Sản Phẩm

NPK 30-20-10+TE (Haifa) Phục hồi cây, nuôi đọt, phát triển thân lá

  • Tên thương mại: Phân bón VINAF 30-20-10+TE / Poly-Feed Haifa
  • Xuất xứ: Haifa-Israel
  • Đóng gói: 25 KG
  • Liên hệ: 0975 383 509

NPK 30-20-10+TE / Poly-Feed Haifa

Công thức phục hồi cây, nuôi rễ, bật đọt và xây lại bộ tán sau thu hoạch

Cây vừa trải qua một vụ nuôi trái thường không chỉ “mất sức” ở phần tán nhìn thấy được. Bên trong cây, nguồn carbohydrate dự trữ đã bị tiêu hao; rễ tơ suy giảm; cành mang trái mất dinh dưỡng; lá già giảm khả năng quang hợp và nhiều điểm sinh trưởng chưa đủ năng lượng để bật mầm mới.

Đây là giai đoạn nhà vườn thường gặp những biểu hiện:

  • Cây chậm bật đọt sau thu hoạch.
  • Đọt lên không đồng đều, ngắn và yếu.
  • Lá mới nhỏ, mỏng hoặc xanh chậm.
  • Bộ rễ phục hồi chậm sau mưa kéo dài, úng hoặc mùa khô.
  • Tán cây thưa, không đủ lá khỏe để chuẩn bị cho vụ hoa tiếp theo.
  • Bón nhiều phân nhưng cây vẫn phản ứng chậm.

NPK 30-20-10+TE / Poly-Feed Haifa được Seiko nhập khẩu định vị cho chính giai đoạn này: khôi phục sức sinh trưởng, tái tạo rễ – đọt – lá và xây lại bộ khung quang hợp trước khi cây chuyển sang giai đoạn sinh sản.

Đây không phải công thức dùng xuyên suốt từ đầu đến cuối vụ. Giá trị của sản phẩm nằm ở việc dùng đúng thời điểm cây đang cần sinh trưởng mạnh, rồi chuyển sang công thức phù hợp hơn khi cây bước vào làm hoa, đậu trái và nuôi trái.

1. Thông tin sản phẩm

Thành phần Hàm lượng
Đạm tổng số – N 30%
Lân hữu hiệu – P₂O₅ 20%
Kali hữu hiệu – K₂O 10%
Magie oxit – MgO 0,10%
Lưu huỳnh – S 0,085%
Sắt – Fe 1.000 ppm
Mangan – Mn 500 ppm
Bo – B 300 ppm
Kẽm – Zn 150 ppm
Đồng – Cu 110 ppm
Molypden – Mo 70 ppm
pH dung dịch 10% 5,0
Dạng sản phẩm Tinh thể màu xanh, tan nhanh hoàn toàn trong nước

2. NPK 30-20-10 có gì khác với những công thức thông thường?

Tỷ lệ dinh dưỡng của sản phẩm là:

N : P₂O₅ : K₂O = 3 : 2 : 1

Điều đó cho thấy công thức được nghiêng rõ về:

  • Đạm: thúc đẩy sinh trưởng thân, lá và chồi.
  • Lân: hỗ trợ trao đổi năng lượng, hình thành mô mới và phục hồi bộ rễ.
  • Kali: được duy trì ở mức vừa phải để điều hòa nước và hỗ trợ mô non, nhưng chưa phải mức dành cho nuôi trái.

Vì vậy, sản phẩm phù hợp nhất khi mục tiêu của nhà vườn là:

  • Phục hồi cây sau thu hoạch.
  • Tái tạo rễ và bộ tán.
  • Nuôi cơi đọt mới.
  • Phục hồi cây sau cắt tỉa.
  • Thúc sinh trưởng cho cây con và cây kiến thiết.
  • Chuẩn bị một bộ lá khỏe trước khi chuyển sang giai đoạn làm hoa.

Seiko phân chia dinh dưỡng theo từng pha sinh trưởng: giai đoạn sinh dưỡng cần dinh dưỡng cân đối hoặc thiên về đạm; đến tiền hoa phải giảm đạm và nâng tỷ trọng lân – kali; giai đoạn nuôi trái cần tăng kali rõ rệt.

3. Vì sao cây cần nhiều đạm trong giai đoạn phục hồi?

Đạm là thành phần của:

  • Axit amin và protein.
  • Enzyme tham gia trao đổi chất.
  • Diệp lục.
  • Axit nucleic trong tế bào mới.
  • Mô lá, chồi và cành đang phát triển.

