Cây Chanh Dây

CẨM NANG TRỒNG CHANH DÂY XUẤT ÂU

19/01/2026 SEIKO JSC

Chanh dây xuất Âu thường yêu cầu về size: 9–13 hoặc 14 quả/kg, màu tím sẫm đồng đều, không loang/mỡ gà, vỏ bóng – không xước, không nứt, tỷ lệ đạt loại 1 ≥90%.

Mục lục ẩn

Cùng Seiko xây dựng và hoàn thiện cẩm nang trồng chanh dây theo tiêu chuẩn chất lượng cao nhất bạn nhé.

Mục tiêu: đúng nhu cầu sinh lý – tiết kiệm phân – trái chắc tế bào – chất lượng xuất khẩu.

Tổng quan sinh học & sinh lý cây chanh dây

Chanh dây là cây “thu chuyền lứa”: luôn có đọt – hoa – trái cùng lúc → quản lý theo cân bằng nguồn–đích

  • Nguồn : lá trưởng thành (quang hợp tạo đường).
  • Đọt mới (đích 1): tạo đốt mới.

  • Hoa/đậu (đích 2): ở nách lá của đọt mới.

  • Trái đang nuôi (đích 3): hút đường và khoáng liên tục.

Khi 1 trong 3 dòng “ăn” quá mạnh (đặc biệt đọt bộc), trái sẽ lệch size, màu lên loang, vỏ mềm. Điểm mấu chốt là cân bằng nguồn–đích bằng tán lá, nước và dinh dưỡng.

  • Điều kiện tối ưu để chanh dây phát triển tốt
    • Nhiệt: khoảng 20–30°C; dưới ~15°C giảm sinh trưởng/ra hoa. Do đó vào mùa lạnh, bà con nhớ phủ ấm nền đất cho cây.
    • Nước: tưới theo ETc; hệ số Kc tăng từ ~0.6 (đọt) lên ~1.25 (ra hoa–mang trái).

ETc = ETo × Kc (ETc: nhu cầu nước của cây; ETo: bốc thoát hơi tham chiếu theo thời tiết; Kc: hệ số theo giai đoạn)

  • “Điểm nghẽn” năng suất:
    1. Rễ thiếu oxy do ẩm dai → bệnh rễ, hút Ca kém (loang màu, vỏ mềm).
    2. Thiếu thụ phấn hiệu quả → trái nhỏ, lệch form.
    3. Virus + môi giới truyền bệnh (rệp/nhện/bọ trĩ) → giảm mạnh chất lượng.

Chú ý:

  • Chanh dây ra hoa/đậu tốt khi lá trưởng thành khỏenước ổn định; thiếu dinh dưỡng làm giảm quang hợp/thoát hơi → thiếu “đường” để nuôi trái & lên màu.

Sai lầm thường gặp → Cách làm đúng

  • Sai: cứ bón cho “xanh tốt” → đọt bộc, trái xấu.
  • Đúng: quản theo giai đoạn sinh lý (đọt/hoa/trái) + nước ổn định.

 

Nguồn tài liệu để bà con tham khảo thêm:

  • “Carr 2013 irrigation requirements passion fruit Kc 1.25”
  • “Passionfruit growing guide Queensland 2011 root diseases wet soil”

 

 

Giống & gốc ghép

  • Chọn theo thị trường:
    • Tím (gulupa/purple): thường ưu tiên ăn tươi, màu vỏ quan trọng.
    • Vàng (flavicarpa/sour): thường mạnh cây, hay đi chế biến/juice, nhưng tùy chuỗi mua.
  • Nếu vùng có lịch sử Fusarium/đất bệnh/tuyến trùng: ưu tiên cây ghép trên gốc kháng/chịu bệnh (Passiflora spp.) thay vì cây thực sinh cùng loài.
  • Ở Tây Nguyên: đầu tư vườn lớn nên xem gốc ghép như “bảo hiểm sinh học” cho 2–3 năm đầu.

Vì sao

  • Các nghiên cứu về ghép cho thấy ghép trên gốc chịu Fusarium có thể cải thiện hiệu quả kinh tế & chất lượng/ổn định vườn.

