NPK 30-20-10+TE / Poly-Feed Haifa
Công thức phục hồi cây, nuôi rễ, bật đọt và xây lại bộ tán sau thu hoạch
Cây vừa trải qua một vụ nuôi trái thường không chỉ “mất sức” ở phần tán nhìn thấy được. Bên trong cây, nguồn carbohydrate dự trữ đã bị tiêu hao; rễ tơ suy giảm; cành mang trái mất dinh dưỡng; lá già giảm khả năng quang hợp và nhiều điểm sinh trưởng chưa đủ năng lượng để bật mầm mới.
Đây là giai đoạn nhà vườn thường gặp những biểu hiện:
- Cây chậm bật đọt sau thu hoạch.
- Đọt lên không đồng đều, ngắn và yếu.
- Lá mới nhỏ, mỏng hoặc xanh chậm.
- Bộ rễ phục hồi chậm sau mưa kéo dài, úng hoặc mùa khô.
- Tán cây thưa, không đủ lá khỏe để chuẩn bị cho vụ hoa tiếp theo.
- Bón nhiều phân nhưng cây vẫn phản ứng chậm.
NPK 30-20-10+TE / Poly-Feed Haifa được Seiko nhập khẩu định vị cho chính giai đoạn này: khôi phục sức sinh trưởng, tái tạo rễ – đọt – lá và xây lại bộ khung quang hợp trước khi cây chuyển sang giai đoạn sinh sản.
Đây không phải công thức dùng xuyên suốt từ đầu đến cuối vụ. Giá trị của sản phẩm nằm ở việc dùng đúng thời điểm cây đang cần sinh trưởng mạnh, rồi chuyển sang công thức phù hợp hơn khi cây bước vào làm hoa, đậu trái và nuôi trái.
1. Thông tin sản phẩm
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Đạm tổng số – N | 30% |
| Lân hữu hiệu – P₂O₅ | 20% |
| Kali hữu hiệu – K₂O | 10% |
| Magie oxit – MgO | 0,10% |
| Lưu huỳnh – S | 0,085% |
| Sắt – Fe | 1.000 ppm |
| Mangan – Mn | 500 ppm |
| Bo – B | 300 ppm |
| Kẽm – Zn | 150 ppm |
| Đồng – Cu | 110 ppm |
| Molypden – Mo | 70 ppm |
| pH dung dịch 10% | 5,0 |
| Dạng sản phẩm | Tinh thể màu xanh, tan nhanh hoàn toàn trong nước |
–
2. NPK 30-20-10 có gì khác với những công thức thông thường?
Tỷ lệ dinh dưỡng của sản phẩm là:
N : P₂O₅ : K₂O = 3 : 2 : 1
Điều đó cho thấy công thức được nghiêng rõ về:
- Đạm: thúc đẩy sinh trưởng thân, lá và chồi.
- Lân: hỗ trợ trao đổi năng lượng, hình thành mô mới và phục hồi bộ rễ.
- Kali: được duy trì ở mức vừa phải để điều hòa nước và hỗ trợ mô non, nhưng chưa phải mức dành cho nuôi trái.
Vì vậy, sản phẩm phù hợp nhất khi mục tiêu của nhà vườn là:
- Phục hồi cây sau thu hoạch.
- Tái tạo rễ và bộ tán.
- Nuôi cơi đọt mới.
- Phục hồi cây sau cắt tỉa.
- Thúc sinh trưởng cho cây con và cây kiến thiết.
- Chuẩn bị một bộ lá khỏe trước khi chuyển sang giai đoạn làm hoa.
Seiko phân chia dinh dưỡng theo từng pha sinh trưởng: giai đoạn sinh dưỡng cần dinh dưỡng cân đối hoặc thiên về đạm; đến tiền hoa phải giảm đạm và nâng tỷ trọng lân – kali; giai đoạn nuôi trái cần tăng kali rõ rệt.
3. Vì sao cây cần nhiều đạm trong giai đoạn phục hồi?
Đạm là thành phần của:
- Axit amin và protein.
- Enzyme tham gia trao đổi chất.
- Diệp lục.
- Axit nucleic trong tế bào mới.
- Mô lá, chồi và cành đang phát triển.
Khi đủ đạm đúng thời điểm, cây có điều kiện:
- Bật mắt cua và mầm ngủ.
- Tăng tốc độ phân chia tế bào.
- Mở rộng diện tích lá.
- Xây dựng lại bộ máy quang hợp.
