphate và pyrethroid là những loại thuốc trừ sâu được sử dụng phổ biến nhất [ 27 ]. Tỷ lệ sử dụng cao này phản ánh sự phụ thuộc của ngành vào các lựa chọn hóa chất đắt tiền.
Chi phí đầu vào nông nghiệp ở Hawaii càng trở nên trầm trọng hơn do chi phí vận chuyển tăng, đáng chú ý nhất là vào mùa hè năm 2020 do áp lực kinh tế của đại dịch COVID-19. Ủy ban Tiện ích Công cộng đã phê duyệt mức tăng giá 46% cho công ty vận chuyển hàng hóa liên đảo duy nhất được quản lý của Hawaii, Young Brothers [ 28 ].
Sự phụ thuộc của người trồng vào thuốc trừ sâu hóa học trong sản xuất lan Dendrobium ở Hawaii đã tạo ra nhu cầu về các lựa chọn quản lý thay thế bền vững và tiết kiệm. Phân bón silicon (Si) hòa tan là một trong những yếu tố đầu vào được chú ý vì tiềm năng sử dụng trong việc kiểm soát cả các tác nhân gây hại sinh học và phi sinh học. Nhiều bằng chứng khoa học chứng minh lợi ích của Si chống lại một loạt các tác nhân gây hại môi trường khác nhau đã được thiết lập trong vài thập kỷ qua [ 29 ]; tuy nhiên, rất ít nghiên cứu đã được thực hiện về tác động của Si đối với các loài thực vật biểu sinh như lan Dendrobium.
1.4. Khả năng chống chịu trung gian bởi silicon
Si là một chất dinh dưỡng không thiết yếu được quan sát thấy ở nồng độ đáng kể trong mô thực vật và có liên quan đến khả năng phòng vệ của thực vật chống lại côn trùng và mầm bệnh [ 30 , 31 ]. Sự tích lũy silicon khác nhau ở thực vật và thực vật trước đây đã được phân loại theo phần trăm Si trong trọng lượng khô của chồi cây [ 32 ]. Hàm lượng Si có thể thay đổi tùy thuộc vào loài thực vật và cũng phụ thuộc vào phương pháp bón, tính chất đất, nguồn Si và lượng Si. Một số loài lan được báo cáo là hấp thụ và cho thấy nồng độ Si trong mô tăng lên khi bón phân Si nhiều hơn [ 33 ] và lan Phaelanopsis được coi là loài tích lũy Si [ 34 ]. Với việc phát hiện ra các chất vận chuyển Si, người ta đã đề xuất rằng sự tích lũy Si nên được phân loại theo sự hiện diện hoặc không có aquaporin [ 35 ]. Không tìm thấy công trình nào về sự hiện diện của aquaporin trong lan Dendrobium.
Sự hiểu biết về cách Si mang lại những tác dụng có lợi chống lại sâu bệnh và mầm bệnh nấm đã phát triển trong vài năm qua. Ban đầu, người ta cho rằng Si chủ yếu cung cấp một cơ chế phòng vệ vật lý, được gọi là giả thuyết rào cản cơ học [ 36 ]. Gần đây hơn, giả thuyết rào cản cơ học đã bị thách thức và các cơ chế khác đã được đề xuất, bao gồm kích hoạt phòng vệ [ 37 , 38 , 39 , 40 ], miễn dịch do tác nhân gây ra [ 41 ] và giả thuyết tắc nghẽn apoplastic [ 42 ].
Mặc dù có rất ít tài liệu sẵn có về tác dụng của Si đối với lan Dendrobium [ 33 ] , nhưng tác dụng đối với bọ trĩ và nấm đã được nghiên cứu ở các loài thực vật khác. Ví dụ, Si đã được chứng minh là có tác dụng kích thích các enzyme liên quan đến phòng vệ [ 43 ], kích thích hiệu quả quang hóa và điều chỉnh sự hấp thụ khoáng chất [ 44 ] ở lúa ( Oryza sativa (L.) Poales: Poaceae) giúp chống lại bệnh đạo ôn lúa ( Magnaporthe oryzae ). Silicon cũng được phát hiện có tác dụng tích cực đối với lúa miến ( Sorghum bicolor ) bị nhiễm bệnh thán thư ( Colletotrichum sublineolum ) [ 45 ]. Ngoài ra, Si đã được chứng minh là có tác dụng ức chế Fusarium spp. ở chuối ( Musa acuminata ), cà chua ( Solanum lycopersicum ) và khoai tây ( Solanum tuberosum ) [ 46 , 47 , 48 ]. Không phải tất cả các nghiên cứu đều cho thấy hiệu quả chống lại các tác nhân gây bệnh nấm ở thực vật, đặc biệt là các tác nhân hoại sinh [ 42 ], chẳng hạn như Botrytis . Các nghiên cứu trước đây cũng đã xem xét việc kiểm soát bọ trĩ bằng cách xử lý bằng silic với kết quả khác nhau.
Một số nghiên cứu cho thấy việc bón Si dẫn đến giảm số lượng bọ trĩ và các tổn thương do tỷ lệ tử vong của ấu trùng tăng lên ở cà chua [ 49 ] và cà tím ( Solanum melogena ) [ 50 ]. Tương tự, quần thể bọ trĩ giảm sau khi xử lý bằng Si ở lạc ( Arachis hypogea ) [ 51 ]. Tuy nhiên, ở cây ớt ( Capsicum annuum ), các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng việc bón Si không có tác dụng đáng kể đối với quần thể bọ trĩ [ 52 ]. Tương tự, việc bón Si không ảnh hưởng đến quần thể bọ trĩ ở mía ( Saccharum spp.), nhưng lại ảnh hưởng đến sâu đục thân ( Eldana saccharina ), cho thấy khả năng kháng bệnh do Si có thể phát triển hơn ở các mô thực vật khác nhau [ 53 ]. Mantovani et al. [ 34 ] đã tìm thấy lợi ích tích cực ròng của Si trong sự phát triển của lan Dendrobium, với nồng độ lần lượt là 27 và 16 mmol L −1 từ nguồn kali silicat và axit monosilicic. Cho đến nay, chưa có nghiên cứu nào được công bố về tác động của Si đối với sâu bọ trĩ và tác nhân gây bệnh nấm trong sản xuất lan Dendrobium.
1.5. Mục tiêu
Mục đích của nghiên cứu này là đánh giá tác động của silic dioxide hòa tan (SiO2 ) lên quần thể bọ trĩ và nấm tự nhiên trên ba giống lan Dendrobium phổ biến (‘Uniwai Mist’, ‘Uniwai Supreme’ và ‘Uniwai Royale’) trong điều kiện sản xuất nhà kính. Thiết kế thí nghiệm cho phép đánh giá tác động ngắn hạn và dài hạn của SiO2 lên hai loại sâu hại phổ biến nhất đối với lan Dendrobium (bọ trĩ và nấm) ở Hawaii, và xem xét sự khác biệt tiềm năng trong phản ứng với Si ở ba giống lan phổ biến này.