Sai lầm → Cách làm đúng

  • Sai: lấy giống theo phong trào, không hỏi bệnh đất.
  • Đúng: khảo sát lịch sử đất + ưu tiên cây sạch virus và (nếu cần) cây ghép.

 

Yêu cầu đất & chuẩn bị đất

  • Mục tiêu đất:
    • pH khoảng 6.0–7.0 (nhiều tài liệu khuyến nghị ~6–7; đất nặng phải thoát nước).
    • Hữu cơ cao, thoát nước tốt; tránh ứ nước.
  • Thiết kế chống úng Tây Nguyên (mưa lớn):
    • Luống cao + mương thoát; ưu tiên “nước đi trước bệnh đi sau”.
  • Đất bệnh/tuyến trùng:
    • Luân canh/che phủ + hữu cơ hoai mục + kiểm soát cây ký chủ cỏ dại.
    • Nếu có tuyến trùng + nấm đất: coi là “bệnh phức hợp”, phải xử lý đồng thời.

Vì sao

  • Bệnh rễ liên quan đất ẩm, và tuyến trùng có thể “mở cửa” cho nấm đất làm suy kiệt vườn.

Sai lầm → Cách làm đúng

  • Sai: trồng đất thấp, không mương, mưa 1 tháng là rụng vườn.
  • Đúng: đầu tư địa hình – thoát nước trước khi đầu tư phân thuốc.

 

 

Thiết kế giàn & mật độ

  • Giàn phổ biến: T-trellis (1 tầng) cho quản lý và thu hoạch; Y/2 tầng tăng thông thoáng nếu làm đúng tán.
  • Mật độ tham khảo (đã có nghiên cứu): khoảng ~1.700–1.800 cây/ha trong hệ T-trellis có thể tăng năng suất mà không làm giảm chỉ tiêu chất lượng (trong điều kiện nghiên cứu).
  • Quy tắc thực chiến: giàn thông thoáng > giàn rậm (giảm ẩm lá, giảm bệnh).

Vì sao

  • Nghiên cứu về mật độ/giàn cho thấy thiết kế phù hợp có thể tăng năng suất; các tổng hợp về hệ giàn nhấn mạnh mối liên quan giữa kiến trúc tán–quản lý môi trường–chất lượng trái.

Sai lầm → Cách làm đúng

  • Sai: mật độ cao nhưng không tỉa → bệnh, trái loang.
  • Đúng: nếu tăng mật độ, phải tăng kỷ luật tỉa – thông gió – dinh dưỡng cân.

 

 

Nhân giống – trồng – chăm sóc ban đầu

  • Tiêu chuẩn cây giống:
    • Sạch virus/không triệu chứng, rễ trắng khỏe, bầu không úng.
  • Trồng:
    • Trồng lên luống, đặt cổ rễ cao hơn mặt liếp, phủ gốc hữu cơ.
    • 30–45 ngày đầu ưu tiên “rễ trước – thân sau” (ẩm vừa, không đạm cao).

Vì sao

  • Virus gây thiệt hại lớn, guideline nhấn mạnh vật liệu nhân giống sạch bệnh là nền của IPM.

Sai lầm → Cách làm đúng

  • Sai: lấy cây giống trôi nổi (mang virus vào vườn).
  • Đúng: làm vườn lớn phải có chuỗi giống sạch.

 

 

Dinh dưỡng & bón phân

 Nguyên tắc 

  • Theo dõi bằng phân tích lá (cực quan trọng). Có nghiên cứu đề xuất chuẩn dinh dưỡng lá theo mùa sinh lý và chỉ ra thời điểm lá ổn định để lấy mẫu.
  • N–K cao kéo năng suất nhưng dễ rối vi lượng nếu mất cân; nghiên cứu N–K và vi lượng trên chanh dây cảnh báo rối loạn khi quản lý không theo giống/năng suất.

 Mục tiêu chỉ số đất/lá (mốc thực chiến)

Đất (tại vùng rễ 0–20 cm):

  • pH ~ 5.5–6.5 (tùy đất bazan thường chua hơn; ưu tiên tối ưu hấp thu).
  • EC dung dịch tưới/bồn châm: giữ thấp–vừa (tránh sốc mặn, nhất là mùa khô). (Nguyên tắc này được nhắc đi nhắc lại nhiều ).