Khi đủ đạm đúng thời điểm, cây có điều kiện:

  • Bật mắt cua và mầm ngủ.
  • Tăng tốc độ phân chia tế bào.
  • Mở rộng diện tích lá.
  • Xây dựng lại bộ máy quang hợp.
  • Tạo thêm cành và điểm mang hoa cho vụ sau.

Tuy nhiên, đạm cao chỉ có lợi khi rễ còn hoạt động, đất đủ oxy và cây có đủ ánh sáng. Đưa nhiều đạm vào cây đang úng rễ, thiếu nước hoặc chưa phục hồi hệ mạch có thể làm cây mất cân đối, đọt mềm và tăng nguy cơ sâu bệnh.

Vì vậy, trước khi dùng 30-20-10, cần bón phân hữu cơ  Seiko Organic (phân nở có chứng nhận thú Y Hà Lan) trước là rất cần thiết để cải tạo độ tơi xốp của đất, giữ ẩm và nuôi dưỡng hệ vi sinh vật có lợi, giúp bộ rễ khỏe mạnh trước khi hấp thu lượng đạm và lân cao.

4. Vì sao công thức có tới 20% P₂O₅?

Lân không chỉ liên quan đến hoa. Trong sinh lý cây, lân còn tham gia:

  • Hệ thống ATP–ADP, tức “đồng tiền năng lượng” của tế bào.
  • Quá trình phân chia và hình thành tế bào mới.
  • Chuyển hóa đường và tinh bột.
  • Hoạt động của mô phân sinh.
  • Sự phát triển ban đầu của bộ rễ.

Một cây sau thu hoạch muốn bật đọt bền không thể chỉ có đạm. Cây cần năng lượng để:

  • Tạo rễ mới.
  • Vận chuyển dinh dưỡng.
  • Tổng hợp protein.
  • Mở lá.
  • Liền mô sau cắt tỉa.

Đạm cung cấp vật liệu xây dựng; lân giúp cây có năng lượng để sử dụng vật liệu đó.

Đây là lý do 30-20-10 phù hợp hơn một loại phân chỉ có đạm trong giai đoạn cây cần phục hồi cả rễ lẫn tán.

5. Hệ vi lượng trong sản phẩm hỗ trợ điều gì?

Sắt – Fe: 1.000 ppm

Sắt tham gia hình thành hệ enzyme liên quan đến tổng hợp diệp lục và vận chuyển điện tử trong quang hợp. Thiếu Fe thường biểu hiện trên lá non bằng hiện tượng vàng giữa gân.

Mangan – Mn: 500 ppm

Mangan liên quan đến hệ quang hợp, hoạt hóa enzyme và chuyển hóa đạm. Việc bổ sung Mn giúp hỗ trợ lá non vận hành quang hợp tốt hơn.

Bo – B: 300 ppm

Bo cần thiết cho thành tế bào, mô phân sinh và vận chuyển carbohydrate. Trong giai đoạn nuôi đọt, Bo hỗ trợ mô non phát triển ổn định.

Kẽm – Zn: 150 ppm

Kẽm tham gia hoạt hóa enzyme, tổng hợp protein và điều hòa sinh trưởng. Thiếu Zn có thể làm lá nhỏ, đốt ngắn và đọt phát triển kém.

Đồng – Cu: 110 ppm

Đồng tham gia nhiều hệ enzyme oxy hóa – khử và góp phần duy trì độ bền của mô.

Molypden – Mo: 70 ppm

Mo cần cho quá trình chuyển hóa nitrate trong cây. Dù hàm lượng rất thấp, Mo có vai trò giúp cây sử dụng nguồn đạm hiệu quả hơn.

Các vi lượng trong công thức không nhằm thay thế chương trình điều chỉnh thiếu chất chuyên biệt. Chúng đóng vai trò bổ trợ nền, giúp quá trình nuôi mô non diễn ra đồng bộ hơn.

6. Cây nào nên dùng NPK 30-20-10+TE?

6.1. Sầu riêng

Thời điểm phù hợp

  • Sau thu hoạch, khi cây đã được vệ sinh vườn và phục hồi nước.
  • Khi rễ tơ bắt đầu hoạt động trở lại.
  • Giai đoạn kéo cơi đọt thứ nhất hoặc thứ hai.
  • Cây kiến thiết cần mở tán.
  • Sau cắt tỉa, khi cần tái tạo cành lá.

Mục tiêu

  • Phục hồi bộ lá đã suy yếu sau thời gian nuôi trái.
  • Bật cơi đồng đều.
  • Mở rộng bản lá.
  • Xây dựng lại nguồn carbohydrate dự trữ.
  • Tạo bộ tán khỏe trước khi xử lý ra hoa.