2. Vật liệu và phương pháp
2.1. Thiết kế thí nghiệm
Một thí nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón silic hòa tan lên ba giống lan Dendrobium phổ biến đã được tiến hành tại Trạm Nghiên cứu Waiakea (19.644–155.080), Hilo, Hawaii từ ngày 1 tháng 8 năm 2020 đến ngày 30 tháng 5 năm 2021 trong nhà kính (Conely’s Greenhouse Manufacturing and Sales, Montclair, CA, USA) với độ che bóng 30%. Các nghiệm thức được bố trí theo thiết kế ô phụ (split plot design) với các ô chính được sắp xếp theo thiết kế khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD), bao gồm một đối chứng âm tính so với phân bón silic dioxide hòa tan (Mainstay Si ® , Redox (SiO 2 )) và ba giống lan phổ biến làm ô phụ, tổng cộng 6 khối. Các ô phụ bao gồm ba giống lan Dendrobium: trắng ( Dendrobium cv ‘Uniwai Mist’), tím nhạt ( Dendrobium cv ‘Uniwai Supreme’) và tím đậm ( Dendrobium cv ‘Uniwai Royale’). Lan Dendrobium được 3 năm tuổi khi bắt đầu thí nghiệm. Si được bón với liều lượng cao hơn một chút so với liều lượng khuyến cáo khi tưới gốc là 30,59 L/ha hàng tuần, luân phiên giữa bón lá và tưới gốc. Liều lượng này được tính toán để cung cấp 50 mg Si cho mỗi cây mỗi lần bón [ 54 ]. Chúng tôi bón dung dịch phân bón bằng bình phun cầm tay một lít với vòi phun quạt phẳng TeeJet ® cỡ 8004 cho các ứng dụng bón lá cho đến khi phủ kín hoàn toàn, và bón 200 mL dung dịch vào vùng rễ cho các ứng dụng tưới gốc bằng cốc thủy tinh 250 mL bằng tay. Hệ thống tưới phun trên cao tưới cây trong 3 phút hai lần mỗi ngày, sử dụng nước máy và vòi phun RainBird ® Micro-Quick đường kính 0,038 inch.
Lan Dendrobium được trồng trong môi trường đá xanh trong túi nhựa. Tất cả các đơn vị thí nghiệm đều được bón phân Nutricote ® 14-14-14 (American Horticultural Supply, Inc.©, Oxnard, CA, USA), một loại phân bón giải phóng chậm với liều lượng 336 kg/ha/năm vào đầu thử nghiệm và sau 6 tháng thử nghiệm, phù hợp với các phương pháp canh tác lan Dendrobium thông thường ở Hawaii [ 1 ]. Chúng tôi dựa vào quần thể côn trùng và nấm tự nhiên trong ruộng. Không có thuốc trừ sâu nào được sử dụng trong suốt thời gian thử nghiệm.
2.2. Thu thập dữ liệu
Dữ liệu về một số biến phụ thuộc đã được thu thập trong suốt quá trình thử nghiệm và có thể được phân loại thành ba nhóm được nêu dưới đây.
Thu hoạch và chất lượng: Các chùm hoa đạt độ chín 67–75% (nghĩa là hai phần ba đến ba phần tư số hoa phía dưới đã nở hoàn toàn và 25–30% nụ còn lại ở phía trên chưa nở) được thu hoạch hai tuần một lần và năng suất cũng như chất lượng được đánh giá vào thời điểm thu hoạch [ 1 ]. Chất lượng được đặc trưng bởi: (i) phần trăm hư hại đối với chùm hoa, thân cây, hoa và nụ, và (ii) chiều dài của chùm hoa (cm). Các chùm hoa có ít hơn 80% hư hại đối với hoa và thân cây được coi là có thể bán được. Các chùm hoa còn lại được coi là không thể bán được và được coi là ‘hàng bỏ đi’. Dữ liệu về thu hoạch và chất lượng được thu thập trong chín tháng từ ngày 9 tháng 9 năm 2020 đến ngày 15 tháng 5 năm 2021. Giá thị trường cao hơn đối với các chùm hoa dài hơn và đây là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lợi nhuận của người trồng.
Giám sát sâu bệnh: Tần suất xuất hiện sâu bệnh được giám sát hàng tuần trong năm tháng, từ ngày 25 tháng 9 năm 2020 đến ngày 25 tháng 2 năm 2021. Mức độ thiệt hại do bọ trĩ gây ra đối với hoa, chồi, nụ và thân cây được đánh giá. Vết sẹo trên đài hoa, cánh hoa, nụ và thân cây, cũng như sự biến dạng và ngừng phát triển của chồi do bọ trĩ gây hại được định lượng trên thang điểm phần trăm thiệt hại từ 0–100. Không có nỗ lực nào để quy kết thiệt hại cho từng loài cụ thể vì thiệt hại do bọ trĩ gây ra trên lan Dendrobium có biểu hiện tương tự ở tất cả các loài. Ngoài ra, số lượng sâu bệnh cũng được thu thập cùng lúc, tuy nhiên, số lượng bọ trĩ là một thước đo kém chính xác hơn về quần thể bọ trĩ trong tự nhiên, vì nhiều con nhỏ và ẩn náu ở những nơi chật hẹp trên cây lan khiến chúng khó quan sát. Để tránh làm xáo trộn quần thể bọ trĩ tự nhiên trong nhà kính, chúng tôi đã giảm thiểu việc lấy mẫu bằng cách loại bỏ bọ trĩ. Tuy nhiên, bọ trĩ được xác định đến cấp loài từ các mẫu thực địa đại diện cứ 2 tháng một lần và quần thể bao gồm T. palmi , F. occidentalis , C. signipennis và C. orchidii.
Ngoài ra, các loài côn trùng khác cũng được ghi nhận thông qua quan sát trực tiếp cả các loài có lợi ( Orius tristicolor White (Hempitera: Anthocoridae)) và các loài gây hại. Quá trình lấy mẫu được chuẩn hóa bằng cách cho phép quan sát diễn ra trong khoảng thời gian 30 giây trên mỗi cây và chỉ có một người thu thập dữ liệu này trong suốt thời gian thử nghiệm.
Các tác nhân gây bệnh nấm được đặc trưng bởi phần trăm diện tích lá bị ảnh hưởng bởi các tổn thương do nấm, các đốm hoại tử hoặc đen trên lá, hoặc phần trăm diện tích bị ảnh hưởng bởi các đốm hoại tử sẫm màu trên hoa . Fusarium sp. và Botrytis spp. là hai tác nhân gây bệnh nấm duy nhất được quan sát thấy trong suốt thí nghiệm. Triệu chứng của chúng rất khác biệt và dễ dàng nhận biết ngoài thực địa. Ngoài ra, các mẫu được thu thập và các tác nhân gây bệnh được xác định trong phòng thí nghiệm bằng phương pháp vi phiến.
Từ những số liệu đo đạc này, chúng tôi đã có thể phân tích tổng số bệnh, tổng thiệt hại do bọ trĩ gây ra và tổng số sinh vật có lợi trong quá trình phân tích.
Sức khỏe và sự phát triển của cây trồng: Dữ liệu được thu thập hàng tuần về số lượng thân cây mới (thân/cành lan Dendrobium) và số lần phun thuốc mới trong gần bảy tháng, từ ngày 1 tháng 7 năm 2020 đến ngày 22 tháng 1 năm 2021. Việc thu thập dữ liệu bắt đầu một tháng trước khi áp dụng phương pháp xử lý để xác định các phép đo sức sống cơ bản của cây trồng. Các phép đo diệp lục SPAD (Phân tích Phát triển Đất và Thực vật) và dữ liệu nhiệt độ lá được thu thập 14 ngày một lần từ ngày 30 tháng 8 năm 2020 đến ngày 2 tháng 10 năm 2020. Chỉ số SPAD được đo (máy đo diệp lục cầm tay; SPAD-502, Minolta, Nhật Bản) vì đây là một trong những công cụ chẩn đoán được sử dụng phổ biến nhất để đo tình trạng nitơ của cây trồng ngoài đồng [ 55 ]. Các phép đo SPAD được thực hiện ở vị trí cách gốc lá hai phần ba trên lá trưởng thành mới nhất của thân cây cao nhất. Tổng cộng ba phép đo SPAD trên mỗi lá được ghi lại và lấy trung bình [ 56 ]. Nhiệt độ lá được đo bằng nhiệt kế hồng ngoại laser kép Klein ® ở khoảng cách tối ưu 30,5 cm từ lá trưởng thành mới nhất. Ba phép đo trên mỗi lá được ghi lại và lấy trung bình. Nhiệt độ lá được xem xét vì nó được công nhận là quan trọng đối với chức năng của cây và ảnh hưởng đến quá trình quang hợp, hô hấp và thoát hơi nước [ 56 ].