- Tạo thêm cành và điểm mang hoa cho vụ sau.
Tuy nhiên, đạm cao chỉ có lợi khi rễ còn hoạt động, đất đủ oxy và cây có đủ ánh sáng. Đưa nhiều đạm vào cây đang úng rễ, thiếu nước hoặc chưa phục hồi hệ mạch có thể làm cây mất cân đối, đọt mềm và tăng nguy cơ sâu bệnh.
Vì vậy, trước khi dùng 30-20-10, cần bón phân hữu cơ Seiko Organic (phân nở có chứng nhận thú Y Hà Lan) trước là rất cần thiết để cải tạo độ tơi xốp của đất, giữ ẩm và nuôi dưỡng hệ vi sinh vật có lợi, giúp bộ rễ khỏe mạnh trước khi hấp thu lượng đạm và lân cao.
–
4. Khuyến nghị thực hành theo nhóm cây
Các mức dưới đây là khung khởi đầu kỹ thuật, không thay thế liều trên nhãn được cơ quan quản lý phê duyệt. Cần điều chỉnh theo tuổi cây, mật độ, đất, nguồn nước, sản lượng vụ trước và phân tích lá.
| Cây trồng | Giai đoạn | Tưới nhỏ giọt tham khảo | Phun lá |
|---|---|---|---|
| Sầu riêng sau thu hoạch | Rễ đã hoạt động, bắt đầu kéo cơi | 0,4–0,6 kg/1.000 L; chia 2–3 lần, cách 5–7 ngày | 300–400 g/200 L; lá non dùng 250–300 g; phun 7–10 ngày/lần |
| Sầu riêng kiến thiết | Mở tán, nuôi cơi | 0,3–0,5 kg/1.000 L | 250–350 g/200 L; tối đa 400 g khi lá gần bánh tẻ |
| Cà phê sau thu hoạch | Hồi tán, ra cành mới | 0,4–0,6 kg/1.000 L; chia nhỏ thay vì dồn liều | 300–400 g/200 L; phun 10–14 ngày/lần |
| Hồ tiêu sau thu hoạch | Nuôi dây, phục hồi lá | 0,3–0,5 kg/1.000 L | 250–350 g/200 L; tiêu đang suy hoặc lá mềm dùng 200–250 g |
| Xoài, mít, bơ | Sau cắt tỉa, nuôi lộc | 0,4–0,6 kg/1.000 L | 300–400 g/200 L; chỉ phun khi lộc đã mở tương đối hoàn chỉnh |
| Dưa lưới, rau quả | Sau hồi xanh, nuôi thân lá | 0,3–0,5 kg/1.000 L | 150–250 g/200 L; nhà màng nóng hoặc cây còn nhỏ dùng 100–150 g |
| Cây giống | Sau bén rễ | 0,15–0,30 kg/1.000 L, tăng dần theo EC | 100–200 g/200 L; thử trước trên một nhóm nhỏ |
Với công thức 30% N:
- 300 g sản phẩm/200 L cung cấp khoảng 450 ppm N.
- 400 g/200 L cung cấp khoảng 600 ppm N.
- 1 kg/200 L cung cấp khoảng 1.500 ppm N.
5. Khi nào phải dừng 30-20-10?
Dừng hoặc giảm sản phẩm khi xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:
- Bộ tán đã đủ dày.
- Đợt lá cuối đã trưởng thành.
- Cây bắt đầu đi vào phân hóa mầm hoa.
- Mắt hoa đã xuất hiện.
- Cây đang hoa hoặc đậu trái.
- Đọt quá dài, mềm và lá xanh đậm bất thường.
- Khoảng cách đốt tăng quá mức.
- Cây dễ nhiễm côn trùng chích hút hoặc bệnh trên mô non.
Khi chuyển sang sinh sản:
- Tiền hoa: giảm N, tăng tỷ lệ P và K.
- Hoa – đậu trái: kiểm soát N, bổ sung B, Zn, Ca và tăng K theo nhu cầu.
- Nuôi trái: ưu tiên K, Ca, Mg; tránh kích đọt cạnh tranh với trái.
- Trưởng thành: duy trì K và Mg, giảm dần N.
Cam kết từ Seiko JSC
- Nhập khẩu chính hãng từ Haifa Israel
- Có QR code, CO, CQ đầy đủ
- Truy xuất nguồn gốc minh bạch
Liên hệ ngay Seiko hoặc đại lý Seiko gần bạn nhất.