Không nên dùng

  • Khi lá đã già hoàn chỉnh và đang chuẩn bị xiết nước làm hoa.
  • Khi cây đang ra hoa.
  • Khi đang đậu trái và nuôi trái.
  • Khi cây đang đi đọt cạnh tranh trực tiếp với hoa hoặc trái.

Seiko khuyến nghị sầu riêng ở giai đoạn sinh dưỡng sử dụng dinh dưỡng cân đối; trước ra hoa cần giảm đạm và tăng lân – kali, còn trong giai đoạn phát triển trái phải ưu tiên kali. Vì vậy, 30-20-10 chỉ nên dùng như một công thức phục hồi – tạo tán có thời hạn, không kéo dài sang giai đoạn sinh sản.

6.2. Cà phê

Thời điểm phù hợp

  • Sau thu hoạch và cắt cành.
  • Đầu mùa mưa, khi đất đủ ẩm và rễ bắt đầu hoạt động.
  • Giai đoạn cây cần tái tạo cành dự trữ.
  • Cà phê tái canh hoặc cây trẻ cần phát triển khung tán.

Mục tiêu

  • Hỗ trợ cây hồi tán sau khi mang quả.
  • Tạo cành mới cho vụ sau.
  • Tăng diện tích lá.
  • Phục hồi cây bị suy sau mùa khô.

Khi cần chuyển công thức

Khi cà phê bước sang ra hoa, đậu quả và phát triển nhân, nhu cầu kali tăng mạnh, cà phê cần duy trì cân đối N:K, và trong giai đoạn quả phát triển phải tăng K và Ca để hỗ trợ năng suất, kích thước và chất lượng hạt.

Vì vậy, 30-20-10 không phải công thức chính cho giai đoạn nuôi quả cà phê.

6.3. Hồ tiêu

Thời điểm phù hợp

  • Sau thu hoạch.
  • Khi cây bắt đầu hồi phục và ra dây mới.
  • Giai đoạn nuôi thân, cành và lá.
  • Vườn tiêu kiến thiết cơ bản.
  • Sau khi đã xử lý tốt vấn đề úng, thối rễ hoặc suy rễ.

Mục tiêu

  • Nuôi dây và cành mang quả tương lai.
  • Tạo bộ lá khỏe.
  • Hỗ trợ tái tạo rễ sau mùa khô hoặc sau mưa kéo dài.
  • Phục hồi cây trước khi bước vào phân hóa mầm hoa.

Không nên kéo dài

Dùng đạm cao quá gần thời điểm phân hóa hoa có thể khiến tiêu tiếp tục đi dây, làm sinh trưởng dinh dưỡng cạnh tranh với quá trình sinh sản.

6.4. Xoài, mít, bơ và cây có múi

Phù hợp sau thu hoạch, sau cắt tỉa hoặc khi cây cần ra một đợt lộc mới đồng đều.

Mục tiêu là xây dựng:

  • Cành khỏe.
  • Lá trưởng thành đồng đều.
  • Bộ tán nhận sáng tốt.
  • Nguồn dự trữ đủ trước khi chuyển sang làm hoa.

Dừng hoặc giảm công thức khi đợt lá cuối đã trưởng thành và cây chuẩn bị bước vào phân hóa mầm hoa.

6.5. Dưa lưới, cà chua, ớt và rau màu

Phù hợp trong:

  • Giai đoạn sau hồi xanh.
  • Phát triển thân lá ban đầu.
  • Trước khi chuyển mạnh sang ra hoa và nuôi trái.

Đối với cây rau quả, dinh dưỡng cần thay đổi theo giai đoạn: giai đoạn bén rễ ưu tiên lân; sinh dưỡng dùng công thức cân đối hoặc thiên đạm; giai đoạn ra hoa và nuôi trái phải tăng kali.

Do đó, 30-20-10 nên dùng ngắn hạn để tạo khung cây, không dùng làm công thức xuyên suốt vụ.

6.6. Cây giống và cây kiến thiết

Đây là nhóm phù hợp rõ rệt với 30-20-10 vì mục tiêu chính là:

  • Hình thành rễ.
  • Tạo thân cành.
  • Mở tán.
  • Tăng diện tích lá.
  • Rút ngắn thời gian kiến thiết.

Tuy nhiên, cây giống có EC chịu đựng thấp hơn cây trưởng thành, nên phải dùng nồng độ thấp và tăng dần theo phản ứng cây.

7. Hướng dẫn sử dụng theo nồng độ dinh dưỡng

Vì mỗi hệ thống tưới có lưu lượng nước khác nhau, cách chính xác nhất không phải chỉ nói “bao nhiêu kg/ha”, mà cần nhìn vào nồng độ cuối trong nước tưới.