Thời gian giữ tươi trong bình: Hoa sau khi thu hoạch được vận chuyển đến Trung tâm Nghiên cứu và Mở rộng Komohana (19.696–155.090), Hilo, Hawaii, nơi thân hoa được cắt và hoa được chuyển vào bình chứa nước cất ở nhiệt độ phòng. Số lượng hoa riêng lẻ trên mỗi cụm hoa mẫu được đếm. Hoa được giữ trong bình ở nhiệt độ môi trường 22,2 °C. Cứ sau năm ngày, nước trong bình được thay mới và số lượng hoa riêng lẻ trên mỗi cụm hoa mẫu được đếm. Khi số lượng hoa đạt đến một nửa hoặc ít hơn một nửa số lượng hoa ban đầu, mẫu đó sẽ bị loại bỏ. Số ngày sau khi thu hoạch đến khi loại bỏ được ghi lại như là phép đo thời gian giữ tươi trong bình. Dữ liệu về thời gian giữ tươi trong bình được thu thập sau đó trong thử nghiệm từ ngày 1 tháng 12 năm 2020 đến ngày 1 tháng 6 năm 2021.
Tích lũy silic: Sáu tháng sau khi bắt đầu thí nghiệm vào ngày 16 tháng 12 năm 2020, chúng tôi thu thập năm lá trưởng thành từ mỗi đơn vị thí nghiệm và sấy khô lá ở 60 °C trong 72 giờ bằng lò sấy Despatch ® model LBB2-27-1, công suất 4800 watt, sau đó gửi chúng đến Trung tâm Dịch vụ Chẩn đoán Nông nghiệp (ADSC) tại Đại học Hawaii để phân tích. Hàm lượng silic được xác định bằng phương pháp trọng lượng trong mô thực vật dưới dạng cặn sau khi phân hủy bằng axit (Snyder 2001).
Phân tích: Các phân tích thống kê được thực hiện bằng R. 4.3.1 trong RStudio [ 57 , 58 ]. Dữ liệu phân bố chuẩn được phân tích bằng cách sử dụng hàm anova cốt lõi của R. Dữ liệu đếm được phân tích bằng cách sử dụng Mô hình tuyến tính tổng quát trong gói glmm [ 59 ] sử dụng phân phối Poisson. Các so sánh từng cặp sau đó được thực hiện bằng cách sử dụng HSD của Tukey sau phân tích ANOVA và ước tính trung bình biên (emmeans + contrast) theo GLM [ 60 ].
3. Kết quả
Kết quả cho thấy phân bón silic hòa tan mang lại lợi ích đáng kể ( p < 0,001) đối với việc phòng trừ sâu bệnh, thời gian phun thuốc và năng suất thương phẩm.
3.1. Thu hoạch
Chiều dài chùm hoa khi thu hoạch: Thí nghiệm này cho thấy phân bón silic hòa tan có ảnh hưởng đáng kể đến chiều dài chùm hoa khi thu hoạch (giá trị F = 69,208; df = 1, 189, p < 0,001) ( Hình 1 ). Yếu tố giống cũng có ý nghĩa thống kê (F = 7,272; df = 2, 189, p < 0,001), trong đó giống trắng được xử lý bằng Si có chùm hoa dài nhất (M = 53,4 cm ± 2,8), và dài hơn đáng kể so với giống tím được xử lý bằng Si, giống này có chùm hoa ngắn nhất (M = 42,3 cm ± 2,1) trong số các giống được xử lý, cả hai đều không khác biệt đáng kể so với giống oải hương được xử lý về chiều dài chùm hoa ( Hình 1 ). Tuy nhiên, giống oải hương cho thấy lợi ích lớn nhất của Si về chiều dài phun, với chiều dài phun tăng trung bình là 22,9 cm ± 2,9 và giống tím hưởng lợi ít nhất về chiều dài phun từ phân bón silicon, với chiều dài phun tăng trung bình là 16,9 cm ± 2,3 ( Hình 1 ).
Hình 1.
Thiệt hại do bọ trĩ trên cây trồng sau thu hoạch: Mức độ thiệt hại do bọ trĩ quan sát được khi thu hoạch có sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê giữa cây được xử lý bằng Si và cây đối chứng không được xử lý, bất kể giống cây nào (F = 64,5; df = 1, 189, p < 0,001). Chúng tôi quan sát thấy mức độ thiệt hại do bọ trĩ cao nhất ở giống oải hương đối chứng và mức độ thiệt hại thấp nhất ở giống oải hương được xử lý bằng Si. Điều này một lần nữa chứng tỏ rằng giống oải hương được hưởng lợi nhiều nhất từ việc xử lý bằng Si, trong khi giống oải hương tím được hưởng lợi ít nhất. Sự khác biệt trung bình về phần trăm thiệt hại do bọ trĩ ở cây được xử lý bằng Si so với cây đối chứng là 54,1% ± 8,3 và 40,6% ± 5,8, lần lượt đối với giống oải hương và giống oải hương tím ( Hình 2 ).
Hình 2.
Năng suất thương phẩm: Mức độ thiệt hại do bọ trĩ quan sát được bằng mắt thường tương ứng với năng suất thương phẩm, và xu hướng này vẫn đúng. Tác động của silicon lên năng suất thương phẩm là đáng kể (F = 63,977; df = 1, 189, p < 0,001) trong khi yếu tố giống không đáng kể ở mức α = 0,05. Giống oải hương lại được hưởng lợi nhiều nhất với mức tăng 55,3% về năng suất thương phẩm, so với giống trắng, có mức tăng 43,1% về sản lượng phun thương phẩm, và cuối cùng là giống tím với mức tăng 42,7% về sản lượng phun thương phẩm ( Hình 3 ).
Hình 3.
3.2. Giám sát côn trùng và dịch bệnh
Thiệt hại do bọ trĩ: Phân bón silic làm giảm đáng kể thiệt hại do bọ trĩ gây ra (F = 147,223; df = 1, 175, p < 0,001) trên tất cả các giống. Giống không phải là yếu tố quan trọng. Tuy nhiên, thời điểm bón phân đóng vai trò quan trọng (F = 31,677; df = 16, 175, p < 0,001) ( Hình 4 , Hình 5 và Hình 6 ). Sự khác biệt giữa các phương pháp xử lý được quan sát thấy trong khoảng từ sáu đến tám tuần, trở nên có ý nghĩa thống kê (α = 0,05) trong khoảng từ tám đến mười hai tuần sau khi bón silic lần đầu.
Hình 4.
Hình 5.
Hình 6.
Thiệt hại do nấm: Mức độ nhiễm nấm B. cinerea là không đáng kể trong suốt thời gian nghiên cứu. Vì lý do này, chúng tôi đã kết hợp tất cả dữ liệu về nấm vào một tập dữ liệu duy nhất. Sự khác biệt đáng kể đã được chứng minh giữa tổng số bệnh quan sát được trong suốt thời gian thử nghiệm giữa các yếu tố xử lý và giống (F = 88,341, df = 1, 188, p < 0,001; F = 3,469, df = 2, 188, p = 0,0322 tương ứng). Chúng tôi quan sát thấy tỷ lệ nhiễm nấm cao nhất ở giống oải hương đối chứng không được xử lý (M = 9,6% ± 1,5), khác biệt đáng kể so với giống oải hương trắng không được xử lý, giống này có mức độ thiệt hại do nấm gây ra thấp nhất; cả hai đều không khác biệt đáng kể so với giống oải hương tím không được xử lý ( Hình 7 ). Giống oải hương trắng được xử lý bằng Si có tỷ lệ nhiễm thấp nhất (M = 0,367% ± 0,13). Các giống bị thiệt hại do nấm nhiều nhất được hưởng lợi nhiều nhất từ việc sử dụng Si ( Hình 7 ).