Lá 

  • Lấy mẫu khi đọt ra ổn, cây đang ổn định (tài liệu chỉ ra có giai đoạn lá ổn định nhất trong năm).

Vì chuẩn số % cụ thể thay đổi theo giống/khu vực, cách an toàn là: dùng bộ chuẩn (Menzel và cộng sự) + so với lô năng suất cao trong vùng.

 Lịch dinh dưỡng “thực chiến” theo giai đoạn (áp dụng tưới béc/châm bồn)

Seiko thiết kế theo nguyên tắc: Ngày A (Nitrate)Ngày B (Phosphate/Sulfate) để tránh kết tủa, dễ vận hành

GĐ1: 0–8 tuần sau trồng (kiến thiết rễ–thân)

  • Mục tiêu: rễ trắng, thân mập, không bộc đọt.
  • Nền đất (1–2 lần/tháng):
    • Seiko Organic + Humic Mỹ + HaifaStim VIM (tăng mùn/CEC, đệm pH, hỗ trợ rễ).
  • Châm bồn (nồng độ 0.08–0.12%):
    • Ngày A: SK NUTRION 20-20-20+TE (liều nhẹ) + Magnisal (rất nhẹ)
    • Ngày B: MAP (liều thấp) + VIM/ENERGY (điều kiện cây yếu)
  • Canxi nền: Cal Agri liều nhỏ định kỳ (đặt “nền Canxi” sớm).

GĐ2: 9–14 tuần (leo giàn – tạo tán)

  • Mục tiêu: tăng lá trưởng thành, “đủ nhà máy”.
  • Ngày A: 20-20-20 hoặc 19-19-19 + Magnisal
  • Ngày B: MKP liều nhẹ + Multi Micro Combi
  • Phun lá: Cal GG + (Zn nếu cần) để mô non chắc.

GĐ3: Trước nở 2–3 tuần (kích hoa)

  • Mục tiêu: giảm đọt, tăng phân hóa.
  • Ngày A: giảm N (cắt 30-10-10), chuyển sang Multi-K  liều vừa.
  • Ngày B: MKP (chủ lực) + Seiko Micro Boron (liều nhỏ) + Zn (Haifa Micro Zn)
  • Duy trì Canxi nền (Cal Agri) nhưng không đẩy sốc.

GĐ4: Nở – đậu (0–14 ngày sau nở)

  • Mục tiêu: tăng đậu, đồng lứa.
  • Ngày A: Multi-K + Cal Agri (nhẹ) + Magnisal
  • Ngày B: MKP + B + Zn
  • Phun “điểm huyệt” (tránh ướt đẫm): Cal GG + B liều thấp

GĐ5: Nuôi trái (15–60 ngày sau đậu)
Tách 2 pha:

  • Pha 1 (15–30 ngày): tăng tế bào → cần Ca đều
    • Ngày A: Multi-K + Cal Agri + Magnisal
    • Ngày B: MKP + SOP (liều vừa) + Micro Combi
  • Pha 2 (30–60 ngày): nạp đường mạnh → K cao, N thấp
    • Ngày A: Multi-K (chủ lực) + Magnisal
    • Ngày B: SOP + Polyfeed 16-8-34+TE (hoặc MKP tùy phân tích lá)

GĐ6: “Lên màu” 10–14 ngày trước thu

  • Mục tiêu: già màu đều, ít loang.
  • Giảm N mạnh; ưu tiên K dạng nitrate + sulfate; giữ Ca/Mg vừa đủ (không sốc).
  • Ngày A: Multi-K (đều) + Mg (nhẹ)
  • Ngày B: SOP (nhẹ) + vi lượng tối thiểu (nếu lá thiếu)
  • Phun: hạn chế phun ướt trái sát thu; nếu cần chỉ phun mịn, tránh để đọng giọt.

 

Sai lầm → Cách làm đúng

  • Sai: bón theo cảm giác, cuối vụ vẫn 19-19-19 nặng → trái chậm già, loang.
  • Đúng: cuối vụ hạ N – nâng K – giữ Ca/Mg và bám phân tích lá.