Lượng dinh dưỡng cung cấp theo nồng độ

Nồng độ sản phẩm N cung cấp P₂O₅ cung cấp K₂O cung cấp
0,3 g/L 90 ppm 60 ppm 30 ppm
0,5 g/L 150 ppm 100 ppm 50 ppm
0,8 g/L 240 ppm 160 ppm 80 ppm
1,0 g/L 300 ppm 200 ppm 100 ppm

Khung khởi đầu cho tưới nhỏ giọt

  • Cây con, cây mới phục hồi: 0,3–0,4 kg/1.000 lít nước.
  • Cây đang sinh trưởng tốt: 0,4–0,6 kg/1.000 lít.
  • Cây trưởng thành cần phục hồi mạnh: 0,6–0,8 kg/1.000 lít, chia nhiều lần.
  • Chỉ dùng đến 1 kg/1.000 lít khi đã biết EC nước, EC đất và sức chịu của cây.

Nên bắt đầu từ đầu dải, quan sát rễ và lá trong 3–5 ngày rồi mới tăng.

8. Khuyến nghị thực hành theo nhóm cây

Các mức dưới đây là khung khởi đầu kỹ thuật, không thay thế liều trên nhãn được cơ quan quản lý phê duyệt. Cần điều chỉnh theo tuổi cây, mật độ, đất, nguồn nước, sản lượng vụ trước và phân tích lá.

Cây trồng Giai đoạn Tưới nhỏ giọt tham khảo Phun lá
Sầu riêng sau thu hoạch Rễ đã hoạt động, bắt đầu kéo cơi 0,4–0,6 kg/1.000 L; chia 2–3 lần, cách 5–7 ngày 300–400 g/200 L; lá non dùng 250–300 g; phun 7–10 ngày/lần
Sầu riêng kiến thiết Mở tán, nuôi cơi 0,3–0,5 kg/1.000 L 250–350 g/200 L; tối đa 400 g khi lá gần bánh tẻ
Cà phê sau thu hoạch Hồi tán, ra cành mới 0,4–0,6 kg/1.000 L; chia nhỏ thay vì dồn liều 300–400 g/200 L; phun 10–14 ngày/lần
Hồ tiêu sau thu hoạch Nuôi dây, phục hồi lá 0,3–0,5 kg/1.000 L 250–350 g/200 L; tiêu đang suy hoặc lá mềm dùng 200–250 g
Xoài, mít, bơ Sau cắt tỉa, nuôi lộc 0,4–0,6 kg/1.000 L 300–400 g/200 L; chỉ phun khi lộc đã mở tương đối hoàn chỉnh
Dưa lưới, rau quả Sau hồi xanh, nuôi thân lá 0,3–0,5 kg/1.000 L 150–250 g/200 L; nhà màng nóng hoặc cây còn nhỏ dùng 100–150 g
Cây giống Sau bén rễ 0,15–0,30 kg/1.000 L, tăng dần theo EC 100–200 g/200 L; thử trước trên một nhóm nhỏ

Với công thức 30% N:

  • 300 g sản phẩm/200 L cung cấp khoảng 450 ppm N.
  • 400 g/200 L cung cấp khoảng 600 ppm N.
  • 1 kg/200 L cung cấp khoảng 1.500 ppm N.

9. Khi nào phải dừng 30-20-10?

Dừng hoặc giảm sản phẩm khi xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:

  • Bộ tán đã đủ dày.
  • Đợt lá cuối đã trưởng thành.
  • Cây bắt đầu đi vào phân hóa mầm hoa.
  • Mắt hoa đã xuất hiện.
  • Cây đang hoa hoặc đậu trái.
  • Đọt quá dài, mềm và lá xanh đậm bất thường.
  • Khoảng cách đốt tăng quá mức.
  • Cây dễ nhiễm côn trùng chích hút hoặc bệnh trên mô non.

Khi chuyển sang sinh sản:

  • Tiền hoa: giảm N, tăng tỷ lệ P và K.
  • Hoa – đậu trái: kiểm soát N, bổ sung B, Zn, Ca và tăng K theo nhu cầu.
  • Nuôi trái: ưu tiên K, Ca, Mg; tránh kích đọt cạnh tranh với trái.
  • Trưởng thành: duy trì K và Mg, giảm dần N.

Cam kết từ Seiko JSC

  • Nhập khẩu chính hãng từ Haifa Israel
  • Có QR code, CO, CQ đầy đủ
  • Truy xuất nguồn gốc minh bạch
  • Hàng nguyên bao, nguyên kiện