Hình 7.
3.3. Sự sinh trưởng và sức khỏe của cây trồng
Sức sống của cây : Sức sống của cây được xác định bằng tổng số lần phun sau bảy tháng thu thập dữ liệu hàng tuần. Không có sự khác biệt đáng kể (α = 0,05) giữa cây được xử lý bằng Si và cây không được xử lý về số lần phun, mặc dù tổng số lần phun có sự khác biệt đáng kể giữa các giống (F = 22,977, df = 2, 189, p < 0,001). Giống màu tím cho năng suất cao nhất, tiếp theo là màu trắng và màu oải hương ( Bảng 2 ). Giống màu tím là giống cho năng suất cao nhất nhưng nhìn chung ít được hưởng lợi nhất từ việc bón Si, trong khi giống màu oải hương là giống cho năng suất thấp nhất và nhìn chung được hưởng lợi nhiều nhất từ việc bón Si ( Hình 1 , Hình 2 , Hình 3 và Hình 7 ).
Bảng 2.
Các giá trị thể hiện tổng số lần phun (N) được thực hiện bởi mỗi đơn vị thí nghiệm trong suốt thời gian thử nghiệm, theo từng giống và phương pháp xử lý.
| TỔNG SỐ LẦN PHUN (N) | ||
|---|---|---|
| ĐA DẠNG | SILICON | ĐIỀU KHIỂN |
| CV DENDROBIUM TÍM ‘UNIWAI HOÀNG GIA’ |
155 ± 2,00 a | 156 ± 2,40 a |
| Cây dương xỉ trắng CV ‘UNIWAI MIST’ | 99 ± 1,46 b | 108 ± 1,97 b |
| DENDROBIUM OẢI HƯƠNG CV ‘UNIWAI SUPREME’ | 49 ± 1,86 c | 51 ± 1,20 c |
Các chữ cái trong cùng một hàng cho thấy không có sự khác biệt đáng kể giữa các phương pháp điều trị đối với từng giống, mặc dù có sự khác biệt đáng kể (α < 0,001) giữa các giống theo so sánh từng cặp giữa các nhóm bằng cách sử dụng hàm emmeans pairs() của R.
Đo lường SPAD và nhiệt độ : Không có sự khác biệt đáng kể (α = 0,05) giữa các tác động của phương pháp xử lý đối với chỉ số SPAD ( Hình 8 ); tuy nhiên, có sự khác biệt đáng kể giữa các giống về chỉ số SPAD (F = 14,797, df = 2, 174, p < 0,001). Giống màu trắng luôn có chỉ số SPAD cao hơn, và giống màu oải hương luôn có chỉ số thấp nhất. Nhiệt độ lá không có sự khác biệt đáng kể (α = 0,05) giữa các phương pháp xử lý, cũng như giữa các giống. Điều quan trọng cần lưu ý là nhiệt độ lá giữa cây được xử lý và cây đối chứng có sự khác biệt không đáng kể (α = 0,10, F = 2,91, df = 1, 174, p = 0,0897), và cây được xử lý bằng Si luôn có nhiệt độ lá thấp hơn trong phần lớn thời gian năm tuần thu thập dữ liệu; tuy nhiên, sự khác biệt đó dao động từ 0,5–1 °C tùy thuộc vào giống ( Hình 9 ). Chúng tôi nhận thấy sự khác biệt về nhiệt độ giữa các nhóm điều trị lớn hơn ở nhiệt độ môi trường cao hơn và hầu như không có sự khác biệt giữa các phương pháp điều trị ở nhiệt độ dưới 23,5 °C.
Hình 8.
Hình 9.
3.4. Tuổi thọ của bình hoa
Không thể tiến hành phân tích ANOVA chính thức do tính chất không cân bằng của dữ liệu về thời gian giữ tươi. Khi chúng tôi bắt đầu thu thập dữ liệu về thời gian giữ tươi bốn tháng sau khi bắt đầu thử nghiệm, mật độ bọ trĩ trong nhà kính đã rất cao và các giống đối chứng không được xử lý có năng suất rất thấp, do đó năng suất của các mẫu phun được xử lý bằng Si cao hơn gấp 6,5 lần so với đối chứng. Trung bình, các mẫu phun được xử lý bằng Si cho thấy thời gian giữ tươi lâu hơn, số ngày trước khi loại bỏ (M = 25 ngày ± 7,2), so với các mẫu đối chứng (M = 13 ngày ± 8,8), không có sự khác biệt nào được quan sát thấy giữa các giống. Cần nghiên cứu thêm để khám phá lợi ích tiềm năng của Si trong việc cải thiện thời gian giữ tươi.
3.5. Sự tích tụ Silic
Tất cả các cây được xử lý bằng Si đều có lượng tích lũy Si cao hơn một chút (μg/g) nhưng không cây nào cao hơn đáng kể so với các cây không được xử lý ( Hình 10 ).
Hình 10.
4. Thảo luận
Lợi ích của việc bón phân silic hòa tan trong sản xuất lan Dendrobium ở Hawaii được thể hiện rõ ràng qua kết quả của thử nghiệm này. Trung bình, bất kể giống nào, lan Dendrobium được xử lý bằng Si đều giảm 53,4% thiệt hại do bọ trĩ và giảm 91% tỷ lệ nhiễm bệnh, dẫn đến năng suất của giống tăng từ 43,1% đến 55,3%. Những lợi ích đáng kể này được quan sát thấy ngay cả khi không có sự gia tăng đáng kể về lượng Si tích lũy trong cây được xử lý so với cây không được xử lý. Các giống nhận được lợi ích lớn nhất từ Si ( Hình 1 , Hình 2 , Hình 3 và Hình 7 ) lại thể hiện lượng Si tích lũy ít nhất trong mô thực vật của chúng (giống oải hương, Hình 10 ), do đó thách thức hiểu biết thông thường của chúng ta về cơ chế của Si đối với bảo vệ cây trồng.
Cơ chế mà Si cung cấp sự bảo vệ chống lại sâu bệnh và dịch bệnh do động vật chân đốt gây ra vẫn còn chưa được biết đến rộng rãi và khác nhau tùy theo hệ thống. Trong lịch sử, Si được cho là bảo vệ thực vật chủ yếu bằng cách hoạt động như một rào cản vật lý để giảm sự ăn mòn của côn trùng và ngăn ngừa nhiễm bệnh. Silicon đã được chứng minh là làm tăng phytolith trong mô thực vật và thay đổi hình dạng và kích thước của gốc lông tơ trên lá [ 61 ]. Cả hai đều giúp ngăn chặn sự ăn mòn của sâu bệnh ăn cỏ. Một trong những lý thuyết ban đầu được phát triển từ bằng chứng cho thấy Si làm dày thành tế bào thực vật, khiến côn trùng có bộ phận miệng chích hút khó xuyên qua mô thực vật hơn và/hoặc làm mòn hàm của côn trùng ăn lá, chẳng hạn như sâu bướm. Tuy nhiên, dữ liệu tích lũy Si của chúng tôi cho thấy Si có thể hoạt động nhiều hơn như một yếu tố đồng tác động hoặc yếu tố gây cảm ứng có tác động dây chuyền và có khả năng thay đổi biểu hiện gen và/hoặc cấu trúc tế bào thực vật (trong số những thứ khác) để bảo vệ thực vật, hơn là chỉ dựa trên sự tích lũy. Ngoài ra, động lực tích lũy hoặc độ nhạy của Si có thể khác nhau ở các mô khác nhau (Tiến sĩ Jon Suzuki 2023, trao đổi cá nhân).