 

Nguồn:  tài liệu và thực chiến tại vườn

  • “New standard leaf nutrient concentrations passionfruit seasonal phenology Menzel”
  • “Macronutrient concentration in passion fruit leaves N-K fertilization”
  • “Passionfruit postharvest best practice guide leaf analysis nitrogen potassium calcium boron”

 

Tưới nước & quản lý ẩm (Tây Nguyên)

 

  • Tưới theo ETc = ETo × Kc (FAO-56 là khung tính; Carr tổng hợp Kc chanh dây).

ETc = ETo × Kc (ETc: nhu cầu nước của cây; ETo: bốc thoát hơi tham chiếu theo thời tiết; Kc: hệ số theo giai đoạn)

  • Kc tăng mạnh khi ra hoa–mang trái (~1.25) → mùa khô Tây Nguyên phải tăng số lần tưới, nhưng mỗi lần ngắn để rễ thở.
  • Có bằng chứng: thiếu tưới vừa (75% ETc) có thể tăng hiệu quả dùng nước (IWUE) trong điều kiện nghiên cứu (không áp dụng máy móc; dùng như tham khảo).

Vì sao

  • Ẩm dai → bệnh rễ; khô sốc → giảm đọt/hoa. Review tưới nhấn mạnh micro-sprinkler/drip là chính xác nhất.

 

Kc thực tế còn thay đổi theo độ che phủ mặt đất, kiểu giàn, mật độ, tải trái… nên mình cho dạng “đường cong tham khảo” + cách tự hiệu chỉnh tại vườn.)

 

 

Sai lầm → Cách làm đúng

  • Sai: tưới béc lâu “cho mát” → ẩm dai, thối rễ, loang màu.
  • Đúng: tưới xung ngắn (làm ướt → châm → xả), giữ chu kỳ ẩm–khô–thở.

 

Tỉa cành – tạo tán – quản lý ra hoa đậu

 

  • Tạo tán để có lá trưởng thành làm “nhà máy”, nhưng không rậm:
    • Giữ dây chính khỏe, phân cành hợp lý trên giàn, định kỳ loại dây bệnh/già.
  • Thụ phấn:
    • Ưu tiên ong thợ mộc/côn trùng bản địa; một nghiên cứu cho thấy hiệu quả thụ phấn tốt với ong bản địa, và việc kết hợp/so sánh thụ phấn tay cho thấy ảnh hưởng lên đậu và một số chỉ tiêu.
    • Khi thiếu côn trùng (mưa/nhiệt/thuốc nhiều): áp dụng thụ phấn tay có chọn lọc cho lứa cần “đồng size”.

Vì sao

  • Số lượng phấn và chất lượng thụ phấn liên quan trực tiếp đến size/pulp

Sai lầm → Cách làm đúng

  • Sai: phun thuốc làm mất ong rồi than “rụng hoa”.
  • Đúng: bảo vệ ong + thụ phấn tay đúng lúc cho lứa xuất khẩu.

 

SÂU – BỆNH – CÁCH PHÒNG & QUẢN LÝ TRÊN CHANH DÂY

 “Khung xương sống” IPM cho chanh dây (để trái đẹp, ít loang, ít trả hàng)

IPM = 4 lớp phòng thủ (làm đúng thứ tự, sẽ giảm rất mạnh số lần phun):

  1. Giống/cây giống sạch bệnh + gốc ghép phù hợp (đặc biệt vùng tái canh, đất có tuyến trùng – nấm đất).

  2. Thiết kế vườn đúng: thoát nước, giàn thông thoáng, hướng hàng, chắn gió, giảm ẩm kéo dài (ẩm = mời nấm/bệnh).

  3. Vệ sinh – cắt tỉa – quản lý cỏ & ký chủ phụ: cắt bỏ ổ bệnh/ổ rệp/ổ nhện, gom trái rụng, vệ sinh dụng cụ.

  4. Giám sát  + ngưỡng can thiệp + ưu tiên biện pháp “mềm” để giữ thiên địch, giảm bùng phát thứ cấp và giảm dư lượng.  Lối làm này vì giảm chi phí, giảm rủi ro kháng thuốc và dư lượng.

