Sản Phẩm

SK Multi-K pHorte: Kali Nitrat hỗ trợ quản lý bicarbonate trong hệ thống tưới phân

  • Tên thương mại: Phân bón SK MULTI-K/ MULTI K pHORTE
  • Xuất xứ: Haifa-Israel
  • Đóng gói: 25 KG
  • Liên hệ: 0975 383 509

Trong tưới phân, hiệu quả dinh dưỡng không chỉ phụ thuộc vào loại phân và liều lượng. Chất lượng nước, đặc biệt là hàm lượng bicarbonate và độ kiềm, có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của dung dịch, khả năng cung cấp dinh dưỡng và tình trạng vận hành của hệ thống tưới.

Bicarbonate cao có thể làm pH dung dịch tăng và góp phần hình thành cặn carbonate khi gặp canxi trong nước hoặc trong phân bón. Cặn tích tụ có thể làm giảm lưu lượng, gây tắc bộ lọc và đầu tưới. Vì vậy, khi hệ thống tưới thường xuyên xuất hiện cặn trắng trong đường ống, bộ lọc và đầu nhỏ giọt hoặc dung dịch phân kém ổn định, cần kiểm tra bicarbonate/độ kiềm, pH, canxi, magie và EC của nước, thay vì chỉ dựa vào một chỉ số pH.

SK Multi-K pHorte là dòng Kali Nitrat của Haifa được phát triển cho những chương trình tưới phân nhưng cần đồng thời cung cấp kali, nitrate-N và hỗ trợ quản lý bicarbonate trong nước hoặc dung dịch dinh dưỡng.

Thành phần và đặc tính sản phẩm

Chỉ tiêu Hàm lượng
Nitơ tổng số (N), dạng nitrate 13,3%
Kali hữu hiệu (K₂O), tan trong nước 45,5%
Phosphate hữu hiệu (P₂O₅), tan trong nước  1%

Bicarbonate là gì, và vì sao gây rắc rối?

Trong nước tưới, bicarbonate thường ký hiệu HCO₃⁻. Nó tạo nên một phần lớn độ kiềm/khả năng đệm của nước: nước có thể có pH không quá cao nhưng vẫn chứa nhiều bicarbonate và “ngốn” một lượng axit đáng kể trước khi pH giảm.

Khi có đồng thời bicarbonate và canxi hòa tan, cân bằng có thể dịch theo hướng tạo cặn calcium carbonate:

Ca2⁺ + 2HCO3– → CaCO₃↓ + CO₂ + H₂O

Cặn CaCO₃ có thể tích tụ trong đường ống, bộ lọc và đầu nhỏ giọt. Nước có pH từ khoảng 7,5 trở lên, bicarbonate từ khoảng 2 meq/L trở lên và có canxi là nhóm cần đặc biệt lưu ý về nguy cơ đóng cặn.

Bicarbonate cao còn có thể làm pH vùng rễ tăng dần, khiến một số dinh dưỡng như sắt, mangan, kẽm và lân khó duy trì ở dạng hữu dụng. Vì vậy cần phân tích HCO₃⁻ hoặc độ kiềm, chứ không chỉ đo pH nước.

 pHorte xử lý bicarbonate bằng cách nào?

pHorte là phân kali nitrat có 13,3% N, 45,5% K₂O, 1% P₂O₅ và pH dung dịch 10% khoảng 2. Hãng định vị sản phẩm cho mục tiêu trung hòa bicarbonate và điều hòa pH dung dịch tưới.

Về nguyên lý, phần có tính axit cung cấp H⁺ để chuyển bicarbonate thành axit carbonic, sau đó cân bằng có thể giải phóng CO₂ và nước:

HCO₃⁻ + H⁺ → H₂CO₃ → CO₂ + H₂O

 

Khi bicarbonate giảm, nguy cơ canxi kết hợp với carbonate tạo cặn cũng giảm. Có thể hình dung bicarbonate như “dự trữ kiềm” trong nước: pH là con số đo trạng thái hiện tại, còn bicarbonate cho biết lượng axit nước có thể tiêu thụ trước khi pH thay đổi đáng kể.

Điều này giải thích vì sao chỉ nhìn pH nước chưa đủ để tính liều. Hai nguồn nước cùng pH 8,0 có thể cần lượng chất axit hóa rất khác nhau nếu độ kiềm/bicarbonate khác nhau. Haifa cũng lưu ý axit sẽ bị bicarbonate tiêu thụ trước, rồi mới làm pH giảm; xử lý axit không loại bỏ tổng lượng muối hòa tan và không làm giảm EC.

pHorte có làm “mất” bicarbonate không?

Nó trung hòa bicarbonate về mặt hóa học, nhưng không làm biến mất mọi ion và mọi muối trong nước. Cũng không xử lý được các vấn đề riêng như natri cao, EC cao hoặc chất lượng nước kém do nguyên nhân khác. Vì thế, không nên sử dụng pHorte như một giải pháp thay thế toàn diện cho xử lý nước.

Dùng pHorte trong những trường hợp nào?

Có thể cân nhắc khi:

  • Nước giếng hoặc nước tưới có HCO₃⁻/độ kiềm cao, nhất là trong hệ thống tưới nhỏ giọt, nhà màng, thủy canh hoặc châm phân thường xuyên.
  • Đường ống, đầu tưới có dấu hiệu đóng cặn trắng; cần xác định cặn là carbonate hay do nguyên nhân khác.
  • Pha dung dịch có lân hoặc canxi mà nước có bicarbonate cao, làm dung dịch kém ổn định.
  • Cần bổ sung thêm K và nitrate-N đồng thời quản lý bicarbonate.

Nếu dùng đúng cặp pHorte + Haifa Cal GG

Cách làm thận trọng:

  1. Không trộn khô hai sản phẩm và không đổ trực tiếp pHorte dạng đậm đặc vào một lượng nhỏ dung dịch canxi đậm đặc.
  2. Cho nước vào bồn khoảng một nửa đến hai phần ba thể tích, bật khuấy.
  3. Hòa tan pHorte trong nước trước, khuấy cho dung dịch đồng nhất.
  4. Thêm Haifa Cal GG từ từ khi đang khuấy; sau đó mới châm thêm nước đến thể tích cần thiết.
  5. Không cho MAP, MKP, SOP, magnesium sulfate hay sản phẩm phosphate/sulfate khác vào bồn canxi này.
  6. Kiểm tra dung dịch sau pha: nếu có đục, bông cặn hoặc lắng thì dừng châm; không đưa dung dịch đó vào hệ thống nhỏ giọt.

Đây là quy trình thận trọng dựa trên hướng dẫn hòa tan phân axit trước và xác nhận tương thích của Haifa với riêng cặp pHorte–Haifa Cal GG. Với bồn đậm đặc, nước cứng hoặc tỷ lệ chưa từng sử dụng, hãy thử trước trong bình nhỏ theo đúng tỷ lệ pha thật.

Liên hệ SEIKO hoặc đại lý Seiko gần bạn nhất để được tư vấn chương trình sử dụng SK Multi-K pHorte theo nguồn nước, cây trồng và hệ thống tưới của bạn.

SEIKO JSC – ĐỔI MỚI MỞ LỐI TƯƠNG LAI.