Bằng chứng gần đây cho thấy Si đóng vai trò quan trọng trong Khả năng kháng bệnh toàn thân (SAR) của thực vật [ 62 ]. SAR được hiểu là mang lại sự bảo vệ lâu dài chống lại nhiều loại vi sinh vật. Có nghiên cứu hỗ trợ lý thuyết rằng các biện pháp phòng vệ gián tiếp của Si được trung gian bởi các chất bay hơi thực vật do động vật ăn cỏ gây ra (HIPV) được giải phóng để đáp ứng với việc côn trùng ăn [ 31 ]. Những HIPV này, được điều chỉnh bởi con đường axit Jasmonic (JA), thúc đẩy kiểm soát sinh học bằng cách thu hút các loài săn mồi và ký sinh trùng của côn trùng gây hại. Do đó, hiểu được vai trò của Si như một phần của cả rào cản vật lý và như một phần của hệ thống phòng vệ cảm ứng là rất quan trọng để biết cách kết hợp nó như một phần của chương trình IPM lớn hơn.
Kết quả nghiên cứu của chúng tôi cho thấy tiềm năng của việc kết hợp Si vào chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trong sản xuất lan Dendrobium ở Hawaii và có thể cả các hệ thống canh tác sinh vật biểu sinh khác như Anthurium và Bromeliad. Việc kết hợp Si có thể được coi là chiến thuật “từ dưới lên”, được định nghĩa là một phần của các phương pháp dựa trên sinh thái nhằm tác động đến tương tác ba bậc dinh dưỡng giữa cây trồng, sâu bệnh và động vật ăn thịt trong hệ sinh thái nông nghiệp để tối ưu hóa IPM. Các chiến thuật quản lý từ dưới lên thường dựa vào việc tăng cường khả năng phòng vệ tự nhiên của cây trồng thông qua quản lý dinh dưỡng. Các cây trồng sinh trưởng chậm, chẳng hạn như lan Dendrobium, cần đủ thời gian để hấp thụ và chuyển hóa phân bón và các chất bảo vệ thực vật khác. Hiểu được tác động của Si đối với sâu bọ trĩ xâm lấn là rất quan trọng đối với việc phát triển và hiểu đầy đủ lợi ích của nó, mang lại sự hiểu biết sâu sắc hơn về sự đánh đổi sinh học và những hiểu biết thực tiễn về mối quan hệ giữa dinh dưỡng thực vật, phản ứng căng thẳng của cây trồng, sâu bệnh và dịch bệnh.
4.1. Vai trò của Si trong chương trình IPM
Có nhiều khả năng để tích hợp Si một cách hiệu quả vào chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) hiện có. Những khả năng này bao gồm: bổ sung Si vào giá thể/đất như một chất bổ sung cho chế độ phân bón hiện tại của người trồng, bổ sung Si hòa tan vào hỗn hợp thuốc trừ sâu trong quá trình phun thuốc, và tích hợp Si hòa tan vào hệ thống tưới tiêu hoặc bón phân trong thời gian dịch hại gia tăng hoặc có khả năng xảy ra stress phi sinh học. Ngoài ra, còn có tiềm năng tích hợp ứng dụng Si vào chương trình quản lý kháng thuốc trừ sâu vì nó có thể bảo vệ cây trồng với áp lực chọn lọc thấp hoặc không đáng kể. Để có thể sử dụng Si như một phần của chương trình quản lý kháng thuốc trừ sâu, có nhiều câu hỏi cần được xem xét thêm, khó khăn nằm ở chỗ câu trả lời cho những câu hỏi này có thể khác nhau tùy thuộc vào hệ thống canh tác.
Để Si hoạt động như một phần hiệu quả của chương trình quản lý kháng thuốc trừ sâu, chúng ta cần hiểu rõ các câu hỏi cơ bản sau: (1) Si có làm giảm mật độ quần thể sâu hại không? (2) Si có làm thay đổi sự lựa chọn vật chủ của sâu hại không? (3) Si có làm thay đổi mô thực vật khiến chúng trở thành vật chủ ít dinh dưỡng hơn đối với sâu hại ăn thực vật không? (4) Si có làm cho sâu hại khó xâm nhập vào mô thực vật hơn không? (5) Si có làm thay đổi hệ sinh thái hóa học, đặc biệt là HIPV, của thực vật không? (6) Liệu không có yếu tố nào trong số này bị thay đổi (mật độ quần thể, lựa chọn vật chủ, dinh dưỡng, độ cứng và độ dày thành tế bào) và thiệt hại chỉ đơn giản là ít nhìn thấy hơn trên cây được xử lý bằng Si?
Các câu hỏi liên quan đến liều lượng sử dụng, phương pháp (phun qua lá so với tưới gốc), thời điểm sử dụng và việc sử dụng kết hợp với thuốc trừ sâu cũng cần được xem xét khi phát triển Si như một công cụ IPM thực tiễn. Tuy nhiên, kết quả của chúng tôi cho thấy Si có tiềm năng tác động tích cực đến năng suất lan Dendrobium, và có thể cả các loại cây sống bám khác, ở Hawaii.
4.2. Si tỏa sáng ở đâu và khi nào
Trong suốt quá trình thử nghiệm, chúng tôi nhận thấy một số giống cây trồng được hưởng lợi nhiều hơn từ Si so với các giống khác. Mặc dù sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê, nhưng sự biến đổi quan sát được có thể là do nhiều yếu tố khác nhau. Trong thử nghiệm của chúng tôi, giống oải hương bị thiệt hại nhiều nhất do bọ trĩ và bệnh nấm, đồng thời cũng thu được lợi ích năng suất lớn nhất từ Si khi chống lại cả hai loại sâu bệnh này ( Hình 2 , Hình 3 và Hình 7 ). Chúng tôi tin rằng mức độ lợi ích của Si có tương quan với mức độ của tác nhân gây hại. Cũng có thể là khả năng bảo vệ thực vật do Si mang lại phụ thuộc vào giống cây trồng và phụ thuộc vào sự hiện diện của một số gen vận chuyển Si nhất định, cùng với các yếu tố khác cho phép hấp thụ và vận chuyển Si. Thực tế là Si đã được chứng minh là có tác dụng hỗ trợ chống lại nhiều tác nhân gây căng thẳng sinh học và phi sinh học trong lĩnh vực này, bao gồm: sâu bệnh, mầm bệnh, căng thẳng do nhiệt và nước, v.v. [ 30 , 33 , 39 , 43 , 44 , 45 , 47 , 48 ] và lợi ích của Si có thể khác nhau tùy thuộc vào loài gây hại, quần thể gây hại và hệ thống canh tác [ 51 , 52 ], điều này không chỉ làm rối rắm sự hiểu biết của chúng ta về Si, mà còn cả cách tốt nhất để kết hợp nó vào bất kỳ hệ thống IPM nào. Trong ngành trồng hoa và vườn ươm, sự đa dạng của các loài cây và giống cây trồng trong cùng một loài là rất lớn và do phương pháp lai tạo truyền thống, một số giống cây trồng thường có khả năng kháng cao với một số loại sâu bệnh, dịch bệnh và các yếu tố phi sinh học khác, đồng thời lại dễ bị tổn thương bởi các yếu tố tương tự khác. Có thể Si sẽ mang lại lợi ích lớn nhất cho mỗi giống cây trồng ở khu vực mà nó dễ bị tổn thương nhất. Trong trường hợp này, các nhà nghiên cứu phải đánh giá khả năng mẫn cảm của từng giống cây trồng đối với bất kỳ loại sâu bệnh nào và thu thập dữ liệu về các thông số phù hợp để nắm bắt được lợi ích tiềm năng của Si.