Ghi nhớ: Chanh dây rất “mau lá – mau đọt – mau tán”. Nếu tán quá rậm và đọt “phóng” liên tục → ẩm, thiếu thông thoáng → nấm lá + rệp/nhện/bọ trĩ bùng rất nhanh. Và bón N quá đà càng làm cây “ham lá”, giảm ưu tiên ra hoa – nuôi trái.

 

Các nhóm SÂU HẠI QUAN TRỌNG (triệu chứng – bùng phát khi nào – quản lý thực chiến)

Ghi chú: Nhóm sâu gây thiệt hại lớn cho vườn chanh dây gồm: ruồi đục quả QLD, rệp sáp, nhện chanh dây, bọ xít, rệp vảy…

 Nhện (nhện đỏ/nhện chanh dây) – “thủ phạm làm da xấu, trái sần/khô”

Dấu hiệu sớm

  • Lá: chấm li ti bạc, mặt dưới có nhện; biết rất nhanh khi trời nắng – khô – gió.

  • Trái: vùng gần cuống / rãnh có mảng sần; trái xấu mã, dễ bị loại.

Vì sao bùng?

  • Trời nắng khô, vườn thiếu ẩm cục bộ + tán rậm khó phun phủ → nhện tăng. (Các mô tả về nhện đỏ trên chanh dây và biểu hiện bạc lá/khô lá được ghi rõ trong tài liệu côn trùng chanh dây).

Quản lý thực chiến

  • Phòng: giữ tán thoáng, phun rửa mặt dưới lá bằng nước (khi mật số mới chớm), giữ ẩm đất ổn định (đừng để “khô rạn rồi tưới sốc”).

  • Giám sát: mỗi tuần 2 lần mùa nắng, chọn 20 cây/ha, mỗi cây 5 lá (lá bánh tẻ) xem mặt dưới.

  • Can thiệp: ưu tiên giải pháp “mềm” (dầu khoáng/xà phòng sinh học…), và luân phiên nhóm hoạt chất nếu phải dùng thuốc chuyên nhện (để tránh kháng).

Rệp sáp – “làm dơ trái, bồ hóng đen, mất chuẩn xuất”

Dấu hiệu

  • Tụ ở đốt cành, kẽ lá, dưới xác hoa khô, trên trái. Tiết mật → nấm bồ hóng đen, trái dơ, khó đạt chuẩn.

Vì sao bùng?

  • Vườn rậm, nhiều cỏ ký chủ; kiến “chăn” rệp (bảo vệ rệp để lấy mật).

Quản lý

  • Phòng: cắt bỏ chùm rệp nặng + tiêu hủy; quản lý kiến (bẫy, rào dính quanh trụ/than); vệ sinh tàn dư hoa – trái rụng.

  • Can thiệp: dầu khoáng/xà phòng sinh học + phun đúng điểm tụ; giữ thiên địch.

 Ruồi đục quả – “điểm rơi loại hàng”

ruồi đục quả đẻ trứng trên trái non, tạo sẹo/sẹo gỗ quanh điểm chích, trái mất chuẩn tươi.
Ruồi đục quả QLD là nhóm gây hại lớn nếu không kiểm soát.

Quản lý thực chiến

  • Vệ sinh vườn là số 1: thu gom trái rụng mỗi ngày/2 ngày, tiêu hủy đúng cách.

  • Bẫy & mồi: triển khai bẫy/mồi protein (đúng kỹ thuật) để hạ quần thể trước khi trái vào giai đoạn nhạy cảm.

  • Tán/giàn: giàn thoáng, giảm nơi trú ẩn, giảm trái “giấu trong tán”.

Bọ xít  – “sẹo chích, méo trái, rụng trái non”

  • Chích hút trên hoa, trái nonsẹo lõm, méo, hoặc rụng trái non; Con này gây rụng trái non và tạo vết trên trái.

  • Đây cũng là là đối tượng chính gây hại

Quản lý

  • Dọn cỏ ký chủ quanh vườn, cắt tỉa giảm nơi trú.

  • Giám sát sáng sớm/chiều mát.

  • Nếu cần phun: chọn giải pháp ít hại thụ phấn/thiên địch và phun theo ổ.