Ngoài ra, thời điểm và thời gian ứng dụng cũng đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của thử nghiệm này. Chúng tôi chỉ bắt đầu thấy tác dụng có lợi của Si từ tuần thứ 10 đến tuần thứ 12. Nếu chúng tôi kết thúc thử nghiệm sau 2 tháng và chỉ quan tâm đến tác dụng ngắn hạn, chúng tôi sẽ không nhất thiết thấy được kết quả tích cực và bỏ lỡ những lợi ích chậm trễ của Si. Trong trường hợp thử nghiệm này, Si có tác dụng tích lũy theo thời gian, bảo vệ cây trồng khỏi bốn loại bọ trĩ gây hại phổ biến và hai loại nấm gây bệnh phổ biến. Tuy nhiên, chúng tôi nhận thấy hiệu quả đầu tư giảm dần sau 5 tháng ứng dụng hàng tuần tùy thuộc vào giống cây trồng ( Hình 4 , Hình 5 và Hình 6 ). Không có thuốc trừ sâu nào được sử dụng trong thử nghiệm này và nghiên cứu trong tương lai nên xem xét việc sử dụng Si kết hợp với thuốc trừ sâu và giá trị tiềm năng của nó như một chất bổ sung cho các chương trình sử dụng thuốc trừ sâu.
5. Tóm tắt
Mặc dù rõ ràng là lan Dendrobium được hưởng lợi từ việc bón Si, nhưng thời điểm, liều lượng, phương pháp bón, tần suất bón và bối cảnh sử dụng vẫn cần được các nhà nghiên cứu nghiên cứu thêm. Sự biến đổi về hiệu quả của Si trong việc chống lại các loại sâu bệnh khác nhau ở các giống cây trồng khác nhau càng làm phức tạp thêm khó khăn trong việc xác định các yếu tố ứng dụng phù hợp như đã nêu ở trên. Hiểu được tác động ngắn hạn và dài hạn của Si và khả năng sử dụng nó để phòng ngừa và/hoặc điều trị sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách sử dụng bền vững nguyên tố này ở các giai đoạn khác nhau của quá trình sinh trưởng của cây trồng và các hệ thống canh tác.
Tài liệu tham khảo
- 1.Hara AH, Hata TY Sâu bệnh và quản lý sâu bệnh. Trong: Leonhardt K., Sewake K., biên tập. Trồng lan Dendrobium ở Hawaii: Hướng dẫn sản xuất và quản lý. Đại học Hawaii; Honolulu, HI, Hoa Kỳ: 1999. trang 29–45. [ Google Scholar ]
- 2.Báo cáo thường niên về sản phẩm làm vườn và cây giống tại Hawaii của USDA NASS Khu vực Thái Bình Dương—Hawaii. [(truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2023)]; 2020. Có sẵn trực tuyến tại: https://www.nass.usda.gov/Statistics_by_State/Hawaii/Publications/Flowers_and_Nursery_Products/2021%20Hawaii%20Whole%20Flower.pdf .
- 3.Loke M. Kết quả khảo sát thảm họa nông trại liên quan đến các vụ phun trào tại khu vực đứt gãy phía Đông Kilauea, Báo cáo năm 2018. Dịch vụ khuyến nông hợp tác, Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nhiệt đới và Tài nguyên Thiên nhiên, Đại học Hawaii tại Manoa; Honolulu, HI, Hoa Kỳ: 2018. [ Google Scholar ]
- 4.Eng S., Khun T., Esquivel M., Ooki N., Bloese J., Sand S., Lincoln N. Nhận thức được nhu cầu khuyến nông’ của nông dân Hỗ trợ trong thời gian xảy ra dịch bệnh COVID-19 ở Hawaii. J. Ext. 2021;59:15. doi: 10.34068/joe.59.02.15. [ DOI ] [ Học giả Google ]
- 5.Kirk E., Sand S., Bloese J., Gutierrez-Coarite R., Keach J., Eng S. Khảo sát Nông nghiệp Hawaii về COVID-19: Tác động ban đầu và đang diễn ra. Cơ quan Khuyến nông Hợp tác, Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nhiệt đới và Tài nguyên Con người, Đại học Hawaii tại Manoa; Honolulu, HI, Hoa Kỳ: 2021. [ Google Scholar ]
- 6.Báo cáo tóm tắt về các loại cây trồng hoa cảnh năm 2019 của USDA NASS (tháng 12 năm 2020). USDA, Cục Thống kê Nông nghiệp Quốc gia. [(truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2022)];2020 Có sẵn trực tuyến: https://www.nass.usda.gov/Publications/Todays_Reports/reports/floran20.pdf .
- 7.Sakimura K., Nakahara LM, Denmark HA A Thrips, Thrips palmi Karny (Thysanoptera: Thripsidae) Entomology Circular, Division of Plant Industry, Florida Department of Agriculture and Consumer Services; Tallahassee, FL, USA: 1986. [ Google Scholar ]
- 8.Hata TY, Hara HA Bọ trĩ Anthurium, Chaetanaphothrips orchidii (Moulton): Sinh học và kiểm soát bằng thuốc trừ sâu đối với cây lan Anthurium ở Hawaii. Quản lý dịch hại nhiệt đới. 1992;38:230–233. doi: 10.1080/09670879209371696. [ DOI ] [ Google Scholar ]
- 9.Hata TY, Hara AH, Hu BKS, Kaneko RT, Tenbrink VL Phun thuốc trừ sâu và nhúng thuốc sau thu hoạch để quản lý dịch hại Frankliniella occidentalis và Thrips palmi (Thysanoptera: Thripidae) trên hoa lan. Tạp chí Côn trùng học Kinh tế. 1993;86:1483–1789. doi: 10.1093/jee/86.5.1483. [ DOI ] [ Google Scholar ]
- 10.Waterhouse DF, Norris KR Kiểm soát sinh học Triển vọng Thái Bình Dương—Phụ lục 1. Trung tâm Nghiên cứu Nông nghiệp Quốc tế Úc; Canberra, Úc: 1989. Chương 4 Frankliniella occidentalis (Pergande) trang 24–35.123 trang [ Google Scholar ]
- 11.Johnson M. Xu hướng quần thể của một loài mới du nhập, Thrips palmi (Thysanoptera: Thripsidae), trên các vườn dưa hấu thương mại ở Hawaii. J. Econ. Entomol. 1986;79:718–720. doi: 10.1093/jee/79.3.718. [ DOI ] [ Google Scholar ]
- 12.Gill S., Dutky E., Raupp M., Davidson J., Nakahara S. Quản lý bọ trĩ trong nhà kính. Đại học Maryland Extension; College Park, MD, Hoa Kỳ: 2012. FS-762-2012. [ Google Scholar ]
- 13.Tsai JH, Yue B., Webb SE, Funderburk JE, Hsu HT Ảnh hưởng của cây chủ và nhiệt độ đến sự sinh trưởng và sinh sản của bọ trĩ Thrips palmi (Thysanoptera: Thripidae) Environ. Entomol. 1995;24:1598–1603. doi: 10.1093/ee/24.6.1598. [ DOI ] [ Google Scholar ]
- 14.CABI. Cẩm nang về các loài xâm lấn. CAB Quốc tế; Wallingford, Vương quốc Anh: 2023. [(truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2022)]. Thrips palmi. Có sẵn trực tuyến: https://www.cabi.org/isc/datasheet/53745#todistribution . [ Google Scholar ]
- 15.Wang CL, Chu YI. Phương pháp nuôi bọ trĩ vàng miền Nam, Thrips palmi Karny, trong phòng thí nghiệm. Tạp chí Bảo vệ Thực vật. 1986;28:411. [ Google Scholar ]
- 16.Immaraju J., Paine TD, Bethke JA Khả năng kháng thuốc trừ sâu của bọ trĩ hoa phương Tây (Thysanoptera: Thripidae) trong nhà kính ven biển California. Tạp chí Côn trùng học Kinh tế. 1992;85:9–14. doi: 10.1093/jee/85.1.9. [ DOI ] [ Google Scholar ]
- 17.Mau RF, Kessing JL Frankliniella occidentalis (Pergande) 1993. [(truy cập ngày 12 tháng 4 năm 2023)]. Có sẵn trực tuyến: http://www.extento.hawaii.edu/Kbase/crop/Type/f_occide.htm .
- 18.Nagata T., Almeida ACL, Resende RO, Avila AC. Tính đặc hiệu và hiệu quả truyền bệnh của virus Tospovirus. Trong: Marullo R., Mound L., biên tập. Bọ trĩ và virus Tospovirus, Kỷ yếu Hội nghị chuyên đề quốc tế lần thứ 7 về Thysanoptera, Reggio Calabria, Ý, 2-7 tháng 7 năm 2001. Bộ sưu tập côn trùng quốc gia Úc; Canberra, Úc: 2002. trang 45-52. [ Google Scholar ]
- 19.Nakahara LM Thrips palmi trên Dendrobium; Kỷ yếu của Hội nghị Người trồng Dendrobium Thương mại Hawaii năm 1985; Naniloa Surf, HI, Hoa Kỳ. 11–12 tháng 10; Honolulu, HI, Mỹ: Cơ quan Khuyến nông Hợp tác, Đại học Hawaii; 1985. trang 29–31. [ Học giả Google ]
- 20.Người làm vườn WD Từ chối lô hàng hoa do sâu bệnh. Trong: Leonhardt KW, Evans DO, Halloran JM, biên tập. Kỷ yếu Hội nghị Công nghiệp Hoa cắt nhiệt đới Hawaii; Hilo, HI, Hoa Kỳ. 29–31 tháng 3 năm 1990; Honolulu, HI, Hoa Kỳ: Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nhiệt đới và Tài nguyên Con người; 1991. trang 49–51. [ Google Scholar ]
- 21.Ito JS, Aragaki M. Bệnh thối hoa do nấm Botrytis trên lan Dendrobium. Phytopathology. 1977;67:820–824. doi: 10.1094/Phyto-67-820. [ DOI ] [ Google Scholar ]
- 22.Srivastava S., Kadooka C., Uchida JY. Các loài Fusarium gây bệnh trên lan. Microbiol. Res. 2018;207:188–195. doi: 10.1016/j.micres.2017.12.002. [ DOI ] [ PubMed ] [ Google Scholar ]
- 23.Uchida JY, Aragaki M. Nguyên nhân gây ra các đốm hoại tử trên hoa lan Dendrobium. Phytopathology. 1979;69:1115–1117. doi: 10.1094/Phyto-69-1115. [ DOI ] [ Google Scholar ]
- 24.Seal DR, Kumar V., Kakkar G., Mello SC. Sự phong phú của quần thể Thrips palmi (Thysanoptera: Thripidae) xâm lấn ở Florida trong mười sáu năm đầu tiên. Fla. Entomol. 2013;96:789–796. doi: 10.1653/024.096.0312. [ DOI ] [ Google Scholar ]
- 25.Hata TY, Hara AH, Hansen JD. Sở thích ăn của bọ trĩ dưa trên hoa lan ở Hawaii. HortScience. 1991;26:1294–1295. doi: 10.21273/HORTSCI.26.10.1294. [ DOI ] [ Google Scholar ]
- 26.Hollingsworth RG, Hara AH, Sewake KT. Khảo sát bọ trĩ trên cây lan. Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nhiệt đới và Tài nguyên Con người, Đại học Hawaii tại Manoa; Honolulu, HI, Hoa Kỳ: 2001. Ấn phẩm CTAHR IP-3. [ Google Scholar ]
- 27.Hollingsworth RG, Hara AH, Sewake KT Việc sử dụng thuốc trừ sâu và nhận thức của người trồng về các vấn đề sâu bệnh trên cây cảnh ở Hawaii. J. Ext. 2000;38 [ Google Scholar ]
- 28.Ancheta D. Người dân các đảo lân cận chuẩn bị cho giá cả tăng cao sau khi Young Brothers được tăng giá 46%. Hawaii News Now. 2020. [(truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2021)]. Có sẵn trực tuyến tại: https://www.hawaiinewsnow.com/2020/08/17/puc-approved-emergency-percent-rate-increase-young-brothers/
- 29.Reynolds MG, Keeping JH, Meyer EH Khả năng kháng côn trùng ăn lá của thực vật được tăng cường bởi silicon: Một bài đánh giá. Ann. Appl. Biol. 2009;155:171–186. doi: 10.1111/j.1744-7348.2009.00348.x. [ DOI ] [ Google Scholar ]
- 30.Fateux F., Remus-Borel W., Menzies JG, Belanger RR Silicon và khả năng kháng bệnh của thực vật chống lại nấm gây bệnh. FEMS Microbiol. Lett. 2005;249:1–6. doi: 10.1016/j.femsle.2005.06.034. [ DOI ] [ PubMed ] [ Google Scholar ]
- 31.Alhousari F., Greger M. Silicon và Cơ chế Kháng sâu bệnh của Thực vật. Thực vật. 2018;7:33. doi: 10.3390/plants7020033. [ DOI ] [ Bài báo miễn phí PMC ] [ PubMed ] [ Google Scholar ]
- 32.Jones LHP, Handreck KA Silica trong đất, thực vật và động vật. Adv. Agron. 1967;19:107–149. [ Google Scholar ]
- 33.Vendrame WA, Palmateer AJ, Pinares A., Moore KA, Datnoff LE. Bón phân silicon ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cây lan Phalaenopsis lai. Horttechnology. 2010;20:603–607. doi: 10.21273/HORTTECH.20.3.603. [ DOI ] [ Google Scholar ]
- 34.Mantovani C., Prado RM, Pivetta KFL Ứng dụng silicon qua lá đối với dinh dưỡng và sự sinh trưởng của lan Phalaenopsis và Dendrobium. Sci. Hortic. 2018;241:83–92. doi: 10.1016/j.scienta.2018.06.088. [ DOI ] [ Google Scholar ]
- 35.Ma JF, Tamai K., Yamaji N., Mitani N., Konishi S., Katsuhara M., Ishiguro M., Murata Y., Yano M. Một chất vận chuyển silicon trong gạo. Thiên nhiên. 2006;440:688–691. doi: 10.1038/nature04590. [ DOI ] [ PubMed ] [ Google Scholar ]
- 36.Wagner F. Tầm quan trọng của axit silicic đối với sự phát triển của một số cây trồng, quá trình trao đổi chất và khả năng mẫn cảm của chúng với bệnh nấm mốc thực sự. Phytopathol. Zeitschrift. 1940;12:427–479. [ Google Scholar ]
- 37.Samuels A., Glass A., Ehret D., Menzies J. Phân phối silicon trong lá dưa chuột trong quá trình nhiễm nấm mốc trắng (Sphaerotheca Fuliginea) Canada. J.Bot. 1991;69:140–146. doi: 10.1139/b91-020. [ DOI ] [ Học giả Google ]
- 38.Rodrigues FA, McNally DJ, Datnoff LE, Jones JB, Labb EC, Benhamou N., Menzies JG, Belanger RR Silicon tăng cường sự tích lũy các phytoalexin diterpenoid trong lúa: Một cơ chế tiềm năng cho khả năng kháng bệnh đạo ôn. Phytopathology. 2004;94:177–183. doi: 10.1094/PHYTO.2004.94.2.177. [ DOI ] [ PubMed ] [ Google Scholar ]
- 39.Liang Y., Nikolic M., Belanger RR, Gong H., Song A. Silicon trong nông nghiệp: Từ lý thuyết đến thực tiễn. Springer; Dordrecht, Hà Lan: 2015. [ Google Scholar ]
- 40.Kvedaras OL, An M., Choi YS, Gurr GM Silicon tăng cường khả năng thu hút thiên địch và kiểm soát sinh học thông qua cơ chế phòng vệ thực vật cảm ứng. Bull. Entomol. Res. 2010;100:367–371. doi: 10.1017/S0007485309990265. [ DOI ] [ PubMed ] [ Google Scholar ]
- 41.Hogenhout SA, Bos JIB. Các protein tác động điều chỉnh tương tác giữa thực vật và côn trùng. Curr. Opin. Plant Biol. 2011;14:422–428. doi: 10.1016/j.pbi.2011.05.003. [ DOI ] [ PubMed ] [ Google Scholar ]