Sâu ăn lá

  • Sâu ăn lá làm giảm diện tích quang hợp → giảm nuôi trái;

Quản lý

  • Ưu tiên bắt ổ trứng/ổ sâu khi còn nhỏ; bảo tồn thiên địch.

  • Nếu phun: chọn thuốc sinh học (Bt…) đúng tuổi sâu.

Bọ trĩ – “địch thủ mùa nắng, làm đọt non & sẹo trái”

  • Trên chanh dây, bọ trĩ thường gây sẹo da, làm trái kém bóng, xấu mã; bùng rất mạnh khi nắng – khô – đọt non liên tục.

Quản lý cốt lõi

  • Đừng để cây “đọt non liên miên” (thường do N cao + nước thất thường).

  • Giữ vườn thông thoáng, quản lý cỏ ký chủ; giám sát bông/đọt non bằng gõ khay, bẫy dính.

Các nhóm BỆNH QUAN TRỌNG (nhất là Tây Nguyên: mưa – ẩm)

Nhóm bệnh chính gồm: virus, đốm vi khuẩn, thối rễ/cổ rễ, héo Fusarium, thán thư, ghẻ, đốm lá…

 Bệnh đất: thối cổ rễ – thối rễ – chết dây (Phytophthora / collar rot / crown rot)

Dấu hiệu

  • vàng nhạt → héo → rụng, cổ rễ nứt, vỏ thâm, rễ thối; mưa dầm là “điểm nổ”. Bệnh này do Phytophthoracollar rot gây chết cây, liên quan thoát nước kém và ẩm cao.

Vì sao bùng?

  • Đất bí, úng, mương thoát kém; tưới béc làm vùng gốc ẩm kéo dài nếu không quản ẩm tốt.

Quản lý “đúng gốc”

  • Thiết kế thoát nước + mô/líp + mương: không có cái này, phun gì cũng thua.

  • Tránh làm xây xước cổ rễ; vệ sinh dụng cụ.

  • Vườn đã từng bị nặng: cân nhắc gốc ghép kháng/chịu (giải pháp “đổi cuộc chơi”).

 Héo rũ Fusarium (Fusarium wilt)

Cơ chế: nấm vào rễ qua vết thương, làm đen mạch dẫn (xylem), cản vận chuyển nước → cây héo và chết.

Quản lý

  • Tránh tái canh trên đất đã nhiễm nặng; dùng cây giống sạch; hạn chế tổn thương rễ (cỏ, xới, tuyến trùng).

  • Quản lý tuyến trùng/kiến/mối (vì tạo vết thương, “mở cửa” cho nấm).

  • Quản lý đất tốt, tơi xốp, giàu mùn và hữu cơ

Virus / bệnh virus làm trái xấu

  • Đây là nhóm làm trái méo, vỏ dày, giảm chất lượng; điểm mấu chốt là phòng (cây giống sạch + quản lý môi giới truyền như rệp, bọ trĩ + nhổ bỏ cây nhiễm nặng).

Bệnh trên lá – hoa – trái

Đây là nhóm bệnh phần trên tán gồm thán thư, ghẻ, đốm lá (septoria, alternaria) và có thể gây rụng hoa, rụng trái non, thối trái, giảm phẩm chất.

Quản lý đúng

  • Tán thoáng + giảm ẩm là đòn bẩy lớn nhất.

  • Vệ sinh lá bệnh, trái bệnh; phun phòng theo thời tiết (mưa dầm) và giai đoạn (ra hoa–trái non).

 

Sai lầm thường gặp

Sai lầm 1: Thấy trái xấu là tăng thuốc, tăng phân.
Đúng: quay lại 3 thứ: tán/thoáng – ẩm/thoát nước – ổ sâu/bệnh + vệ sinh.

Sai lầm 2: Bón N mạnh để “lấy đọt”, tưởng đọt nhiều là năng suất.
Đúng: N chỉ là “đòn bẩy”, dùng quá sẽ kéo cây vào ham lá, tăng áp lực sâu bệnh và giảm chất lượng trái.

Sai lầm 3: Không thu gom trái rụng.
Đúng: trái rụng là ổ ruồi + ổ nấm, làm vườn “tự nuôi dịch”.

Sai lầm 4: Tán dày kín giàn.
Đúng: cắt tỉa để nắng xuyên – gió lùa, giảm ẩm kéo dài → giảm nấm, giảm rệp/nhện.

TRƯỚC KHI BẠN NGHĨ ĐẾN “TRỊ”, BẠN ĐỔI CÂU HỎI, NGUYÊN CỚ NÀO SÂU BỆNH  LẠI XUẤT HIỆN Ở VƯỜN.

Tài liệu để bạn tham khảo thêm về quản lý IPM cho chanh dây:

  • “Research progress viruses Passiflora edulis Potyvirus Begomovirus 2024”
  • “Passionfruit virus disease integrated crop management EAPV TelMV”
  • “AESA based IPM passion fruit”

 

Thu hoạch – sau thu hoạch – chất lượng

  • Chỉ số bảo quản tham khảo:
    • Nhiệt độ tối ưu khoảng 7–10°C, RH 90–95% cho nhiều trường hợp; UC Davis cũng đưa khuyến nghị tương tự.
  • Giảm loang/dập:
    • Thu lúc mát, tránh nắng gắt; tiền làm mát sớm; đóng gói chống rung.
  • “Màu đều” phụ thuộc sắc tố anthocyanin/flavonoid (có nghiên cứu theo dõi biến động anthocyanin theo pha).

 

Sai lầm → Cách làm đúng

  • Sai: trái nóng ngoài vườn đưa thẳng vào kho lạnh sâu → sốc → loang.
  • Đúng: hạ nhiệt từ từ, RH đúng, hạn chế đọng nước trên vỏ.

 Kinh tế vườn chanh dây

  • Tách chi phí theo 4 nhóm: giàn – giống – nước/tưới – phân/IPM/nhân công.
  • Rủi ro lớn nhất cần “bảo hiểm kỹ thuật”:
    1. virus (mất vườn)
    2. thối rễ mùa mưa
    3. biến động giá (hợp đồng/bao tiêu)

Sai lầm → Cách làm đúng

  • Sai: chỉ tính phân thuốc, quên chi phí giàn & rủi ro virus.
  • Đúng: tính đủ giàn + “quỹ rủi ro” + hợp đồng đầu ra.

Công việc cần làm 

 

  • Tuần 1–8: kiểm tra rễ/ẩm, cỏ, định hình dây chính, theo dõi bọ trĩ/rệp.
  • Tuần 9–14: tỉa tạo tán, kiểm tra nụ, kiểm tra Ca/Mg, lên kế hoạch thụ phấn.
  • Đang mang trái: mỗi tuần chụp ảnh/đếm tỷ lệ trái loang, theo dõi EC nước tưới, kiểm tra rễ sau mưa.

 

Các tình huống thường gặp

Rụng hoa

  • Kiểm: thiếu thụ phấn? thiếu nước? dư N? thiếu B/Zn?
  • Làm: bảo vệ ong/ thụ phấn tay chọn lọc; giảm N, tăng MKP + B + Zn; tưới ổn định.

Thối rễ

  • Kiểm: đất ẩm dai, mương?
  • Làm: thoát nước ngay; giảm tưới; tăng hữu cơ chín + VIM; cân bằng dinh dưỡng, tránh EC cao.

Vàng lá

  • Kiểm: thiếu Mg/Fe? pH cao? rễ yếu?
  • Làm: MgN/BitterMag + Fe EDDHA (đúng pH đất); đánh giá lại pH/ẩm.

Trái nhỏ

  • Kiểm: thụ phấn kém? tải trái quá nhiều? thiếu K? lá yếu?
  • Làm: tăng chất lượng thụ phấn; quản tải trái; Multi-K + SOP + Mg để tăng “đường vào trái”.

Nứt trái / loang màu

  • Kiểm: dao động ẩm lớn? sốc nhiệt sau thu? dư N cuối kỳ?
  • Làm: ổn định tưới (xung ngắn); hạ N; tăng K hợp lý; duy trì Ca nền từ sớm; xử lý chuỗi sau thu (tiền làm mát)

 

 

Bài viết liên quan