- 42.Coskun D., Deshmukh R., Sonah H., Menzies JG, Reynolds O., Ma JF, Kronzucker HJ, Belanger RR. Những tranh cãi về vai trò của silicon trong sinh học thực vật. New Phytol. 2019;221:67–85. doi: 10.1111/nph.15343. [ DOI ] [ PubMed ] [ Google Scholar ]
- 43.Cai K., Gao D., Luo S., Zeng R., Yang J., Zhu X. Cơ chế sinh lý và tế bào học của khả năng kháng bệnh đạo ôn ở lúa do silic gây ra. Physiol. Plant. 2008;134:324–333. doi: 10.1111/j.1399-3054.2008.01140.x. [ DOI ] [ PubMed ] [ Google Scholar ]
- 44.Gao D., Cai K., Chen J., Luo S., Zeng R., Yang J., Zhu X. Silicon tăng cường hiệu quả quang hóa và điều chỉnh sự hấp thụ chất dinh dưỡng khoáng ở cây lúa bị nhiễm Magnaporthe oryzae. Acta Physiol. Plant. 2011;33:675–682. doi: 10.1007/s11738-010-0588-5. [ DOI ] [ Google Scholar ]
- 45.Resende RS, Rodrigues FA, Cavatte PC, Martins SCV, Moreira WR, Chaves ARM, DaMatta FM Trao đổi khí ở lá và stress oxy hóa ở cây lúa miến được cung cấp silicon và bị nhiễm Colletotrichum sublineolum. Phytopathology. 2012;102:892–898. doi: 10.1094/PHYTO-01-12-0014-R. [ DOI ] [ PubMed ] [ Google Scholar ]
- 46.Li Y., Bi Y., Ge Y., Sun X., Wang Y. Hoạt tính kháng nấm của natri silicat đối với Fusarium sulphureum và ảnh hưởng của nó đến bệnh thối khô củ khoai tây. Tạp chí Khoa học Thực phẩm. 2009;74:213–218. doi: 10.1111/j.1750-3841.2009.01154.x. [ DOI ] [ PubMed ] [ Google Scholar ]
- 47.Huang CH, Roberts PD, Datnoff LE Silicon ức chế bệnh thối rễ và thân do Fusarium ở cà chua. J. Phytopathol. 2011;159:546–554. doi: 10.1111/j.1439-0434.2011.01803.x. [ DOI ] [ Google Scholar ]
- 48.Fortunato AA, Rodrigues FA, Baroni JCP, Soares GCB, Rodriguez MAD, Pereira OL Silicon ức chế sự phát triển bệnh héo rũ do Fusarium ở cây chuối. J. Phytopathol. 2012;160:674–679. doi: 10.1111/jph.12005. [ DOI ] [ Google Scholar ]
- 49.Almeida GD, Pratissoli D., Zanuncio JC, Vicentini VB, Holtz AM, Serrão JE Canxi silicat và phân khoáng hữu cơ làm tăng sức đề kháng của cây cà chua với Frankliniella schultzei. Thực vật ký sinh. 2009;37:225–230. doi: 10.1007/s12600-009-0034-7. [ DOI ] [ Học giả Google ]
- 50.Almeida GD, Pratissoli D., Zanuncio JC, Vicentini VB, Holtz AM, Serrão JC. Việc bón phân khoáng hữu cơ và canxi silicat làm giảm hiện tượng ăn lá cà tím (Solanum melongena L.) do bọ trĩ Thrips palmi Karny (Thysanoptera: Thripidae) gây ra. Interciencia. 2008;33:835–838. [ Google Scholar ]
- 51.Parthiban P., Chinniah C., Murali Baskaran RK, Suresh K., Karthick S. Ảnh hưởng của việc bón canxi silicat đến quần thể sâu hại hút nhựa lạc (Arachis hypogaea L.). Silicon. 2018;11:1687–1692. doi: 10.1007/s12633-018-9988-8. [ DOI ] [ Google Scholar ]
- 52.Dogramaci M., Arthurs SP, Chen J., Osborne L. Ứng dụng silicon có tác động tối thiểu đến quần thể bọ trĩ Scirtothrips dorsalis (Thysanoptera: Thripidae) trên cây ớt, Capsicum annum L. Fla. Entomol. 2013;96:48–54. doi: 10.1653/024.096.0106. [ DOI ] [ Google Scholar ]
- 53.MG, Miles N., Sewpersad C. Silicon làm giảm tác động của nitơ thực vật trong việc thúc đẩy sự xâm nhiễm của sâu đục thân (Eldana saccharina) nhưng không ảnh hưởng đến sự xâm nhiễm của bọ trĩ mía (Fulmekiola serrata) trên mía. Front. Plant. Sci. 2014;4:289. doi: 10.3389/fpls.2014.00289. [ DOI ] [ Bài báo PMC miễn phí ] [ PubMed ] [ Google Scholar ]
- 54.Zellner W. Phỏng vấn cá nhân với tác giả. Ngày 10 tháng 5 năm 2020.
- 55.Chubachi T., Asano I., Oikawa T. Chẩn đoán dinh dưỡng nitơ của cây lúa bằng máy đo diệp lục. Khoa học đất và dinh dưỡng thực vật. 1986;57:190–193. [ Google Scholar ]
- 56.Peris-Felipo FJ, Benavent-Gil Y., Hernandez-Apaolaza L. Tác dụng có lợi của silicon đối với năng suất, chất lượng quả và thời hạn bảo quản của dâu tây được trồng trên các chất nền khác nhau dưới các điều kiện sắt khác nhau. Plant Physiol. Biochem. 2020;152:23–31. doi: 10.1016/j.plaphy.2020.04.026. [ DOI ] [ PubMed ] [ Google Scholar ]
- 57.Nhóm nòng cốt R: R: Một ngôn ngữ và môi trường cho tính toán thống kê. Tổ chức R về tính toán thống kê, Vienna, Áo. 2022. [(truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2023)]. Có sẵn trực tuyến: https://www.R-project.org/
- 58.Posit Team RStudio: Môi trường phát triển tích hợp cho R. Posit Software, PBC, Boston, MA. 2023. [(truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2023)]. Có sẵn trực tuyến: http://www.posit.co/
- 59.Knudson C. glmm: Mô hình hỗn hợp tuyến tính tổng quát thông qua phương pháp xấp xỉ xác suất Monte Carlo. Gói R phiên bản 1.4.4. 2022. [(truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2023)]. Có sẵn trực tuyến: https://CRAN.R-project.org/package=glmm .
- 60.Lenth R. emmeans: Ước tính trung bình biên, hay còn gọi là trung bình bình phương nhỏ nhất. Gói R phiên bản 1.8.6. 2023. [(truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2023)]. Có sẵn trực tuyến: https://CRAN.R-project.org/package=emmeans .
- 61.He J., Khoo GH, Hew CS. Tính mẫn cảm của lá và hoa lan Dendrobium CAM với ánh sáng mạnh và nhiệt độ cao trong điều kiện nhiệt đới tự nhiên. Environ. Exp. Bot. 1998;40:255–264. doi: 10.1016/S0098-8472(98)00042-2. [ DOI ] [ Google Scholar ]
- 62.Kauss H., Seehaus K., Franke R., Gilbert S., Dietrich RA, Kröger N. Sự lắng đọng silica bởi một loại protein giàu proline mang điện tích dương mạnh từ cây dưa chuột kháng bệnh toàn thân. Plant J. 2003;33:87–95. doi: 10.1046/j.1365-313X.2003.01606.x. [ DOI ] [ PubMed ] [ Google Scholar ]
Nguyên gốc link bài viết: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11121872/









